(Top Banner Ad)
a bit
A2
Adverb A2 General English

a bit

UK: /ə bɪt/ • US: /ə bɪt/

Nghĩa tiếng Việt

một chút hơi hơi một ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly; a little.

Vietnamese Meaning

Một chút, hơi hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a bit tired."

    "Tôi hơi mệt."

  • "Could you turn the volume up a bit?"

    "Bạn có thể vặn lớn âm lượng lên một chút được không?"

  • "I'm feeling a bit better today."

    "Hôm nay tôi cảm thấy khá hơn một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit Mảnh nhỏ, một phần, đơn vị thông tin nhỏ nhất (trong máy tính)
Adjective bitty Gồm nhiều mảnh nhỏ; không liên tục
Phrase little bit Một chút xíu, một lượng rất nhỏ
Noun (Related Technology) byte Đơn vị dữ liệu lớn hơn bit (8 bit tạo thành 1 byte)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*bʰeyd-
Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bita
Modern English
bit / a bit

Cái cắn nhỏ bé

Từ gốc của 'bit' là động từ 'to bite' (cắn). Ban đầu, 'a bit' nghĩa đen là 'một mẩu nhỏ' hoặc 'một miếng cắn'. Dần dần, nghĩa này mở rộng ra thành chỉ mức độ nhỏ, giống như 'một chút' hoặc 'hơi hơi'. Việc sử dụng 'a bit' như một trạng từ để làm dịu nhẹ câu nói (ví dụ: 'a bit cold' - hơi lạnh) đã trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Dùng để diễn tả mức độ không đáng kể, sự khác biệt hoặc thay đổi nhỏ. Thường dùng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ để giảm nhẹ ý nghĩa của chúng. Khác với 'a little', 'a bit' thường được dùng trong văn nói suồng sã hơn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', thường dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ. Ví dụ: 'a bit of luck', 'a bit of advice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a bit (Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ)
  • tired a bit tired
    (Hơi mệt)
  • difficult a bit difficult
    (Hơi khó khăn, hơi phức tạp)
  • disappointed a bit disappointed
    (Hơi thất vọng một chút)
  • cold It’s a bit cold.
    (Trời hơi lạnh (dùng để giảm nhẹ sự phàn nàn))
Verb + a bit (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ)
  • wait Wait a bit
    (Đợi một chút)
  • relax Relax a bit
    (Thư giãn một chút đi)
  • complain complain a bit
    (Hơi phàn nàn một tí)
Comparison + a bit (Chỉ sự khác biệt nhỏ)
  • better a bit better
    (Tốt hơn một chút)
  • worse a bit worse
    (Tệ hơn một tí)
  • cleverer a bit cleverer
    (Thông minh hơn một chút)

Idioms

  • Bit by bit

    Từng chút một, dần dần, từ từ

    "We completed the assignment bit by bit."

    (Chúng tôi hoàn thành bài tập từng chút một.)

  • A bit much

    Quá đáng, vượt quá giới hạn chịu đựng (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Asking her to work 12 hours straight is a bit much."

    (Yêu cầu cô ấy làm việc 12 tiếng liên tục thì hơi quá đáng rồi.)

  • Do one's bit

    Làm tròn phần việc/trách nhiệm của mình; đóng góp phần nhỏ của mình

    "Everyone needs to do their bit to save the planet."

    (Mọi người cần phải làm phần việc của mình để cứu hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a bit

Adverb
Lật mặt

Một chút, hơi hơi.

"I'm a bit tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bit".

Sự Kiêng Nói Thẳng (Understatement)

Trong văn hóa Anh (đặc biệt là Anh Quốc), 'a bit' thường được sử dụng như một phép tu từ giảm nhẹ (understatement). Thay vì nói 'terrible' (kinh khủng), người Anh có thể nói 'a bit unfortunate' (hơi không may mắn) để tránh tỏ ra quá gay gắt. Người học nên hiểu rằng 'a bit' đôi khi mang nghĩa mạnh hơn những gì họ dịch theo nghĩa đen.

Bit và Công nghệ

Mặc dù 'a bit' là cụm từ thông thường, từ 'bit' lại là đơn vị thông tin cơ bản nhất trong điện toán (viết tắt của Binary Digit). Đây là một ví dụ thú vị về cách một từ cổ chỉ miếng nhỏ lại được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, chứng minh sự liên kết giữa 'bit' với khái niệm 'phần nhỏ nhất'.