uyarıcı
/ujaɾɯdʒɯ/
công việc kích thích
İyi (B2)
Anlam "uyarıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dikkat çekici, ilgi uyandırıcı ve düşünmeye sevk edici nitelikte olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu film oldukça uyarıcı ve düşündürücüydü."
"Bộ phim này khá kích thích và gợi nhiều suy nghĩ."
"Onun uyarıcı konuşması hepimizi motive etti."
"Bài phát biểu đầy khích lệ của anh ấy đã thúc đẩy tất cả chúng tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến hậu tố được thêm vào từ để tạo thành các dạng khác nhau (ví dụ: uyarıcı bir kitap - một cuốn sách kích thích).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
