month
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of time that is based on the movement of the moon around the earth and is approximately 30 days.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"January is the first month of the year."
"Tháng Một là tháng đầu tiên của năm."
-
"I will be on vacation for a month."
"Tôi sẽ đi nghỉ mát trong một tháng."
-
"The project will take three months to complete."
"Dự án sẽ mất ba tháng để hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'month' dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, ví dụ: January, February, March. Nó thường được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'month' và các từ liên quan đến thời gian khác, nhưng 'month' cụ thể hơn 'time' hoặc 'period'.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ một tháng cụ thể: 'in January', 'in February'. 'Of' được sử dụng trong các cụm từ như 'the month of January', trong đó 'January' xác định rõ tháng nào đang được nói đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
next next month (tháng tới, tháng sau)
-
last last month (tháng trước)
-
every every month (mỗi tháng, hàng tháng)
-
this this month (tháng này)
-
current current month (tháng hiện tại)
-
several several months (vài tháng, mấy tháng)
-
spend spend a month (dành một tháng)
-
take take a month (mất một tháng, cần một tháng)
-
last last a month (kéo dài một tháng)
-
in a in a month (trong vòng một tháng (chỉ thời gian sẽ hoàn thành trong tương lai))
-
for a for a month (trong một tháng (chỉ khoảng thời gian kéo dài))
-
at the end of the at the end of the month (vào cuối tháng)
Idioms
-
a month of Sundays
Một khoảng thời gian rất dài (thường dùng để nhấn mạnh sự lâu dài hoặc điều gì đó hiếm khi xảy ra)
"I haven't seen him in a month of Sundays!"
(Tôi đã không gặp anh ấy rất lâu rồi!)
-
month-on-month
Tháng này so với tháng trước (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính để so sánh số liệu giữa các tháng liên tiếp)
"Sales have increased month-on-month for the past quarter."
(Doanh số đã tăng trưởng tháng này qua tháng khác trong quý vừa qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
month
danh từMột đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.
"January is the first month of the year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "month".
