(Top Banner Ad)
month
A1
danh từ A1

month

UK: /mʌnθ/ • US: /mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

tháng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of time that is based on the movement of the moon around the earth and is approximately 30 days.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "January is the first month of the year."

    "Tháng Một là tháng đầu tiên của năm."

  • "I will be on vacation for a month."

    "Tôi sẽ đi nghỉ mát trong một tháng."

  • "The project will take three months to complete."

    "Dự án sẽ mất ba tháng để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monthly Hàng tháng, xảy ra mỗi tháng
Adverb monthly Mỗi tháng, hàng tháng
Adjective monthlong Kéo dài suốt một tháng

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēns- (moon, month)
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Middle English
monthe
Modern English
month

Mặt Trăng và Tháng

Từ 'month' có nguồn gốc sâu xa từ các từ chỉ 'mặt trăng' trong nhiều ngôn ngữ cổ. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, bởi vì một tháng ban đầu được định nghĩa dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khoảng 29.5 ngày để hoàn thành một vòng từ trăng non đến trăng non. Đây là cách con người cổ đại đo lường thời gian, trước khi các lịch phức tạp hơn được phát triển.

Sự Kết Nối Với Thời Gian

Sự phát triển của từ 'month' qua các ngôn ngữ German cổ như Proto-Germanic và Old English cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi chu kỳ mặt trăng trong việc tổ chức cuộc sống và nông nghiệp của các nền văn minh sơ khai. Nó là một trong những đơn vị thời gian cơ bản nhất mà con người từng sử dụng.

Usage Note

Từ 'month' dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, ví dụ: January, February, March. Nó thường được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'month' và các từ liên quan đến thời gian khác, nhưng 'month' cụ thể hơn 'time' hoặc 'period'.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ một tháng cụ thể: 'in January', 'in February'. 'Of' được sử dụng trong các cụm từ như 'the month of January', trong đó 'January' xác định rõ tháng nào đang được nói đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + month
  • next next month
    (tháng tới, tháng sau)
  • last last month
    (tháng trước)
  • every every month
    (mỗi tháng, hàng tháng)
  • this this month
    (tháng này)
  • current current month
    (tháng hiện tại)
  • several several months
    (vài tháng, mấy tháng)
Verb + month
  • spend spend a month
    (dành một tháng)
  • take take a month
    (mất một tháng, cần một tháng)
  • last last a month
    (kéo dài một tháng)
Prepositional Phrase
  • in a in a month
    (trong vòng một tháng (chỉ thời gian sẽ hoàn thành trong tương lai))
  • for a for a month
    (trong một tháng (chỉ khoảng thời gian kéo dài))
  • at the end of the at the end of the month
    (vào cuối tháng)

Idioms

  • a month of Sundays

    Một khoảng thời gian rất dài (thường dùng để nhấn mạnh sự lâu dài hoặc điều gì đó hiếm khi xảy ra)

    "I haven't seen him in a month of Sundays!"

    (Tôi đã không gặp anh ấy rất lâu rồi!)

  • month-on-month

    Tháng này so với tháng trước (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính để so sánh số liệu giữa các tháng liên tiếp)

    "Sales have increased month-on-month for the past quarter."

    (Doanh số đã tăng trưởng tháng này qua tháng khác trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

month

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.

"January is the first month of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "month".

Tên Các Tháng và Nguồn Gốc La Mã

Nhiều tên tháng trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin và lịch La Mã cổ đại. Ví dụ, 'January' được đặt theo tên thần Janus (thần của sự khởi đầu và kết thúc), 'March' theo tên thần Mars (thần chiến tranh). Tháng Bảy ('July') và tháng Tám ('August') được đặt để vinh danh hai nhân vật lịch sử quan trọng là Julius Caesar và Augustus Caesar. Các tháng sau đó như 'September' (tháng thứ 7), 'October' (tháng thứ 8), 'November' (tháng thứ 9), và 'December' (tháng thứ 10) ban đầu là những tháng tương ứng trong lịch La Mã 10 tháng, trước khi January và February được thêm vào.