hazır
[haˈzɯɾ]
may sẵn
Başlangıç (A1)
Anlam "hazır" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önceden yapılmış, hazırlanmış veya üretilmiş; sipariş üzerine yapılmamış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
May sẵn; không đặt may; mua như vốn có từ cửa hàng.
Örnekler (Ví dụ)
"Mağazadan hazır bir elbise aldım."
"Tôi đã mua một chiếc váy may sẵn từ cửa hàng."
"Hazır yemekler genellikle sağlıksızdır."
"Đồ ăn sẵn thường không tốt cho sức khỏe."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'hazır' thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoàn thành hoặc sẵn sàng của một vật phẩm hoặc hành động. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' (i không chấm) trong các hậu tố có thể đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
