(Top Banner Ad)
two weeks
A2
Cụm danh từ A2 Chung

two weeks

UK: /tuː wiːks/ • US: /tuː wiːks/

Nghĩa tiếng Việt

hai tuần mười bốn ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of fourteen days; a fortnight.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mười bốn ngày; hai tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going on vacation for two weeks."

    "Tôi sẽ đi nghỉ mát trong hai tuần."

  • "He has been working on the project for two weeks."

    "Anh ấy đã làm việc cho dự án này trong hai tuần."

  • "The deadline is in two weeks."

    "Hạn chót là sau hai tuần nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week Tuần, một khoảng thời gian bảy ngày
Noun fortnight Hai tuần (đặc biệt phổ biến ở Anh)
Adjective weekly Hàng tuần, xảy ra mỗi tuần một lần
Adverb weekly Theo tuần, mỗi tuần một lần
Adverb twice Hai lần, gấp đôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dwóh₁ (hai) / *weyg- (uốn cong, xoay, liên quan đến chu kỳ)
Proto-Germanic
*twai (hai) / *wikō (lượt, chuỗi, tuần)
Old English
twā (hai) / wice, wucu (tuần)
Modern English
two weeks (hai tuần)

Nguồn gốc 'Tuần'

Cụm từ 'hai tuần' (two weeks) là sự kết hợp trực tiếp của số 'hai' và danh từ 'tuần'. Từ 'tuần' (week) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến các từ có nghĩa 'lượt' hoặc 'chu kỳ'. Điều này phản ánh cách các tuần lặp đi lặp lại trong chu kỳ thời gian. 'Hai tuần' đã trở thành một đơn vị thời gian cố định và rất phổ biến trong tiếng Anh, tương đương với 'fortnight' ở Anh.

Usage Note

Cụm từ 'two weeks' được sử dụng phổ biến để chỉ khoảng thời gian 14 ngày. Nó tương đương với 'fortnight', tuy nhiên 'two weeks' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái nghĩa giữa hai cụm từ này, nhưng 'fortnight' có vẻ trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Prepositions

in for within

Khi sử dụng 'in two weeks', nó có nghĩa là 'sau hai tuần kể từ bây giờ'. Ví dụ: 'I'll see you in two weeks.' (Tôi sẽ gặp bạn sau hai tuần nữa).
'For two weeks' nghĩa là 'trong khoảng thời gian hai tuần'. Ví dụ: 'I went on holiday for two weeks.' (Tôi đã đi nghỉ trong hai tuần).
'Within two weeks' nghĩa là 'trong vòng hai tuần'. Ví dụ: 'The report must be submitted within two weeks.' (Báo cáo phải được nộp trong vòng hai tuần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + two weeks
  • spend spend two weeks
    (dành hai tuần)
  • take take two weeks
    (mất hai tuần, nghỉ phép hai tuần)
  • last last two weeks
    (kéo dài hai tuần)
Adjective + two weeks
  • next next two weeks
    (hai tuần tới)
  • last last two weeks
    (hai tuần qua)
  • full full two weeks
    (trọn vẹn hai tuần)
Preposition + two weeks
  • for for two weeks
    (trong hai tuần (chỉ khoảng thời gian))
  • in in two weeks
    (trong vòng hai tuần nữa (chỉ một thời điểm trong tương lai))
  • within within two weeks
    (trong khoảng hai tuần (trước khi kết thúc hai tuần))

Idioms

  • two weeks' notice

    Thông báo nghỉ việc/chấm dứt hợp đồng trong vòng hai tuần (thời gian tiêu chuẩn để báo trước khi nghỉ việc)

    "I handed in my two weeks' notice today."

    (Hôm nay tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc và báo trước hai tuần.)

  • in two weeks' time

    Trong vòng hai tuần kể từ bây giờ (chỉ một thời điểm trong tương lai)

    "The project will be completed in two weeks' time."

    (Dự án sẽ hoàn thành trong vòng hai tuần nữa.)

  • a two-week period

    Một khoảng thời gian hai tuần

    "We observed the changes over a two-week period."

    (Chúng tôi đã quan sát các thay đổi trong một khoảng thời gian hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two weeks

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mười bốn ngày; hai tuần.

"I'm going on vacation for two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need two weeks to complete this project.
Tôi cần hai tuần để hoàn thành dự án này.
Phủ định
I decided not to take two weeks off this summer.
Tôi quyết định không nghỉ hai tuần vào mùa hè này.
Nghi vấn
Do you expect me to wait two weeks for your decision?
Bạn có mong tôi chờ hai tuần để có quyết định của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, two weeks have passed since we last met!
Chà, đã hai tuần trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau!
Phủ định
Oh no, two weeks isn't enough time to finish this project.
Ôi không, hai tuần không đủ thời gian để hoàn thành dự án này.
Nghi vấn
Hey, has it really been two weeks already?
Này, có thật là đã hai tuần rồi à?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming in two weeks, I would have booked a better hotel room.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến trong hai tuần nữa, tôi đã đặt một phòng khách sạn tốt hơn.
Phủ định
If the project had not taken two weeks longer than expected, we would not have missed the deadline.
Nếu dự án không kéo dài hơn hai tuần so với dự kiến, chúng tôi đã không lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would she have finished the report if she had had two weeks more to work on it?
Liệu cô ấy có hoàn thành báo cáo nếu cô ấy có thêm hai tuần để làm việc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Two weeks is not a long time to learn a new language.
Hai tuần không phải là một khoảng thời gian dài để học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
Two weeks are not enough for a complete vacation; we need at least three.
Hai tuần không đủ cho một kỳ nghỉ hoàn chỉnh; chúng ta cần ít nhất ba tuần.
Nghi vấn
Are two weeks sufficient for you to finish the project?
Hai tuần có đủ để bạn hoàn thành dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying English for two weeks before she went to London.
Cô ấy đã học tiếng Anh được hai tuần trước khi cô ấy đến London.
Phủ định
They hadn't been waiting for two weeks when the concert was cancelled.
Họ đã không đợi được hai tuần thì buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had he been working on the project for two weeks when he got sick?
Anh ấy đã làm dự án được hai tuần khi anh ấy bị ốm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two weeks".

Thông báo nghỉ việc (Two Weeks' Notice)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đưa ra 'thông báo nghỉ việc hai tuần' (two weeks' notice) là một chuẩn mực phổ biến khi một nhân viên quyết định rời khỏi công việc. Điều này cho phép người sử dụng lao động có thời gian tìm kiếm người thay thế hoặc sắp xếp công việc chuyển giao một cách có trật tự.

Kỳ nghỉ hè/Đông (Vacation/Holiday Length)

Hai tuần thường được coi là một khoảng thời gian lý tưởng hoặc tiêu chuẩn cho một kỳ nghỉ dài (ví dụ: kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ đông) ở nhiều nước phương Tây. Khoảng thời gian này đủ dài để thư giãn, du lịch và tách mình khỏi công việc mà không gây ảnh hưởng quá lớn đến năng suất làm việc.