(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ year
A1

year

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

năm niên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Year'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoảng thời gian để Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày.

Definition (English Meaning)

The time it takes the Earth to travel around the sun, about 365 days.

Ví dụ Thực tế với 'Year'

  • "I was born in the year 1990."

    "Tôi sinh năm 1990."

  • "This year has been very challenging."

    "Năm nay rất nhiều thử thách."

  • "She's been working there for five years."

    "Cô ấy đã làm việc ở đó được năm năm rồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Year'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Year'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'year' dùng để chỉ một đơn vị thời gian quan trọng, thường liên quan đến các sự kiện theo chu kỳ hàng năm như mùa, ngày lễ, hoặc các cột mốc cá nhân (sinh nhật, kỷ niệm). Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, không nhất thiết phải chính xác 365 ngày, ví dụ: 'a year of study'. Cần phân biệt với 'anniversary', chỉ ngày kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'In' thường dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể trong năm (e.g., in 2023, in the year 2000). 'Of' thường dùng trong các cụm từ như 'year of birth' (năm sinh), 'year of the dragon' (năm con rồng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Year'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)