(Top Banner Ad)
a fortnight
B2
danh từ B2 Thời gian

a fortnight

UK: /ˈfɔːrtnaɪt/ • US: /ˈfɔːrtnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hai tuần mười bốn ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a period of two weeks.

Vietnamese Meaning

một khoảng thời gian hai tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went on holiday for a fortnight."

    "Anh ấy đi nghỉ mát trong hai tuần."

  • "The magazine is published every fortnight."

    "Tạp chí được xuất bản hai tuần một lần."

  • "We get paid every fortnight."

    "Chúng tôi được trả lương hai tuần một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortnight Hai tuần (14 ngày)
Adjective fortnightly Xảy ra hai tuần một lần; hai tuần một kỳ
Adverb fortnightly Cách hai tuần một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
fēowertīene niht
Middle English (ME)
fourtenight / fourtenyght
Modern English (EN)
fortnight

Nguồn gốc từ 'Mười Bốn Đêm'

Từ 'fortnight' (hai tuần) là một từ ghép cổ, rút gọn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'fēowertīene niht' (mười bốn đêm). Trong truyền thống cổ xưa của người Anglo-Saxon và Germanic, thời gian thường được tính bằng số đêm thay vì số ngày (night + day), giải thích cho việc từ này nhấn mạnh vào 'night' (đêm).

Usage Note

Từ 'fortnight' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với 'two weeks', nhưng vẫn thường thấy trong văn viết trang trọng hoặc ở một số khu vực nhất định (ví dụ: Anh, Úc, New Zealand). Nó mang tính chất truyền thống và có phần cổ điển hơn. Sử dụng 'fortnight' thường ngụ ý một phong cách viết hoặc nói hơi trang trọng, hoặc để tránh lặp lại từ 'week'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a fortnight
  • whole a whole fortnight
    (trọn vẹn hai tuần)
  • next the next fortnight
    (hai tuần sắp tới)
Verb + a fortnight
  • spend spend a fortnight
    (dành/trải qua hai tuần)
  • last last a fortnight
    (kéo dài hai tuần)
Prepositional Phrases
  • for for a fortnight
    (trong vòng hai tuần)
  • in in a fortnight
    (trong vòng hai tuần nữa (chỉ thời điểm tương lai))

Idioms

  • A fortnight ago

    Cách đây hai tuần

    "I submitted the proposal a fortnight ago, but haven't heard back yet."

    (Tôi đã nộp đề xuất cách đây hai tuần, nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.)

  • To give/hand in one's fortnight's notice

    Nộp đơn xin nghỉ việc (thông báo trước 2 tuần) – Áp dụng cho Anh và Khối Thịnh vượng chung

    "If you plan to leave, you must give a fortnight's notice to management."

    (Nếu bạn dự định nghỉ việc, bạn phải gửi thông báo 2 tuần cho ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a fortnight

danh từ
Lật mặt

một khoảng thời gian hai tuần.

"He went on holiday for a fortnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a fortnight".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Từ 'fortnight' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Vương quốc Anh (British English) và các quốc gia Khối Thịnh vượng chung. Ngược lại, nó hiếm khi được dùng trong tiếng Anh Mỹ (American English). Người Mỹ thường dùng 'two weeks' thay thế.

Lương và Thanh toán

Tại Anh và Úc, nhiều người nhận lương hoặc tiền trợ cấp 'fortnightly' (hai tuần một lần). Đây là một chu kỳ thanh toán rất phổ biến trong các hệ thống việc làm của Khối Thịnh vượng chung.