nezaket
/ne.zaːˈket/
phong thái lịch sự, tao nhã
Orta (B1)
Anlam "nezaket" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İncelik, hoşgörülük, başkalarına karşı saygılı ve düşünceli davranış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun nezaketi herkesi etkiledi."
"Sự lịch thiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
"Bu kadar nezaketsiz davranmak zorunda mıydın?"
"Bạn có cần phải cư xử bất lịch sự như vậy không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nezaket |
Nezaket, insanlar arasındaki ilişkileri güçlendirir.
(Sự lịch sự củng cố các mối quan hệ giữa con người.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | nezaketi |
Onun nezaketi beni çok etkiledi.
(Sự lịch sự của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng mạnh cho tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | nezakete |
Her zaman nezakete öncelik vermeliyiz.
(Chúng ta nên luôn ưu tiên sự lịch sự.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | nezakette |
Nezakette sınır tanımayan biriydi.
(Anh ấy/Cô ấy là người không có giới hạn trong sự lịch sự.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | nezaketten |
Onun nezaketten uzak davranışları beni üzdü.
(Hành vi thiếu lịch sự của anh ấy/cô ấy làm tôi buồn.) |
| Plural (Çoğul) | nezaketler |
Bu tür nezaketler, toplumda hoş karşılanır.
(Những cử chỉ lịch sự như vậy được đón nhận nồng nhiệt trong xã hội.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun o anki davranışı tam bir nezaketmiş."Hành vi của anh/cô ấy lúc đó được cho là một sự lịch sự hoàn chỉnh.Từ 'nezaket' (sự lịch sự) được thêm hậu tố '-miş' trực tiếp, biến nó thành một vị ngữ ở thì quá khứ gián tiếp (reported past tense). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i).
-
"Misafirlerine karşı gösterdiği nezakete herkes hayran kalmış."Mọi người đều được biết là đã ngưỡng mộ sự lịch sự mà anh/cô ấy thể hiện với khách của mình.Từ 'nezaket' được thêm hậu tố định hướng '-e' (dative case) thành 'nezakete'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e) và không có biến âm phụ âm cho 't' trong trường hợp này.
-
"Onun ince nezaketini görenler çok etkilenmiş."Những người nhìn thấy sự lịch sự tinh tế của anh/cô ấy được cho là đã rất ấn tượng.Từ 'nezaket' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' (nezaketi), sau đó có chữ đệm 'n' và hậu tố đối cách (accusative) '-i' (nezaketini). Điều này tuân thủ hòa phối nguyên âm (e → i, i → i) và quy tắc chữ đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
