uçak
/uˈt͡ʃak/
máy bay
Başlangıç (A1)
Anlam "uçak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sabit kanatlı ve havadan ağır bir hava taşıtı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Máy bay, phi cơ (phương tiện bay có cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí mà nó chiếm chỗ).
Örnekler (Ví dụ)
"Uçak havalanıyor."
"Máy bay đang cất cánh."
"Yarın uçakla İstanbul'a gideceğim."
"Ngày mai tôi sẽ đi Istanbul bằng máy bay."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uçak |
Göklerde bir uçak gördüm.
(Tôi thấy một chiếc máy bay trên bầu trời.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uçağı |
Uçağı kaçırdım.
(Tôi đã lỡ chuyến bay.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uçağa |
Uçağa yetişmek için koştum.
(Tôi chạy để kịp chuyến bay.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uçakta |
Uçakta uyudum.
(Tôi đã ngủ trên máy bay.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uçaktan |
Uçaktan indim.
(Tôi đã xuống máy bay.) |
| Plural (Çoğul) | uçaklar |
Havaalanında birçok uçak var.
(Có rất nhiều máy bay ở sân bay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
