(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umutlu
B1
Sıfat B1 Chung

umutlu

/uˈmutɫu/
đầy hy vọng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "umutlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gelecekteki bir olay hakkında iyimserlik duyan veya ilham veren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng lạc quan về một sự kiện trong tương lai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gelecek için umutluyuz."

    "Chúng tôi đầy hy vọng cho tương lai."

  • "Umutlu bir bakışla etrafına baktı."

    "Cô ấy nhìn xung quanh với một ánh mắt đầy hy vọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'i, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'ı, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) umutlu
Ben geleceğe umutlu bakıyorum.
(Tôi nhìn vào tương lai một cách đầy hy vọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) umutluyu
Her zaman umutluyu bulmak zordur.
(Luôn luôn khó để tìm thấy người lạc quan.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) umutluya
Umutluya destek olmak önemlidir.
(Điều quan trọng là hỗ trợ người có hy vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) umutluda
Umutluda her zaman bir ışık vardır.
(Ở người có hy vọng luôn có một tia sáng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) umutludan
Umutludan ilham almak güzeldir.
(Thật tuyệt khi được truyền cảm hứng từ một người đầy hy vọng.)
Plural (Çoğul) umutlular
Umutlular her zaman kazanır.
(Những người lạc quan luôn chiến thắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)