a fortnight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a period of two weeks.
Vietnamese Meaning
một khoảng thời gian hai tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went on holiday for a fortnight."
"Anh ấy đi nghỉ mát trong hai tuần."
-
"The magazine is published every fortnight."
"Tạp chí được xuất bản hai tuần một lần."
-
"We get paid every fortnight."
"Chúng tôi được trả lương hai tuần một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortnight | Hai tuần (14 ngày) |
| Adjective | fortnightly | Xảy ra hai tuần một lần; hai tuần một kỳ |
| Adverb | fortnightly | Cách hai tuần một lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fortnight' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với 'two weeks', nhưng vẫn thường thấy trong văn viết trang trọng hoặc ở một số khu vực nhất định (ví dụ: Anh, Úc, New Zealand). Nó mang tính chất truyền thống và có phần cổ điển hơn. Sử dụng 'fortnight' thường ngụ ý một phong cách viết hoặc nói hơi trang trọng, hoặc để tránh lặp lại từ 'week'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whole a whole fortnight (trọn vẹn hai tuần)
-
next the next fortnight (hai tuần sắp tới)
-
spend spend a fortnight (dành/trải qua hai tuần)
-
last last a fortnight (kéo dài hai tuần)
-
for for a fortnight (trong vòng hai tuần)
-
in in a fortnight (trong vòng hai tuần nữa (chỉ thời điểm tương lai))
Idioms
-
A fortnight ago
Cách đây hai tuần
"I submitted the proposal a fortnight ago, but haven't heard back yet."
(Tôi đã nộp đề xuất cách đây hai tuần, nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.)
-
To give/hand in one's fortnight's notice
Nộp đơn xin nghỉ việc (thông báo trước 2 tuần) – Áp dụng cho Anh và Khối Thịnh vượng chung
"If you plan to leave, you must give a fortnight's notice to management."
(Nếu bạn dự định nghỉ việc, bạn phải gửi thông báo 2 tuần cho ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a fortnight
danh từmột khoảng thời gian hai tuần.
"He went on holiday for a fortnight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a fortnight".
