(Top Banner Ad)
a priori
C1
Adjective, Adverb C1 Triết học, Toán học, Logic

a priori

UK: /ˌeɪ praɪˈɔːraɪ/ • US: /ˌeɪ praɪˈɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

tiên nghiệm dựa trên lý thuyết trước kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting reasoning or knowledge that proceeds from theoretical deduction rather than from observation or experience.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức dựa trên suy diễn lý thuyết hơn là quan sát hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement is true a priori."

    "Tuyên bố này đúng một cách tiên nghiệm."

  • "We cannot make a priori judgements about the validity of the research."

    "Chúng ta không thể đưa ra những phán xét tiên nghiệm về tính hợp lệ của nghiên cứu."

  • "He argued that some moral principles are known a priori."

    "Ông ấy lập luận rằng một số nguyên tắc đạo đức được biết đến một cách tiên nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aprioristic Thuộc về hoặc dựa trên phương pháp tiên nghiệm (a priori)
Adverb aprioristically Một cách tiên nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
a priori

Nguồn gốc của 'a priori'

Cụm từ 'a priori' đến từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'từ cái trước'. Trong triết học, nó dùng để chỉ những kiến thức hoặc lý luận có thể được suy ra mà không cần kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế. Nó giống như việc bạn đã biết câu trả lời trước khi nhìn thấy câu hỏi vậy!

Usage Note

A priori thường được sử dụng để mô tả một loại kiến thức hoặc lập luận độc lập với kinh nghiệm. Nó đối lập với 'a posteriori', có nghĩa là 'từ kinh nghiệm'. Trong triết học, nó đề cập đến kiến thức có thể được biết đến mà không cần quan sát thế giới thực. Trong toán học và logic, nó liên quan đến các định lý hoặc quy tắc được chứng minh bằng suy luận từ các tiên đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a priori
  • purely purely a priori
    (hoàn toàn tiên nghiệm)
  • assumed assumed a priori
    (được giả định tiên nghiệm)
Verb + a priori
  • know know a priori
    (biết một cách tiên nghiệm)
  • determine determine a priori
    (xác định một cách tiên nghiệm)

Idioms

  • a priori knowledge

    kiến thức tiên nghiệm

    "Mathematics is often considered to be a source of a priori knowledge."

    (Toán học thường được coi là một nguồn kiến thức tiên nghiệm.)

  • a priori assumption

    giả định tiên nghiệm

    "We should avoid making a priori assumptions about people's motivations."

    (Chúng ta nên tránh đưa ra những giả định tiên nghiệm về động cơ của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a priori

Adjective, Adverb
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức dựa trên suy diễn lý thuyết hơn là quan sát hoặc kinh nghiệm.

"The statement is true a priori."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a priori".

Triết học và 'a priori'

Khái niệm 'a priori' đóng vai trò quan trọng trong triết học, đặc biệt là trong lĩnh vực nhận thức luận. Nó liên quan đến câu hỏi về nguồn gốc và giới hạn của kiến thức con người. Nhiều nhà triết học tranh luận về việc liệu có kiến thức nào hoàn toàn tiên nghiệm hay không.