zararsız
/za.ɾaɾˈsɯz/
vô hại
Temel (A2)
Anlam "zararsız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zararı olmayan, zarar vermeyen; incitici olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ilaç zararsızdır."
"Thuốc này vô hại."
"Onun zararsız bir şakasıydı."
"Đó là một trò đùa vô hại của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zararsız |
Bu ilaç zararsız.
(Thuốc này vô hại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zararsızı |
Zararsızı tercih ederim.
(Tôi thích cái vô hại hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zararsıza |
Herkes zararsıza yönelmek ister.
(Mọi người đều muốn hướng tới sự vô hại.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zararsızda |
Zararsızda bir güzellik var.
(Có một vẻ đẹp trong sự vô hại.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zararsızdan |
Zararsızdan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa những thứ vô hại.) |
| Plural (Çoğul) | zararsızlar |
Zararsızlar her zaman tercih edilir.
(Những thứ vô hại luôn được ưu tiên.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Gördüğüm en zararsız insansın."Bạn là người vô hại nhất mà tôi từng thấy.Không có hậu tố nào được thêm vào 'zararsız' trong trường hợp này. 'Zararsız' ở dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'insan' (người).
-
"Bu zararsız görünen ilaç, aslında yan etkileri olan bir ilaç."Loại thuốc trông vô hại này, thực tế lại là một loại thuốc có tác dụng phụ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'zararsız' trong trường hợp này. 'Zararsız' ở dạng tính từ bổ nghĩa cho động tính từ 'görünen' (trông có vẻ).
-
"Köyde yaşayan insanlar zararsızdır."Những người sống ở làng quê thì vô hại.Không có hậu tố nào được thêm vào 'zararsız' trong trường hợp này. 'Zararsız' ở dạng tính từ, đóng vai trò vị ngữ của câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
