a bit
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'A bit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chút, hơi hơi.
Definition (English Meaning)
Slightly; a little.
Ví dụ Thực tế với 'A bit'
-
"I'm a bit tired."
"Tôi hơi mệt."
-
"Could you turn the volume up a bit?"
"Bạn có thể vặn lớn âm lượng lên một chút được không?"
-
"I'm feeling a bit better today."
"Hôm nay tôi cảm thấy khá hơn một chút."
Từ loại & Từ liên quan của 'A bit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: somewhat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'A bit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để diễn tả mức độ không đáng kể, sự khác biệt hoặc thay đổi nhỏ. Thường dùng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ để giảm nhẹ ý nghĩa của chúng. Khác với 'a little', 'a bit' thường được dùng trong văn nói suồng sã hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'of', thường dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ. Ví dụ: 'a bit of luck', 'a bit of advice'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'A bit'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.