(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yapışık
B1
sıfat B1 Y học

yapışık

/jɑpɯˈʃɯk/
dính liền
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yapışık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bitişik, birbirine tutturulmuş veya doğuştan birleşik olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dính liền, kết hợp lại; về mặt thể chất được kết nối, đặc biệt là từ khi sinh ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yapışık ikizler ameliyatla ayrıldı."

    "Cặp song sinh dính liền đã được phẫu thuật tách rời."

  • "Bu iki parça yapışık durumda."

    "Hai mảnh này đang ở trạng thái dính liền."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Yapışık' là một tính từ mô tả trạng thái dính liền, kết hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)