(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yalancılık
B1
isim B1 Ngôn ngữ học, Đạo đức học

yalancılık

[jaˈɫand͡ʒɯɫɯk]
sự giả dối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yalancılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğru olmayan veya gerçek dışı olma durumu; aldatma veya samimiyetsizlik niteliği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không đúng sự thật hoặc không chính xác; phẩm chất lừa dối hoặc không chân thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun yalancılığı sonunda ortaya çıktı."

    "Sự giả dối của anh ta cuối cùng đã bị lộ."

  • "Yalancılık, dürüstlüğün zıttıdır."

    "Sự giả dối là trái ngược với sự trung thực."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hilekarlık(sự gian xảo) sahtekarlık(sự giả tạo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Cần chú ý hậu tố cấu tạo danh từ '-lık/-lik/-luk/-lük' biến đổi theo nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Dürüst insanlar genellikle yalancılıktan kaçınır."
    Người trung thực thường tránh sự dối trá.
    Từ 'yalancılık' đã được thêm hậu tố '-tan' (hậu tố cách xuất xứ - ablative case suffix). Nguyên âm cuối của 'yalancılık' là 'ı' (nguyên âm sau), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-tan' chứ không phải '-ten'. Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
  • "Yalancılığın sonuçları er ya da geç ortaya çıkar."
    Hậu quả của sự dối trá sớm hay muộn cũng sẽ lộ ra.
    Từ 'yalancılık' đã được thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách - genitive case suffix). Vì 'k' là phụ âm cuối và theo sau là hậu tố nguyên âm '-ın', 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (yalancılık -> yalancılığın). Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' (nguyên âm sau), nên hậu tố sở hữu cách được chọn là '-ın' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "O, bazen küçük çıkarları uğruna yalancılığa düşer."
    Anh/Cô ấy đôi khi rơi vào sự dối trá vì những lợi ích nhỏ.
    Từ 'yalancılık' đã được thêm hậu tố '-a' (hậu tố cách hướng - dative case suffix). Vì 'k' là phụ âm cuối và theo sau là hậu tố nguyên âm '-a', 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (yalancılık -> yalancılığa). Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' (nguyên âm sau), nên hậu tố cách hướng được chọn là '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun bu bariz yalancılığını asla affetmeyeceğim."
    Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho sự dối trá trắng trợn này của anh ta.
    Hậu tố đối cách '-ı' được thêm vào 'yalancılık'. Vì từ kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (k → ğ) theo quy tắc biến âm phụ âm. Nguyên âm cuối là 'ı' nên hậu tố là '-ı' theo luật hòa phối nguyên âm, tạo thành từ 'yalancılığını' (sự dối trá của anh ta - ở đối cách).
  • "Arkadaşının yalancılığını fark ettiğinde çok üzüldü."
    Khi nhận ra sự lừa dối của bạn mình, anh ấy đã rất buồn.
    Hậu tố đối cách '-ı' được thêm vào để biến 'yalancılık' thành tân ngữ xác định cho động từ 'fark etmek'. Phụ âm 'k' ở cuối biến thành 'ğ' khi gặp hậu tố nguyên âm. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối là 'ı'.
  • "Mahkemede onun yalancılığını kanıtlamak zorundaydık."
    Tại tòa, chúng tôi đã phải chứng minh sự dối trá của anh ta.
    Từ 'yalancılık' nhận hậu tố đối cách '-ı' để trở thành tân ngữ xác định của động từ 'kanıtlamak'. Quy tắc biến âm (k → ğ) và hòa phối nguyên âm (ı → ı) được áp dụng một cách chính xác.
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencinin yalancılığını affettirdi."
    Giáo viên đã tha thứ cho sự dối trá của học sinh.
    Hậu tố '-ı' (sau khi 'k' biến thành 'ğ' do biến âm phụ âm và có 'y' làm âm đệm) được thêm vào 'yalancılık' để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative) của sự dối trá (sự dối trá *của ai đó*). Động từ 'affettirdi' là thể sai khiến của 'affetmek' (tha thứ), có nghĩa là 'khiến ai đó tha thứ'.
  • "Patron, çalışanının yalancılığını görmezden geldirtti."
    Ông chủ đã làm ngơ trước sự dối trá của nhân viên.
    Hậu tố '-ı' (sau khi 'k' biến thành 'ğ' do biến âm phụ âm) được thêm vào 'yalancılık' để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative) của sự dối trá (sự dối trá *của ai đó*). Động từ 'görmezden geldirtti' là thể sai khiến của 'görmezden gelmek' (làm ngơ), có nghĩa là 'khiến ai đó làm ngơ'.
  • "Annem, kardeşimin yalancılığına inandırdı beni."
    Mẹ tôi đã khiến tôi tin vào sự dối trá của em trai tôi.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào 'yalancılık' để biểu thị đối tượng gián tiếp (dative case) của sự tin tưởng. Động từ 'inandırdı' là thể sai khiến của 'inanmak' (tin), có nghĩa là 'khiến ai đó tin'.
Hậu tố sở hữu
  • "Onun yalancılığı beni çok üzdü."
    Sự dối trá của anh ấy đã làm tôi rất buồn.
    Hậu tố '-lığı' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'yalancılık' để chỉ sự sở hữu của 'anh ấy/cô ấy/nó' (onun). Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ quy tắc 'ı' sau 'ı'. Không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết trong trường hợp này.
  • "Senin yalancılığın affedilmez."
    Sự dối trá của bạn là không thể tha thứ.
    Hậu tố '-lığın' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) được thêm vào 'yalancılık' để chỉ sự sở hữu của 'bạn' (senin). Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ quy tắc 'ı' sau 'ı', 'ın' sau 'ı'. Không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết trong trường hợp này.
  • "Çocukların yalancılıkları ailelerini hayal kırıklığına uğrattı."
    Sự dối trá của những đứa trẻ đã làm gia đình chúng thất vọng.
    Hậu tố '-lıkları' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'yalancılık' để chỉ sự sở hữu của 'chúng' (onların - ngầm định). Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ quy tắc 'ı' sau 'ı', 'ları' sau 'ı'. Không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết trong trường hợp này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)