week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian bảy ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will go on vacation next week."
"Tôi sẽ đi nghỉ mát vào tuần tới."
-
"She works five days a week."
"Cô ấy làm việc năm ngày một tuần."
-
"The meeting will be held next week."
"Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | weekly | hàng tuần, mỗi tuần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'week' dùng để chỉ một đơn vị thời gian cố định gồm bảy ngày, thường bắt đầu từ thứ Hai và kết thúc vào Chủ nhật. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'seven days' để diễn đạt tương tự. Cần phân biệt với 'weekday' (ngày trong tuần, không bao gồm thứ Bảy và Chủ nhật) và 'weekend' (cuối tuần, thứ Bảy và Chủ nhật).
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể trong tuần. Ví dụ: 'in the first week of January'. 'For' dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu. Ví dụ: 'for a week'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy week (tuần bận rộn)
-
long long week (tuần dài)
-
tough tough week (tuần khó khăn)
-
spend spend a week (dành một tuần)
-
take take a week (nghỉ một tuần)
-
last last a week (kéo dài một tuần)
Idioms
-
a week of Sundays
một thời gian rất dài
"I haven't seen him in a week of Sundays."
(Tôi đã không gặp anh ấy cả một thời gian dài rồi.)
-
in the same week
trong cùng một tuần
"They got married and had their first child in the same week."
(Họ kết hôn và có con đầu lòng trong cùng một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
week
Danh từMột khoảng thời gian bảy ngày.
"I will go on vacation next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "week".
