(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zarafet
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Văn học

zarafet

[zaː.ɾaˈfet]
sự thanh lịch
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zarafet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnce bir güzellik, hoşluk ve incelik içeren davranış veya görünüm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thanh lịch, sự tao nhã, vẻ duyên dáng và phong cách trong diện mạo hoặc cách cư xử; vẻ đẹp tinh tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun zarafeti herkesi büyülüyor."

    "Sự thanh lịch của cô ấy làm say đắm mọi người."

  • "Davranışlarındaki zarafet takdire şayandı."

    "Sự thanh lịch trong cách cư xử của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

kabalık(sự thô lỗ) sürüklük(sự luộm thuộm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Zarafet' là một danh từ gốc mượn từ tiếng Ả Rập và không biến đổi nhiều.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) zarafet
Onun zarafeti büyüleyiciydi.
(Sự duyên dáng của cô ấy thật quyến rũ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) zarafeti
Zarafetiyle herkesi etkiledi.
(Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng sự duyên dáng của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) zarafete
Zarafete önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng sự duyên dáng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) zarafette
Zarafette kusur bulmak zordur.
(Rất khó để tìm ra lỗi trong sự duyên dáng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) zarafetten
Zarafetten ödün vermemeliyiz.
(Chúng ta không nên thỏa hiệp về sự duyên dáng.)
Plural (Çoğul) zarafetler
Zarafetler her yerde görülebilir.
(Sự duyên dáng có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun zarafeti beni her zaman etkilemiştir."
    Sự duyên dáng của cô ấy luôn gây ấn tượng với tôi.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'zarafet' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). 'Zarafet' kết thúc bằng 't' nên không có biến âm phụ âm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Sanatçı, heykellerinde zarafeti yakalamayı amaçlıyor."
    Nghệ sĩ có mục tiêu nắm bắt được sự duyên dáng trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'zarafet' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). 'Zarafet' kết thúc bằng 't' nên không có biến âm phụ âm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Dansçının zarafetini tüm salon hayranlıkla izledi."
    Cả hội trường đều ngưỡng mộ theo dõi sự duyên dáng của vũ công.
    Thêm hậu tố '-ini' vào 'zarafet' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), đồng thời sở hữu cách (sự duyên dáng CỦA ai đó). Âm đệm 'n' được thêm vào vì 'zarafet' kết thúc bằng một nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): 'e' -> 'i'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Odanın dekorasyonunda zarafete önem verdi."
    Cô ấy coi trọng sự tinh tế trong việc trang trí căn phòng.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'zarafet' để chỉ sự chú trọng hướng đến sự tinh tế. Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với nguyên âm cuối 'e' của 'zarafet'.
  • "Sanatçı, eserlerinde zarafete ulaştı."
    Nghệ sĩ đã đạt đến sự tinh tế trong các tác phẩm của mình.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'zarafet' để chỉ sự đạt đến hướng đến sự tinh tế. Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với nguyên âm cuối 'e' của 'zarafet'.
  • "Dansçı, hareketlerinde zarafete büründü."
    Vũ công đã khoác lên mình sự duyên dáng trong các động tác của mình.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'zarafet' để chỉ sự khoác lên hướng đến sự tinh tế. Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với nguyên âm cuối 'e' của 'zarafet'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Onun zarafeti herkesi büyülüyor."
    Sự duyên dáng của cô ấy làm say đắm mọi người.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafeti' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít: sự duyên dáng CỦA cô ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Bu elbisenin zarafeti çok etkileyici."
    Sự tinh tế của chiếc váy này rất ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafeti' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít: sự tinh tế CỦA chiếc váy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Dansçının hareketlerindeki zarafetin sırrı disiplindir."
    Bí mật của sự uyển chuyển trong các động tác của vũ công là kỷ luật.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafetin' (sở hữu cách: sự uyển chuyển TRONG các động tác). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "O kadar zarafetliyse, kesinlikle bir manken olabilir."
    Nếu cô ấy duyên dáng đến vậy, chắc chắn cô ấy có thể là một người mẫu.
    Thêm hậu tố '-li' (sở hữu) vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafetli' (có sự duyên dáng). Sau đó, thêm '-yse' (dạng điều kiện của 'ise', là 'nếu là') để thể hiện điều kiện.
  • "Zarafeti olmasa, bu kadar başarılı bir balerin olamazdı."
