bitişik
/bi.ti.ʃik/
tiếp giáp
Orta (B1)
Anlam "bitişik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yan yana olan, aralarında boşluk bulunmayan, komşu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp giáp hoặc giáp ranh với cái gì đó; liền kề.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye ve Yunanistan bitişik ülkelerdir."
"Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp là các quốc gia tiếp giáp."
"Bu iki bina bitişik nizamda inşa edilmiş."
"Hai tòa nhà này được xây dựng liền kề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
