tecrit etmek
/teˈdʒɾit etˈmec/
cách ly
İyi (B2)
Anlam "tecrit etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi diğerlerinden ayrı tutmak, uzaklaştırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách ly hoặc giấu đi (ai đó hoặc cái gì đó).
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümet, salgını kontrol altına almak için şehri tecrit etti."
"Chính phủ đã cách ly thành phố để kiểm soát dịch bệnh."
"Kendisini dünyadan tecrit ederek inzivaya çekildi."
"Anh ấy đã rút lui vào ẩn dật, tự cách ly mình khỏi thế giới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người hoặc vật được cách ly, và không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
