(Top Banner Ad)
split
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị, Công nghệ thông tin

split

UK: /splɪt/ • US: /splɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chia tách chẻ rạn nứt chia rẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide or separate into two or more parts.

Vietnamese Meaning

Chia, tách ra thành hai hoặc nhiều phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to split up after five years of marriage."

    "Họ quyết định chia tay sau năm năm kết hôn."

  • "We split the bill evenly."

    "Chúng ta chia đều hóa đơn."

  • "The wood split easily."

    "Gỗ chẻ rất dễ dàng."

  • "There's a split in the ice cream."

    "Có một vết nứt trên cây kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách, làm vỡ, rạn nứt
Noun split sự chia tách, vết nứt, rạn nứt, sự chia rẽ
Adjective split bị chia, bị tách ra, rạn nứt
Noun splitter người hoặc vật chia tách, máy tách
Adjective splitting gây đau nhức dữ dội (thường dùng với 'headache')
Noun splitting sự chia tách, sự nứt ra
Adjective unsplit không bị chia tách, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
splitten
Middle English
splitten

Nguồn gốc thú vị của 'split'

Từ 'split' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hạ Đức Trung cổ hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ, 'splitten'. Nó thay thế các từ cũ hơn trong tiếng Anh có nghĩa tương tự như 'cleave' (chẻ, tách). 'Split' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chia một vật thành nhiều phần hoặc làm cho các phần rời nhau, dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ.

Usage Note

Từ "split" thường được dùng để chỉ sự phân chia đột ngột hoặc dứt khoát. Khác với "divide" mang tính toán học hoặc chia đều hơn, "split" nhấn mạnh sự tách rời. Ví dụ, "split a log" (chẻ củi) khác với "divide the cake" (chia bánh). "Split" còn có thể mang nghĩa bóng về sự bất đồng, chia rẽ.

Prepositions

up with on

"Split up" nghĩa là chia tay, chấm dứt một mối quan hệ. "Split with" nghĩa là bất đồng với ai đó. "Split on" thường dùng trong poker, chỉ việc chia đôi giải thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + split
  • split into The company decided to split into two separate entities.
    (Công ty quyết định chia thành hai thực thể riêng biệt.)
  • split up After five years, they decided to split up.
    (Sau năm năm, họ quyết định chia tay.)
  • split the difference I wanted $100, you offered $50, so let's split the difference at $75.
    (Tôi muốn 100 đô, bạn đề nghị 50 đô, vậy chúng ta hãy thỏa hiệp ở mức 75 đô.)
  • split the bill We often split the bill when we go out for dinner.
    (Chúng tôi thường chia tiền hóa đơn khi đi ăn tối.)
  • split ranks The party began to split ranks over the new policy.
    (Đảng bắt đầu chia rẽ nội bộ về chính sách mới.)
Adjective + split
  • even split There was an even split in votes between the two candidates.
    (Có sự chia đều phiếu bầu giữa hai ứng cử viên.)
  • wide split A wide split developed within the community on the controversial issue.
    (Một sự chia rẽ sâu sắc đã phát triển trong cộng đồng về vấn đề gây tranh cãi.)
  • deep split The deep split in the family was difficult to heal.
    (Sự rạn nứt sâu sắc trong gia đình rất khó hàn gắn.)
split + Noun
  • split decision The boxing match ended in a split decision.
    (Trận đấu quyền anh kết thúc với một quyết định sít sao (không đồng thuận hoàn toàn từ ban giám khảo).)
  • split personality He seems to have a split personality, one minute he's happy, the next he's angry.
    (Anh ấy dường như có tính cách đa nhân cách, phút trước thì vui vẻ, phút sau thì tức giận.)
  • split ends She went to the salon to get rid of her split ends.
    (Cô ấy đến tiệm làm tóc để cắt bỏ những sợi tóc chẻ ngọn.)
  • split second The accident happened in a split second.
    (Vụ tai nạn xảy ra trong tích tắc (một phần nghìn giây).)

Idioms

  • split hairs

    bới lông tìm vết, cãi nhau lặt vặt về những chi tiết nhỏ không quan trọng

    "Don't split hairs; we all agree on the main point."

    (Đừng bới lông tìm vết; chúng ta đều đồng ý về điểm chính.)

  • split your sides (laughing)

    cười vỡ bụng, cười không ngừng vì quá vui nhộn

    "The comedian was so funny, we were all splitting our sides."

    (Diễn viên hài đó quá vui nhộn, chúng tôi đều cười vỡ bụng.)

  • split the difference

    thỏa hiệp, chia đôi phần chênh lệch giữa hai đề xuất

    "I wanted $20, you offered $10, let's split the difference and settle for $15."

    (Tôi muốn 20 đô, bạn đưa ra 10 đô, chúng ta hãy thỏa hiệp ở mức 15 đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split

Động từ
Lật mặt

Chia, tách ra thành hai hoặc nhiều phần.

"They decided to split up after five years of marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split".

Chia tiền hóa đơn ('Splitting the bill')

Ở nhiều nước phương Tây, khi ăn uống cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp, việc 'chia tiền hóa đơn' (splitting the bill) là một phong tục xã giao phổ biến. Điều này có nghĩa là mỗi người sẽ tự trả phần chi phí của mình, hoặc chia đều tổng hóa đơn, thay vì một người chi trả cho cả nhóm. Đây được coi là một hành động lịch sự và công bằng.

Quyết định sít sao ('Split decision')

Thuật ngữ 'split decision' thường được sử dụng trong thể thao (nhất là quyền anh) và đôi khi trong chính trị hoặc pháp lý. Nó mô tả một quyết định mà không có sự đồng thuận hoàn toàn từ các giám khảo hoặc người bỏ phiếu. Ví dụ, trong quyền anh, một võ sĩ có thể thắng bằng 'split decision' nếu hai trong ba giám khảo chấm điểm cho anh ta, trong khi người thứ ba chấm cho đối thủ. Điều này cho thấy chiến thắng rất sít sao và gây tranh cãi.