Just now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vừa mới, ngay lúc nãy, mới đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw him just now."
"Tôi vừa mới thấy anh ấy."
-
"The train left just now."
"Chuyến tàu vừa mới rời đi."
-
"I finished my work just now."
"Tôi vừa mới làm xong việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm "just now" thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra rất gần thời điểm nói. Nó nhấn mạnh tính gần của thời gian đã qua. Khác với "a while ago" (một lúc trước) chỉ một khoảng thời gian không xác định, "just now" chỉ một khoảnh khắc vừa trôi qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Saw saw him just now (vừa mới thấy anh ấy)
-
Finished finished just now (vừa mới hoàn thành)
-
Arrived arrived just now (vừa mới đến)
-
Until until just now (cho đến vừa nãy)
Idioms
-
Just now
Ngay bây giờ (nhấn mạnh về thời điểm gần nhất)
"I need it just now!"
(Tôi cần nó ngay bây giờ!)
-
Not just now
Không phải bây giờ (từ chối lịch sự)
"Can you help me with this later? Not just now."
(Bạn có thể giúp tôi việc này sau được không? Không phải bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Just now
Trạng từ (Adverbial phrase)Vừa mới, ngay lúc nãy, mới đây.
"I saw him just now."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw him just now. |
Tôi vừa mới thấy anh ấy. |
| Phủ định | I didn't see him just now. |
Tôi đã không thấy anh ấy vừa nãy. |
| Nghi vấn | Did you see him just now? |
Bạn có thấy anh ấy vừa nãy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the train arrives just now, I will be able to catch it. |
Nếu tàu đến ngay bây giờ, tôi sẽ có thể bắt kịp nó. |
| Phủ định | If you don't leave just now, you won't catch the bus. |
Nếu bạn không rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ không bắt kịp xe buýt. |
| Nghi vấn | Will she be angry if I tell her what happened just now? |
Cô ấy có giận không nếu tôi kể cho cô ấy chuyện vừa xảy ra? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The window was cleaned just now. |
Cửa sổ vừa mới được lau xong. |
| Phủ định | The email was not sent just now. |
Email vừa mới không được gửi đi. |
| Nghi vấn | Was the report finished just now? |
Bản báo cáo vừa mới được hoàn thành phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Just now".
