(Top Banner Ad)
a split second ago
B1
Cụm từ B1 Chung

a split second ago

UK: /ə splɪt ˈsekənd əˈɡəʊ/ • US: /ə splɪt ˈsekənd əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ một khắc trước vừa mới đây trong tích tắc ngay lập tức trước đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short time in the past; almost immediately before now.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; gần như ngay trước thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car swerved a split second ago to avoid hitting the pedestrian."

    "Chiếc xe vừa lạng lái một khắc trước để tránh đâm vào người đi bộ."

  • "He made the decision a split second ago."

    "Anh ấy đưa ra quyết định chỉ một khắc trước."

  • "The explosion happened a split second ago, and everyone was shocked."

    "Vụ nổ xảy ra chỉ một khắc trước, và mọi người đều bị sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun split sự chia tách, vết nứt
Verb split chia, tách
Adjective split bị chia, bị tách
Adverb splittingly một cách dữ dội

Synonyms

instant ago (khoảnh khắc trước)moment ago (lát trước)a blink of an eye ago (trong nháy mắt trước)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'a split second'

Cụm từ 'split second' bắt nguồn từ việc chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, nhanh như một tích tắc. 'Split' có nghĩa là 'chia nhỏ', ám chỉ một giây được chia thành những phần nhỏ không đáng kể. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và chớp nhoáng của hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'a split second ago' nhấn mạnh đến sự nhanh chóng và gần như tức thời của một sự kiện xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc sự kiện diễn ra rất nhanh, ví dụ như trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ. 'Split second' có nghĩa là một phần rất nhỏ của giây, thường được hiểu là một phần nghìn giây, mặc dù không chính xác về mặt khoa học. So sánh với 'a moment ago' (một lát trước) thì 'a split second ago' nhấn mạnh đến khoảng thời gian ngắn hơn rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a split second ago
  • Just just a split second ago
    (chỉ vừa mới đây thôi)
Verb + a split second ago
  • Happened happened a split second ago
    (vừa mới xảy ra cách đây một tích tắc)
  • Saw saw it a split second ago
    (vừa mới thấy nó cách đây một tích tắc)
  • Decided decided a split second ago
    (quyết định ngay lập tức)
Preposition + a split second ago
  • Until until a split second ago
    (cho đến khoảnh khắc vừa rồi)

Idioms

  • In a split second

    trong nháy mắt, ngay lập tức

    "The car crashed in a split second."

    (Chiếc xe đâm sầm trong nháy mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a split second ago

Cụm từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; gần như ngay trước thời điểm hiện tại.

"The car swerved a split second ago to avoid hitting the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a split second ago".

Tầm quan trọng của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Cụm từ 'a split second ago' thể hiện sự chú trọng đến những khoảng thời gian nhỏ nhất và cách chúng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.