(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ a bit
A2

a bit

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một chút hơi hơi một ít
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'A bit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chút, hơi hơi.

Definition (English Meaning)

Slightly; a little.

Ví dụ Thực tế với 'A bit'

  • "I'm a bit tired."

    "Tôi hơi mệt."

  • "Could you turn the volume up a bit?"

    "Bạn có thể vặn lớn âm lượng lên một chút được không?"

  • "I'm feeling a bit better today."

    "Hôm nay tôi cảm thấy khá hơn một chút."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'A bit'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

a little(một ít, một chút)
slightly(hơi hơi) somewhat(khá, hơi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General English

Ghi chú Cách dùng 'A bit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để diễn tả mức độ không đáng kể, sự khác biệt hoặc thay đổi nhỏ. Thường dùng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ để giảm nhẹ ý nghĩa của chúng. Khác với 'a little', 'a bit' thường được dùng trong văn nói suồng sã hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi đi với 'of', thường dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ. Ví dụ: 'a bit of luck', 'a bit of advice'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'A bit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)