uyuşukluk
[ujuʃukluk]
trạng thái uể oải
İyi (B2)
Anlam "uyuşukluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hareket etmeme, cansızlık, tembellik veya yavaşlık durumu; kış uykusu hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái không hoạt động, uể oải hoặc chậm chạp; trạng thái ngủ đông.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava o kadar sıcaktı ki, üzerimde bir uyuşukluk hissettim."
"Thời tiết nóng đến mức tôi cảm thấy một sự uể oải trên người."
"Sabah kahvesi içmeden üzerimdeki uyuşukluğu atamıyorum."
"Tôi không thể loại bỏ được trạng thái uể oải trên người nếu chưa uống cà phê buổi sáng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: uyuşukluk là một danh từ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, khi danh từ đóng vai trò là tân ngữ xác định, nó thường nhận hậu tố '-ı, -i, -u, -ü'. Hòa hợp nguyên âm cần được xem xét khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uyuşukluk |
Sabahları üzerimde bir uyuşukluk hissediyorum.
(Tôi cảm thấy một sự uể oải vào buổi sáng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uyuşukluğu |
Bacaklarımdaki uyuşukluğu gidermek için biraz yürüdüm.
(Tôi đã đi bộ một chút để giảm bớt sự tê mỏi ở chân.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uyuşukluğa |
Uyuşukluğa karşı hareket etmek önemlidir.
(Điều quan trọng là phải hành động chống lại sự tê liệt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uyuşuklukta |
Uyuşuklukta hareket etmek zor olabilir.
(Việc di chuyển khi bị tê có thể khó khăn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uyuşukluktan |
Uyuşukluktan kurtulmak için egzersiz yapmalısın.
(Bạn nên tập thể dục để thoát khỏi sự tê mỏi.) |
| Plural (Çoğul) | uyuşukluklar |
Stresten kaynaklanan uyuşukluklar yaygın bir sorundur.
(Tình trạng tê mỏi do căng thẳng là một vấn đề phổ biến.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Hava çok soğuk olduğu için derste bir uyuşukluk hissedebildim."Vì thời tiết quá lạnh, tôi đã có thể cảm thấy một sự uể oải trong lớp học.Thêm hậu tố '-luk' vào 'uyuşuk' để tạo thành danh từ trừu tượng. Thêm '-u' để nối tiếp hai phụ âm. '-nu' là hậu tố sở hữu cách (accusative). '- hissedebildim' là thể khả năng (Yeterlilik Fiili) ở thì quá khứ.
-
"Bu sabahki antrenmandan sonra kaslarımda bir uyuşukluğa engel olamadım."Tôi không thể ngăn được sự tê mỏi trong cơ bắp của mình sau buổi tập luyện sáng nay.Thêm hậu tố '-luk' vào 'uyuşuk' để tạo thành danh từ trừu tượng. '-a' là hậu tố chỉ hướng (dative).
-
"Sınav haftası boyunca ders çalışmaktan kaynaklanan uyuşukluğu atlatabildim."Tôi đã có thể vượt qua được sự mệt mỏi do học hành trong suốt tuần thi.Thêm hậu tố '-luk' vào 'uyuşuk' để tạo thành danh từ trừu tượng. '-u' để nối tiếp hai phụ âm. '-ğu' là hậu tố sở hữu (possessive). '- atlatabildim' là thể khả năng (Yeterlilik Fiili) ở thì quá khứ.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Sabahları uyuşukluktan kurtulmak için kahve içiyorum."Tôi uống cà phê vào buổi sáng để thoát khỏi trạng thái uể oải.Hậu tố '-tan' được thêm vào để chỉ 'từ' trạng thái uể oải. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Hastalık uyuşukluğundan sonra yürüyüş yapmak iyi geldi."Đi bộ giúp tôi cảm thấy dễ chịu sau sự uể oải do bệnh tật.Hậu tố '-luğundan' được thêm vào. '-luğu' tạo thành danh từ trừu tượng từ 'uyuşuk' (uể oải) và '-ndan' chỉ 'từ' trạng thái uể oải đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và nhỏ được tuân thủ.
-
"Bu ilacın uyuşukluğundan dolayı araba kullanmamalısın."Bạn không nên lái xe vì sự uể oải do thuốc này gây ra.Hậu tố '-luğundan' được thêm vào. '-luğu' tạo thành danh từ trừu tượng từ 'uyuşuk' (uể oải) và '-ndan' chỉ 'từ' sự uể oải đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và nhỏ được tuân thủ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Hava soğuyunca, üzerimde bir uyuşukluğa neden oldu."Khi thời tiết trở lạnh, nó gây ra một sự uể oải trên người tôi.Thêm hậu tố '-a' vào 'uyuşukluk' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp, chỉ đối tượng chịu tác động. Nguyên âm cuối là 'u' nên dùng '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"İlaçları alınca, vücudumdaki uyuşukluğa rağmen derse katıldım."Mặc dù cơ thể uể oải sau khi uống thuốc, tôi vẫn tham gia lớp học.Thêm hậu tố '-a' vào 'uyuşukluk' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp, chỉ đối tượng chịu tác động. Nguyên âm cuối là 'u' nên dùng '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Sabah erken kalkınca, üzerimdeki uyuşukluktan kurtulmak için kahve içtim."Khi thức dậy sớm vào buổi sáng, tôi đã uống cà phê để thoát khỏi sự uể oải.Thêm hậu tố '-tan' vào 'uyuşukluk' để biểu thị trạng thái 'thoát khỏi', 'từ bỏ'. Vì từ kết thúc bằng 'k' nên không có biến âm phụ âm. Nguyên âm cuối là 'u' nên dùng '-tan' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Sabahları üzerimdeki uyuşukluğu atmak için duş alıyorum."Tôi tắm vào buổi sáng để xua tan sự uể oải trên người.Thêm hậu tố '-u' (thuộc cách đối cách - accusative case) vào 'uyuşukluk' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'atmak' (xua tan). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều: 'u' phù hợp với 'u' trong 'uyuşukluk'.
-
"Bu ilacın yan etkisi uyuşukluk hissidir."Tác dụng phụ của loại thuốc này là cảm giác tê bì.Thêm hậu tố '-luk' vào 'uyuşuk' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc cảm giác. 'Uyuşuk' + '-luk' -> 'uyuşukluk'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' phù hợp với 'u'. 'u' (trong 'uyuşuk') + 'luk' -> không biến đổi âm.
-
"Uzun süren uyuşukluğa rağmen, sonunda hareket etmeyi başardı."Mặc dù bị tê liệt kéo dài, cuối cùng anh ấy cũng đã xoay sở để di chuyển.Thêm hậu tố '-a' (dative case) vào 'uyuşukluk' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' phù hợp với 'a', và 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
