a split second ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very short time in the past; almost immediately before now.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; gần như ngay trước thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car swerved a split second ago to avoid hitting the pedestrian."
"Chiếc xe vừa lạng lái một khắc trước để tránh đâm vào người đi bộ."
-
"He made the decision a split second ago."
"Anh ấy đưa ra quyết định chỉ một khắc trước."
-
"The explosion happened a split second ago, and everyone was shocked."
"Vụ nổ xảy ra chỉ một khắc trước, và mọi người đều bị sốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'a split second ago' nhấn mạnh đến sự nhanh chóng và gần như tức thời của một sự kiện xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc sự kiện diễn ra rất nhanh, ví dụ như trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ. 'Split second' có nghĩa là một phần rất nhỏ của giây, thường được hiểu là một phần nghìn giây, mặc dù không chính xác về mặt khoa học. So sánh với 'a moment ago' (một lát trước) thì 'a split second ago' nhấn mạnh đến khoảng thời gian ngắn hơn rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just a split second ago (chỉ vừa mới đây thôi)
-
Happened happened a split second ago (vừa mới xảy ra cách đây một tích tắc)
-
Saw saw it a split second ago (vừa mới thấy nó cách đây một tích tắc)
-
Decided decided a split second ago (quyết định ngay lập tức)
-
Until until a split second ago (cho đến khoảnh khắc vừa rồi)
Idioms
-
In a split second
trong nháy mắt, ngay lập tức
"The car crashed in a split second."
(Chiếc xe đâm sầm trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a split second ago
Cụm từMột khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; gần như ngay trước thời điểm hiện tại.
"The car swerved a split second ago to avoid hitting the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a split second ago".