    Nếu không có sự duyên dáng, cô ấy đã không thể trở thành một vũ công ba lê thành công đến vậy.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách, 'của') vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafeti' (sự duyên dáng của cô ấy/anh ấy). Sau đó thêm '-i olmasa' (nếu không có sự duyên dáng của anh ấy/cô ấy).
  • "Zarafetini kaybetse bile, kalbi hala çok güzel."
    Ngay cả khi cô ấy đánh mất sự duyên dáng của mình, trái tim cô ấy vẫn rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách, 'cái mà') vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafetini' (sự duyên dáng của cô ấy/anh ấy). Sau đó thêm '-i kaybetse' (nếu cô ấy/anh ấy đánh mất).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sanatçı, fırçasını zarafetle kullanarak tuvale hayat veriyor."
    Người nghệ sĩ thổi hồn vào bức tranh bằng cách sử dụng cọ một cách uyển chuyển.
    Không có hậu tố nào trực tiếp thêm vào 'zarafet'. 'Zarafetle' là trạng từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (với) vào 'zarafet' để chỉ cách thức (một cách uyển chuyển, duyên dáng). Hậu tố '-le' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (E). Do 'zarafet' kết thúc bằng 't', nên không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
  • "Dansçı, sahnede zarafetiyle göz kamaştırarak performans sergiledi."
    Vũ công đã trình diễn trên sân khấu, làm lóa mắt mọi người bằng sự duyên dáng của mình.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'zarafet' để tạo thành 'zarafeti' (sự duyên dáng của cô ấy/anh ấy/nó). Đây là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít. Sau đó, hậu tố '-yle' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (bằng sự duyên dáng). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (E). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Konuşmacı, zarafetini koruyarak karmaşık konuları basitleştirerek anlattı."
    Diễn giả đã giải thích những vấn đề phức tạp một cách đơn giản, vẫn giữ được sự duyên dáng của mình.
    Không có hậu tố nào trực tiếp thêm vào 'zarafet'. 'Zarafetini' là đối cách (accusative case) của 'zarafet' (sự duyên dáng của anh ấy/cô ấy/nó). Hậu tố '-i' chỉ sở hữu ngôi thứ 3 số ít, và '-ni' là chỉ định cách (accusative) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'koruyarak'. Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ ở cả hai hậu tố. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün akşamki baloda Ayşe Hanım'ın zarafeti herkesi büyüledi."
    Sự duyên dáng của cô Ayşe Hanım tại buổi dạ hội tối qua đã làm say đắm tất cả mọi người.
    Từ 'zarafet' không thêm hậu tố nào trực tiếp, nó đóng vai trò là chủ ngữ (nominative case) trong câu. 'Zarafeti' có hậu tố sở hữu '-i' (herkesi büyüledi - làm say đắm SỰ DUYÊN DÁNG CỦA CÔ ẤY). Hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (e -> i).
  • "Odanın dekorasyonunda zarafeti fark ettim."
    Tôi đã nhận thấy sự tinh tế trong cách trang trí của căn phòng.
    Từ 'zarafet' gốc. 'Zarafeti' có hậu tố '-i' (ben fark ettim - tôi nhận ra CÁI GÌ? - zarafeti). Hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (e -> i). Đóng vai trò tân ngữ xác định.
  • "Onun konuşmasındaki zarafet, insanları etkiledi."
    Sự duyên dáng trong lời nói của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
    Từ 'zarafet' gốc. 'Zarafet' có hậu tố sở hữu '-i'. Hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (e -> i).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onun konuşmasındaki zarafeti büyüleyiciydi."
    Sự duyên dáng trong cách nói của cô ấy thật mê hoặc.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'zarafet' để chỉ sự duyên dáng CỦA CÔ ẤY. Vì nguyên âm cuối của 'zarafet' là 'e', nên ta dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu elbisenin zarafeti, sadeliğinde gizli."
    Vẻ duyên dáng của chiếc váy này ẩn chứa trong sự đơn giản của nó.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'zarafet' để chỉ sự duyên dáng CỦA CHIẾC VÁY. Vì nguyên âm cuối của 'zarafet' là 'e', nên ta dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Zarafetiyle herkesi etkileyen bir insandı."
    Anh ấy là một người gây ấn tượng với mọi người bằng sự duyên dáng của mình.
    Thêm hậu tố '-iyle' (hậu tố công cụ/phương tiện) vào 'zarafet' để chỉ 'bằng sự duyên dáng'. Vì nguyên âm cuối của 'zarafet' là 'e', nên ta dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ và thêm âm đệm 'y'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun zarafetiyle herkesi büyüledi."
    Cô ấy đã làm say đắm mọi người bằng vẻ duyên dáng của mình.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'zarafet' để chỉ sự duyên dáng của cô ấy. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố bắt đầu bằng 'i' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Zarafetini korumak için çok çabalıyor."
    Cô ấy cố gắng rất nhiều để giữ gìn vẻ duyên dáng của mình.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách xác định) vào 'zarafet' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố bắt đầu bằng 'i' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm 'n' là âm đệm.
  • "Bu elbise zarafetine zarafet katacak."
    Chiếc váy này sẽ tôn thêm vẻ duyên dáng của bạn.
    Thêm hậu tố '-ine' (hướng cách) vào 'zarafet' để chỉ phương hướng. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố bắt đầu bằng 'e' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)