(Top Banner Ad)
biomaterials
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Y sinh

biomaterials

UK: /ˌbaɪəʊməˈtɪəriəl/ • US: /ˌbaɪoʊməˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance that has been engineered to interact with biological systems for a medical purpose, either therapeutic or diagnostic.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ vật liệu nào được thiết kế để tương tác với các hệ thống sinh học cho mục đích y tế, dù là điều trị hay chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydroxyapatite is a biomaterial commonly used in bone grafts."

    "Hydroxyapatite là một vật liệu sinh học thường được sử dụng trong ghép xương."

  • "The development of new biomaterials is crucial for advancing regenerative medicine."

    "Sự phát triển của các vật liệu sinh học mới là rất quan trọng để thúc đẩy y học tái tạo."

  • "Researchers are investigating the use of biodegradable biomaterials in drug delivery systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra việc sử dụng vật liệu sinh học tự phân hủy trong hệ thống phân phối thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) biomaterial vật liệu sinh học (dạng số ít)
Adjective biocompatible tương thích sinh học (tính từ)
Noun biocompatibility tính tương thích sinh học (danh từ)
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Adjective biomedical thuộc về y sinh

Synonyms

biocompatible material (vật liệu tương thích sinh học)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
materia
English Prefix
bio-
Modern English
materials
Modern English
biomaterials

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'Vật chất'

Từ 'biomaterials' là sự kết hợp của hai phần: 'bio-', từ tiếng Hy Lạp 'bios' có nghĩa là 'sự sống', và 'materials', có nghĩa là 'vật liệu'. Nó mô tả một cách hoàn hảo lĩnh vực khoa học tạo ra các vật liệu được thiết kế để tương tác với các hệ thống sinh học.

Một thuật ngữ của Thế kỷ 20

Mặc dù con người đã sử dụng vật liệu tự nhiên trong y học từ hàng ngàn năm, thuật ngữ 'biomaterials' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 với sự phát triển của khoa học vật liệu và kỹ thuật y sinh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'biomaterials' nhấn mạnh tính tương thích sinh học (biocompatibility) và khả năng tích hợp với các mô sống. Nó khác với 'medical materials' vốn có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vật liệu không trực tiếp tương tác với hệ thống sinh học (ví dụ: vật liệu làm vỏ máy MRI). Biomaterials cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độc tính, khả năng miễn dịch và độ bền trong môi trường sinh học.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
- biomaterials *in* medical devices: vật liệu sinh học trong thiết bị y tế.
- biomaterials *for* tissue engineering: vật liệu sinh học cho kỹ thuật mô.
- interaction *with* biomaterials: tương tác với vật liệu sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biomaterials
  • synthetic biomaterials
    (vật liệu sinh học tổng hợp)
  • natural biomaterials
    (vật liệu sinh học tự nhiên)
  • biodegradable biomaterials
    (vật liệu sinh học có khả năng phân hủy sinh học)
  • advanced biomaterials
    (vật liệu sinh học tiên tiến)
Verb + biomaterials
  • develop biomaterials
    (phát triển vật liệu sinh học)
  • design biomaterials
    (thiết kế vật liệu sinh học)
  • synthesize biomaterials
    (tổng hợp vật liệu sinh học)
  • use biomaterials in...
    (sử dụng vật liệu sinh học trong...)
Noun + biomaterials
  • biomaterials science
    (khoa học vật liệu sinh học)
  • biomaterials research
    (nghiên cứu vật liệu sinh học)
  • biomaterials application
    (ứng dụng của vật liệu sinh học)

Idioms

  • the next generation of biomaterials

    Cụm từ chỉ các loại vật liệu sinh học thế hệ mới, tiên tiến và có nhiều tính năng vượt trội hơn các loại cũ.

    "Scientists are focused on developing the next generation of biomaterials for more effective wound healing."

    (Các nhà khoa học đang tập trung phát triển thế hệ vật liệu sinh học tiếp theo để chữa lành vết thương hiệu quả hơn.)

  • smart biomaterials

    Vật liệu sinh học thông minh; những vật liệu được thiết kế để phản ứng với những thay đổi cụ thể trong môi trường của chúng, ví dụ như nhiệt độ hoặc độ pH.

    "Smart biomaterials can be programmed to release medication only when an infection is detected."

    (Vật liệu sinh học thông minh có thể được lập trình để chỉ giải phóng thuốc khi phát hiện có nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomaterials

noun
Lật mặt

Bất kỳ vật liệu nào được thiết kế để tương tác với các hệ thống sinh học cho mục đích y tế, dù là điều trị hay chẩn đoán.

"Hydroxyapatite is a biomaterial commonly used in bone grafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomaterials".

Vấn đề Đạo đức trong Kỹ thuật Y sinh

Tại các nước phương Tây, việc phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến như nội tạng nhân tạo hay vật liệu chỉnh sửa gen làm dấy lên các cuộc tranh luận quan trọng về đạo đức. Các câu hỏi được đặt ra bao gồm: Đâu là giới hạn của sự can thiệp khoa học vào cơ thể người? Và điều gì định nghĩa 'con người' khi công nghệ có thể thay thế các bộ phận sinh học?

Cuộc Cách mạng Vật liệu 'Xanh'

Trong bối cảnh lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm nhựa, các vật liệu sinh học có khả năng phân hủy (như nhựa từ tinh bột ngô) đang được xem là một giải pháp tiềm năng ở phương Tây. Điều này phản ánh một sự thay đổi văn hóa lớn hướng tới lối sống bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.