(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutumlu
B1
Sıfat (Adjective) B1 Kinh tế học, tiêu dùng

tutumlu

/tu.tumˈlu/
tiêu dùng tiết kiệm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutumlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kaynakları dikkatli kullanan, gereksiz harcamalardan kaçınan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên; không lãng phí hoặc phung phí.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tutumlu insanlar, kaynakları boşa harcamazlar."

    "Những người tiêu dùng tiết kiệm không lãng phí tài nguyên."

  • "Bu araba çok tutumlu, az yakıt tüketiyor."

    "Chiếc xe này rất tiết kiệm, nó tiêu thụ ít nhiên liệu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

idareli(Tiết kiệm) ekonomik(Kinh tế)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'tutum' (gốc từ) + '-lu' (hậu tố tính từ, biến thể: -lu, -lü, -lu, -lü tùy thuộc nguyên âm cuối của gốc từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her zaman tutumlu davranır, gereksiz şeylere para harcamaz."
    Mẹ tôi luôn hành xử tiết kiệm, không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
    Hậu tố '-lu' được thêm vào 'tutum' để tạo thành tính từ 'tutumlu' (tiết kiệm). Động từ 'davranmak' (hành xử) chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ 3 số ít (o/onlar) là 'davranır'.
  • "Tutumlu insanlar geleceği düşünür ve birikim yaparlar."
    Những người tiết kiệm suy nghĩ về tương lai và tiết kiệm tiền.
    Hậu tố '-lu' được thêm vào 'tutum' để tạo thành tính từ 'tutumlu' (tiết kiệm). 'İnsanlar' (những người) là chủ ngữ số nhiều, động từ 'yapmak' (làm) chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ 3 số nhiều (onlar) là 'yaparlar'.
  • "Babam tutumlu olduğu için emekli olduğunda rahat bir hayat yaşar."
    Vì bố tôi tiết kiệm nên khi về hưu, ông ấy sống một cuộc sống thoải mái.
    Hậu tố '-lu' được thêm vào 'tutum' để tạo thành tính từ 'tutumlu' (tiết kiệm). Động từ 'olmak' (là, trở thành) kết hợp với hậu tố '-duğu' tạo thành mệnh đề phụ thuộc (vì...nên). Động từ 'yaşamak' (sống) chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ 3 số ít (o/onlar) là 'yaşar'.
Thể sai khiến
  • "Annem, babama evin bütçesini daha tutumlu yönettirdi."
    Mẹ tôi đã để bố tôi quản lý ngân sách gia đình một cách tiết kiệm hơn.
    Hậu tố '-u' đã được thêm vào gốc 'tutum' (tiết kiệm) để tạo thành danh từ 'tutumlu' (người tiết kiệm). Sau đó, hậu tố '-i' được thêm vào để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-e' là hậu tố chỉ phương hướng (yönelme hal eki) gắn vào 'yönet-' (quản lý), và '-tir' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến 'yönet-' thành 'yönet-tir-' (khiến ai đó quản lý).
  • "Öğretmen, öğrencilerine su kaynaklarını tutumlu kullanmalarını öğrettirdi."
    Giáo viên đã dạy học sinh cách sử dụng nguồn nước một cách tiết kiệm.
    Hậu tố '-u' đã được thêm vào gốc 'tutum' (tiết kiệm) để tạo thành danh từ 'tutumlu' (người tiết kiệm). Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào để tạo thành tính từ 'tutumlu' (tiết kiệm). '-a' là hậu tố chỉ phương hướng (yönelme hal eki) gắn vào 'kullan-' (sử dụng), và '-tır' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến 'öğret-' thành 'öğret-tir-' (khiến ai đó dạy).
  • "Şirket müdürü, çalışanlarına ofiste daha tutumlu davranmalarını emrettirdi."
    Giám đốc công ty đã ra lệnh cho nhân viên cư xử tiết kiệm hơn trong văn phòng.
    Hậu tố '-u' đã được thêm vào gốc 'tutum' (tiết kiệm) để tạo thành danh từ 'tutumlu' (người tiết kiệm). Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào để tạo thành tính từ 'tutumlu' (tiết kiệm). '-a' là hậu tố chỉ phương hướng (yönelme hal eki) gắn vào 'davran-' (cư xử), và '-tir' là hậu tố của thể sai khiến (ettirgen çatı eki), biến 'emir-' thành 'emir-et-tir-' (khiến ai đó ra lệnh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)