(Top Banner Ad)
a posteriori
C2
Tính từ C2 Triết học, Nhận thức luận

a posteriori

UK: /ˌeɪ pɒˌstɪəriˈɔːraɪ/ • US: /ˌeɪ pɑːˌstɪriˈɔːraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hậu nghiệm dựa trên kinh nghiệm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting reasoning or knowledge that proceeds from observations or experiences to the deduction of probable causes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức xuất phát từ các quan sát hoặc kinh nghiệm để suy ra các nguyên nhân có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conclusion was reached a posteriori, based on the evidence gathered."

    "Kết luận được đưa ra một cách a posteriori, dựa trên bằng chứng thu thập được."

  • "His understanding of the situation was a posteriori, shaped by his past encounters."

    "Sự hiểu biết của anh ấy về tình hình là a posteriori, được hình thành bởi những lần chạm trán trong quá khứ."

  • "A posteriori knowledge is often considered less certain than a priori knowledge."

    "Kiến thức a posteriori thường được coi là ít chắc chắn hơn kiến thức a priori."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective posteriori Dựa trên kinh nghiệm (sau khi đã trải nghiệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
a posteriori

Nguồn gốc của 'a posteriori'

Cụm từ 'a posteriori' có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa đen là 'từ cái sau'. Trong triết học, nó ám chỉ những kiến thức hoặc lý luận dựa trên kinh nghiệm thực tế, chứ không phải chỉ dựa trên lý thuyết suông. Hãy tưởng tượng bạn chạm vào một bếp lò nóng và sau đó biết rằng nó gây bỏng – đó là kiến thức 'a posteriori'!

Usage Note

Thuật ngữ 'a posteriori' thường được dùng trong triết học và nhận thức luận để mô tả kiến thức hoặc sự biện minh dựa trên kinh nghiệm. Nó đối lập với 'a priori,' kiến thức không phụ thuộc vào kinh nghiệm. 'A posteriori' ám chỉ một quá trình suy luận bắt đầu từ các dữ kiện cụ thể (quan sát, kinh nghiệm) và sau đó khái quát hóa để rút ra kết luận. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'empirical' (dựa trên kinh nghiệm) nằm ở chỗ 'a posteriori' nhấn mạnh quá trình suy luận và sự phụ thuộc vào kinh nghiệm như một nguồn kiến thức, trong khi 'empirical' đơn giản chỉ mô tả cái gì đó dựa trên kinh nghiệm.

Prepositions

from on

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của kiến thức (e.g., 'knowledge a posteriori from experience'). 'on' được sử dụng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng (e.g., 'an argument based a posteriori on observation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a posteriori
  • evidence evidence gathered a posteriori
    (bằng chứng thu thập được từ kinh nghiệm thực tế)
  • knowledge a posteriori knowledge
    (kiến thức thu được từ kinh nghiệm)
Verb + a posteriori
  • conclude conclude something a posteriori
    (kết luận điều gì đó dựa trên kinh nghiệm)
  • determine determine something a posteriori
    (xác định điều gì đó bằng kinh nghiệm)

Idioms

  • reasoning a posteriori

    lý luận dựa trên kinh nghiệm

    "His conclusion was based on reasoning a posteriori."

    (Kết luận của anh ấy dựa trên lý luận từ kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a posteriori

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức xuất phát từ các quan sát hoặc kinh nghiệm để suy ra các nguyên nhân có khả năng xảy ra.

"The conclusion was reached a posteriori, based on the evidence gathered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a posteriori".

Thực nghiệm trong khoa học

Trong khoa học, phương pháp 'a posteriori' rất quan trọng. Các nhà khoa học thực hiện thí nghiệm và thu thập dữ liệu để đưa ra kết luận. Ví dụ, họ quan sát cách một loại thuốc mới ảnh hưởng đến bệnh nhân để xác định hiệu quả của nó. Phương pháp này trái ngược với việc chỉ dựa vào lý thuyết.