two weeks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mười bốn ngày; hai tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going on vacation for two weeks."
"Tôi sẽ đi nghỉ mát trong hai tuần."
-
"He has been working on the project for two weeks."
"Anh ấy đã làm việc cho dự án này trong hai tuần."
-
"The deadline is in two weeks."
"Hạn chót là sau hai tuần nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'two weeks' được sử dụng phổ biến để chỉ khoảng thời gian 14 ngày. Nó tương đương với 'fortnight', tuy nhiên 'two weeks' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái nghĩa giữa hai cụm từ này, nhưng 'fortnight' có vẻ trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
Prepositions
Khi sử dụng 'in two weeks', nó có nghĩa là 'sau hai tuần kể từ bây giờ'. Ví dụ: 'I'll see you in two weeks.' (Tôi sẽ gặp bạn sau hai tuần nữa).
'For two weeks' nghĩa là 'trong khoảng thời gian hai tuần'. Ví dụ: 'I went on holiday for two weeks.' (Tôi đã đi nghỉ trong hai tuần).
'Within two weeks' nghĩa là 'trong vòng hai tuần'. Ví dụ: 'The report must be submitted within two weeks.' (Báo cáo phải được nộp trong vòng hai tuần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend two weeks (dành hai tuần)
-
take take two weeks (mất hai tuần, nghỉ phép hai tuần)
-
last last two weeks (kéo dài hai tuần)
-
next next two weeks (hai tuần tới)
-
last last two weeks (hai tuần qua)
-
full full two weeks (trọn vẹn hai tuần)
-
for for two weeks (trong hai tuần (chỉ khoảng thời gian))
-
in in two weeks (trong vòng hai tuần nữa (chỉ một thời điểm trong tương lai))
-
within within two weeks (trong khoảng hai tuần (trước khi kết thúc hai tuần))
Idioms
-
two weeks' notice
Thông báo nghỉ việc/chấm dứt hợp đồng trong vòng hai tuần (thời gian tiêu chuẩn để báo trước khi nghỉ việc)
"I handed in my two weeks' notice today."
(Hôm nay tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc và báo trước hai tuần.)
-
in two weeks' time
Trong vòng hai tuần kể từ bây giờ (chỉ một thời điểm trong tương lai)
"The project will be completed in two weeks' time."
(Dự án sẽ hoàn thành trong vòng hai tuần nữa.)
-
a two-week period
Một khoảng thời gian hai tuần
"We observed the changes over a two-week period."
(Chúng tôi đã quan sát các thay đổi trong một khoảng thời gian hai tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two weeks
Cụm danh từMột khoảng thời gian mười bốn ngày; hai tuần.
"I'm going on vacation for two weeks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need two weeks to complete this project. |
Tôi cần hai tuần để hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | I decided not to take two weeks off this summer. |
Tôi quyết định không nghỉ hai tuần vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Do you expect me to wait two weeks for your decision? |
Bạn có mong tôi chờ hai tuần để có quyết định của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, two weeks have passed since we last met! |
Chà, đã hai tuần trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau! |
| Phủ định | Oh no, two weeks isn't enough time to finish this project. |
Ôi không, hai tuần không đủ thời gian để hoàn thành dự án này. |
| Nghi vấn | Hey, has it really been two weeks already? |
Này, có thật là đã hai tuần rồi à? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming in two weeks, I would have booked a better hotel room. |
Nếu tôi biết bạn sẽ đến trong hai tuần nữa, tôi đã đặt một phòng khách sạn tốt hơn. |
| Phủ định | If the project had not taken two weeks longer than expected, we would not have missed the deadline. |
Nếu dự án không kéo dài hơn hai tuần so với dự kiến, chúng tôi đã không lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Would she have finished the report if she had had two weeks more to work on it? |
Liệu cô ấy có hoàn thành báo cáo nếu cô ấy có thêm hai tuần để làm việc không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Two weeks is not a long time to learn a new language. |
Hai tuần không phải là một khoảng thời gian dài để học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | Two weeks are not enough for a complete vacation; we need at least three. |
Hai tuần không đủ cho một kỳ nghỉ hoàn chỉnh; chúng ta cần ít nhất ba tuần. |
| Nghi vấn | Are two weeks sufficient for you to finish the project? |
Hai tuần có đủ để bạn hoàn thành dự án không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying English for two weeks before she went to London. |
Cô ấy đã học tiếng Anh được hai tuần trước khi cô ấy đến London. |
| Phủ định | They hadn't been waiting for two weeks when the concert was cancelled. |
Họ đã không đợi được hai tuần thì buổi hòa nhạc bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Had he been working on the project for two weeks when he got sick? |
Anh ấy đã làm dự án được hai tuần khi anh ấy bị ốm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two weeks".
