(Top Banner Ad)
Just now
A2
Trạng từ (Adverbial phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

Just now

UK: /ˈdʒʌst naʊ/ • US: /ˈdʒʌst naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Vừa mới Ngay lúc nãy Mới đây Ngay bây giờ (Anh, ít phổ biến)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very recently; a short time ago.

Vietnamese Meaning

Vừa mới, ngay lúc nãy, mới đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him just now."

    "Tôi vừa mới thấy anh ấy."

  • "The train left just now."

    "Chuyến tàu vừa mới rời đi."

  • "I finished my work just now."

    "Tôi vừa mới làm xong việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Just Vừa mới, chỉ
Noun Now Bây giờ, hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Just now'

Cụm từ 'Just now' là một sự kết hợp đơn giản của 'just' (ngay, vừa) và 'now' (bây giờ). Nó diễn tả một hành động hoặc sự kiện vừa mới xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn trước thời điểm hiện tại. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là sự kết hợp tự nhiên của hai từ thông dụng để diễn tả một ý niệm về thời gian.

Usage Note

Cụm "just now" thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra rất gần thời điểm nói. Nó nhấn mạnh tính gần của thời gian đã qua. Khác với "a while ago" (một lúc trước) chỉ một khoảng thời gian không xác định, "just now" chỉ một khoảnh khắc vừa trôi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Just now
  • Saw saw him just now
    (vừa mới thấy anh ấy)
  • Finished finished just now
    (vừa mới hoàn thành)
  • Arrived arrived just now
    (vừa mới đến)
Preposition + Just now
  • Until until just now
    (cho đến vừa nãy)

Idioms

  • Just now

    Ngay bây giờ (nhấn mạnh về thời điểm gần nhất)

    "I need it just now!"

    (Tôi cần nó ngay bây giờ!)

  • Not just now

    Không phải bây giờ (từ chối lịch sự)

    "Can you help me with this later? Not just now."

    (Bạn có thể giúp tôi việc này sau được không? Không phải bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Just now

Trạng từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Vừa mới, ngay lúc nãy, mới đây.

"I saw him just now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw him just now.
Tôi vừa mới thấy anh ấy.
Phủ định
I didn't see him just now.
Tôi đã không thấy anh ấy vừa nãy.
Nghi vấn
Did you see him just now?
Bạn có thấy anh ấy vừa nãy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train arrives just now, I will be able to catch it.
Nếu tàu đến ngay bây giờ, tôi sẽ có thể bắt kịp nó.
Phủ định
If you don't leave just now, you won't catch the bus.
Nếu bạn không rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ không bắt kịp xe buýt.
Nghi vấn
Will she be angry if I tell her what happened just now?
Cô ấy có giận không nếu tôi kể cho cô ấy chuyện vừa xảy ra?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window was cleaned just now.
Cửa sổ vừa mới được lau xong.
Phủ định
The email was not sent just now.
Email vừa mới không được gửi đi.
Nghi vấn
Was the report finished just now?
Bản báo cáo vừa mới được hoàn thành phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Just now".

Sự đúng giờ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, sự đúng giờ rất được coi trọng. Việc nói 'Just now' có thể nhấn mạnh rằng một hành động vừa mới xảy ra và có liên quan đến tình huống hiện tại. Tuy nhiên, cách sử dụng và ý nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp.