(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tetikte
B1
adjective B1 Chung

tetikte

/te.tikˈte/
cảnh giác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tetikte" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uyanık ve hazır durumda olmak, tehlikeye karşı hazırlıklı olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler her zaman tetikte olmalıdır."

    "Những người lính phải luôn luôn cảnh giác."

  • "Hırsızlık olaylarından sonra komşularımız daha tetikte oldular."

    "Sau các vụ trộm cắp, hàng xóm của chúng tôi đã trở nên cảnh giác hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

dikkatsiz(không chú ý) gafil(lơ đễnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này thường được sử dụng với động từ 'olmak' (là, trở thành) để diễn tả trạng thái cảnh giác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Askerler her zaman tetikte olabilmeliler."
    Những người lính phải luôn có thể cảnh giác.
    Hậu tố '-te' được thêm vào 'tetik' để tạo thành trạng từ chỉ trạng thái, và '-de' được thêm vào để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm, sau đó '-dir' (lược bỏ) để chỉ sự chắc chắn và '-ler' để số nhiều hóa.
  • "Polisler şüpheli bir durumda daha tetikte olabilirdi."
    Cảnh sát có lẽ đã có thể cảnh giác hơn trong một tình huống đáng ngờ.
    Hậu tố '-te' được thêm vào 'tetik' để tạo thành trạng từ chỉ trạng thái, và '-de' được thêm vào để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm.
  • "Bu sınavda başarılı olmak için daha tetikte olabilirdim."
    Tôi đã có thể cảnh giác hơn để thành công trong kỳ thi này.
    Hậu tố '-te' được thêm vào 'tetik' để tạo thành trạng từ chỉ trạng thái, và '-de' được thêm vào để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Çok uzun süre tetikteden kalınca, vücudu gevşemeye başladı."
    Khi ở trạng thái cảnh giác quá lâu, cơ thể anh ấy bắt đầu thả lỏng.
    Từ 'tetikte' đã được thêm hậu tố xuất phát cách '-den'. Nguyên âm cuối của 'tetikte' là 'e', nên hậu tố chọn nguyên âm 'e' (theo hài hòa nguyên âm lớn E/İ/Ö/Ü -> E). Từ 'tetikte' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên phụ âm 'd' trong hậu tố được giữ nguyên, không biến đổi thành 't' (không có biến âm phụ âm).
  • "Tehlike geçince, askerler yavaş yavaş tetikteden çıktılar."
    Khi nguy hiểm qua đi, những người lính dần dần thoát ra khỏi trạng thái cảnh giác.
    Từ 'tetikte' đã được thêm hậu tố xuất phát cách '-den'. Nguyên âm cuối của 'tetikte' là 'e', nên hậu tố chọn nguyên âm 'e' (theo hài hòa nguyên âm lớn). Từ 'tetikte' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên phụ âm 'd' trong hậu tố được giữ nguyên, không biến đổi thành 't'.
  • "Odaya aniden giren kediyle tetikteden fırladı."
    Anh ấy giật mình bật khỏi trạng thái cảnh giác khi con mèo đột ngột vào phòng.
    Từ 'tetikte' đã được thêm hậu tố xuất phát cách '-den'. Nguyên âm cuối của 'tetikte' là 'e', nên hậu tố chọn nguyên âm 'e' (theo hài hòa nguyên âm lớn). Từ 'tetikte' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên phụ âm 'd' trong hậu tố được giữ nguyên, không biến đổi thành 't'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Polis, hırsızların kaçabileceği ihtimaline karşı tetikteyken, telsizden gelen bir anonsla başka bir olaya yönlendirildi."
    Trong khi cảnh sát đang cảnh giác cao độ, sẵn sàng đối phó với khả năng bọn trộm có thể trốn thoát, họ đã được điều đến một vụ việc khác bằng thông báo từ bộ đàm.
    Hậu tố '-teyken' đã được thêm vào 'tetikte' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, kết hợp với zarf-fiil '-ince' (mặc dù trong câu này không có '-ince' trực tiếp đi sau 'tetikte', nhưng nó thể hiện cùng chức năng trạng ngữ thời gian). Hậu tố '-te' chỉ vị trí (ở trong trạng thái) và '-yken' biến nó thành trạng ngữ thời gian.
  • "Askerler, düşmanın saldırabileceği düşüncesiyle tetikte kalınca, gece boyunca uyuyamadılar."
    Vì những người lính cảnh giác cao độ, suy nghĩ rằng kẻ thù có thể tấn công, nên họ đã không thể ngủ suốt đêm.
    Hậu tố '-te' đã được thêm vào 'tetikte' để chỉ trạng thái, và sau đó глагол 'kalmak' (ở lại) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. '-ince' là hậu tố zarf-fiil chỉ nguyên nhân/kết quả (vì ... nên). Trong câu này, 'kalınca' (vì đã ở trong trạng thái cảnh giác) dẫn đến kết quả 'uyuyamadılar' (không ngủ được).
  • "Ekip, dağcıların kaybolma ihtimaline karşı tetikte olunca, arama çalışmalarına hemen başladı."
    Khi đội cứu hộ cảnh giác cao độ với khả năng những người leo núi có thể bị lạc, họ đã bắt đầu các hoạt động tìm kiếm ngay lập tức.
    Tương tự như ví dụ trước, '-te' được thêm vào 'tetikte' để chỉ trạng thái. Tiếp theo đó là глагол 'olmak' (trở thành, ở trạng thái), rồi '-ince' (vì đã ở trong trạng thái cảnh giác) dẫn đến hành động 'arama çalışmalarına hemen başladı' (bắt đầu tìm kiếm ngay lập tức).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Askerler her zaman sınırda tetikte olmalıdır."
    Những người lính phải luôn cảnh giác ở biên giới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tetikte' trong câu này. 'tetikte olmak' là một cụm từ cố định có nghĩa là 'cảnh giác'.
  • "Polis, şüpheli paketi görünce daha da tetikteydi."
    Cảnh sát đã cảnh giác hơn khi nhìn thấy gói hàng đáng ngờ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tetikte' trong câu này. '-di' là hậu tố thì quá khứ đơn (simple past tense) được thêm vào 'olmak (thì/là/ở)'.
  • "Yangın alarmı çaldıktan sonra herkes tetikte bekledi."
    Sau khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều chờ đợi trong trạng thái cảnh giác.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tetikte' trong câu này. 'bekledi' là động từ 'beklemek' (chờ đợi) ở thì quá khứ đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)