a priori
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting reasoning or knowledge that proceeds from theoretical deduction rather than from observation or experience.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức dựa trên suy diễn lý thuyết hơn là quan sát hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statement is true a priori."
"Tuyên bố này đúng một cách tiên nghiệm."
-
"We cannot make a priori judgements about the validity of the research."
"Chúng ta không thể đưa ra những phán xét tiên nghiệm về tính hợp lệ của nghiên cứu."
-
"He argued that some moral principles are known a priori."
"Ông ấy lập luận rằng một số nguyên tắc đạo đức được biết đến một cách tiên nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aprioristic | Thuộc về hoặc dựa trên phương pháp tiên nghiệm (a priori) |
| Adverb | aprioristically | Một cách tiên nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
A priori thường được sử dụng để mô tả một loại kiến thức hoặc lập luận độc lập với kinh nghiệm. Nó đối lập với 'a posteriori', có nghĩa là 'từ kinh nghiệm'. Trong triết học, nó đề cập đến kiến thức có thể được biết đến mà không cần quan sát thế giới thực. Trong toán học và logic, nó liên quan đến các định lý hoặc quy tắc được chứng minh bằng suy luận từ các tiên đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely a priori (hoàn toàn tiên nghiệm)
-
assumed assumed a priori (được giả định tiên nghiệm)
-
know know a priori (biết một cách tiên nghiệm)
-
determine determine a priori (xác định một cách tiên nghiệm)
Idioms
-
a priori knowledge
kiến thức tiên nghiệm
"Mathematics is often considered to be a source of a priori knowledge."
(Toán học thường được coi là một nguồn kiến thức tiên nghiệm.)
-
a priori assumption
giả định tiên nghiệm
"We should avoid making a priori assumptions about people's motivations."
(Chúng ta nên tránh đưa ra những giả định tiên nghiệm về động cơ của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a priori
Adjective, AdverbLiên quan đến hoặc biểu thị lý luận hoặc kiến thức dựa trên suy diễn lý thuyết hơn là quan sát hoặc kinh nghiệm.
"The statement is true a priori."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a priori".
