(Top Banner Ad)
somewhat
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

somewhat

UK: /ˈsʌm.wɒt/ • US: /ˈsʌm.wʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hơi hơi một chút ở một mức độ nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to some degree; in some amount; rather

Vietnamese Meaning

ở một mức độ nào đó; một chút; hơi hơi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was somewhat surprised to see him."

    "Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy anh ấy."

  • "The film was somewhat disappointing."

    "Bộ phim hơi gây thất vọng."

  • "She seemed somewhat nervous."

    "Cô ấy có vẻ hơi lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun some một vài, một số; hơi hơi (khi là trạng từ)
Pronoun something một cái gì đó
Adverb somewhere ở đâu đó
Pronoun somebody/someone ai đó, một người nào đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sumhwæt
English (Modern)
somewhat

Nguồn gốc của 'somewhat'

'Somewhat' là một từ ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'một chút') và 'hwæt' (nghĩa là 'cái gì' hoặc 'mức độ nào'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một điều gì đó' hoặc 'một lượng nhất định'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đến một mức độ nào đó' hoặc 'hơi hơi', mang ý nghĩa giảm nhẹ mức độ.

Usage Note

"Somewhat" thường được sử dụng để diễn tả một mức độ không lớn, không hoàn toàn, một phần. Nó có thể làm giảm nhẹ hoặc làm mềm đi một khẳng định hoặc nhận xét. So sánh với "rather", "quite", "pretty": "somewhat" thường mang ý nghĩa yếu hơn. Ví dụ: "I'm somewhat tired" (Tôi hơi mệt) yếu hơn "I'm quite tired" (Tôi khá mệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Somewhat + Adjective/Adverb
  • difficult somewhat difficult
    (hơi khó, hơi khó khăn)
  • tired somewhat tired
    (hơi mệt mỏi)
  • surprising somewhat surprising
    (có phần ngạc nhiên)
  • different somewhat different
    (khá khác biệt)
  • disappointed somewhat disappointed
    (có chút thất vọng)
  • reluctantly somewhat reluctantly
    (hơi miễn cưỡng)
Verb + somewhat
  • changed changed somewhat
    (thay đổi đôi chút)
  • affect affect somewhat
    (ảnh hưởng một phần)
  • improve improve somewhat
    (cải thiện đôi chút)

Idioms

  • somewhat of a [noun]

    có vẻ là một [danh từ], mang tính [danh từ] đôi chút

    "The new policy was somewhat of a surprise to everyone."

    (Chính sách mới này đã gây bất ngờ đôi chút cho mọi người.)

  • somewhat out of place

    hơi lạc lõng, không phù hợp lắm

    "I felt somewhat out of place at the fancy party in my casual clothes."

    (Tôi cảm thấy hơi lạc lõng tại bữa tiệc sang trọng đó với bộ đồ bình thường của mình.)

  • somewhat to one's surprise/disappointment etc.

    hơi ngạc nhiên/thất vọng một chút

    "Somewhat to my surprise, he agreed to help."

    (Hơi ngạc nhiên một chút, anh ấy đã đồng ý giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somewhat

Trạng từ
Lật mặt

ở một mức độ nào đó; một chút; hơi hơi

"I was somewhat surprised to see him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somewhat".

Cách diễn đạt lịch sự và giảm nhẹ

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh và một số nơi khác, việc diễn đạt trực tiếp đôi khi có thể bị coi là kém lịch sự. Sử dụng 'somewhat' giúp giảm nhẹ mức độ của một nhận định hoặc quan điểm, thể hiện sự khiêm tốn hoặc tránh đưa ra một tuyên bố quá mạnh mẽ, đặc biệt khi đề cập đến những chủ đề nhạy cảm hoặc không mấy tích cực.

Sự tinh tế của cách nói giảm nói tránh

Khi dùng 'somewhat', đôi khi người nói có thể muốn ngụ ý một mức độ nghiêm trọng hoặc lớn hơn so với những gì họ thực sự nói ra. Đây là một hình thức 'understatement' (nói giảm nói tránh), có thể dùng để tạo sự hài hước nhẹ nhàng, mỉa mai, hoặc để người nghe tự suy luận về mức độ thật sự của sự việc. Ví dụ, nói 'It's somewhat chilly' khi trời thực sự rất lạnh.