a posteriori
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting reasoning or knowledge that proceeds from observations or experiences to the deduction of probable causes.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức xuất phát từ các quan sát hoặc kinh nghiệm để suy ra các nguyên nhân có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conclusion was reached a posteriori, based on the evidence gathered."
"Kết luận được đưa ra một cách a posteriori, dựa trên bằng chứng thu thập được."
-
"His understanding of the situation was a posteriori, shaped by his past encounters."
"Sự hiểu biết của anh ấy về tình hình là a posteriori, được hình thành bởi những lần chạm trán trong quá khứ."
-
"A posteriori knowledge is often considered less certain than a priori knowledge."
"Kiến thức a posteriori thường được coi là ít chắc chắn hơn kiến thức a priori."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | posteriori | Dựa trên kinh nghiệm (sau khi đã trải nghiệm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'a posteriori' thường được dùng trong triết học và nhận thức luận để mô tả kiến thức hoặc sự biện minh dựa trên kinh nghiệm. Nó đối lập với 'a priori,' kiến thức không phụ thuộc vào kinh nghiệm. 'A posteriori' ám chỉ một quá trình suy luận bắt đầu từ các dữ kiện cụ thể (quan sát, kinh nghiệm) và sau đó khái quát hóa để rút ra kết luận. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'empirical' (dựa trên kinh nghiệm) nằm ở chỗ 'a posteriori' nhấn mạnh quá trình suy luận và sự phụ thuộc vào kinh nghiệm như một nguồn kiến thức, trong khi 'empirical' đơn giản chỉ mô tả cái gì đó dựa trên kinh nghiệm.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của kiến thức (e.g., 'knowledge a posteriori from experience'). 'on' được sử dụng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng (e.g., 'an argument based a posteriori on observation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
evidence evidence gathered a posteriori (bằng chứng thu thập được từ kinh nghiệm thực tế)
-
knowledge a posteriori knowledge (kiến thức thu được từ kinh nghiệm)
-
conclude conclude something a posteriori (kết luận điều gì đó dựa trên kinh nghiệm)
-
determine determine something a posteriori (xác định điều gì đó bằng kinh nghiệm)
Idioms
-
reasoning a posteriori
lý luận dựa trên kinh nghiệm
"His conclusion was based on reasoning a posteriori."
(Kết luận của anh ấy dựa trên lý luận từ kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a posteriori
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức xuất phát từ các quan sát hoặc kinh nghiệm để suy ra các nguyên nhân có khả năng xảy ra.
"The conclusion was reached a posteriori, based on the evidence gathered."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a posteriori".
