(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temiz
A1
Sıfat A1 Tổng quát

temiz

/teˈmiz/
sạch sẽ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "temiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kirli veya pis olmayan, üzerinde leke bulunmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trạng thái không bẩn hoặc bị ô nhiễm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu oda çok temiz."

    "Căn phòng này rất sạch sẽ."

  • "Temiz hava sağlığımız için önemlidir."

    "Không khí sạch rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

pak(sạch, tinh khiết) nezih(tinh tế, lịch sự, sạch sẽ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)