(Top Banner Ad)
almost
B1
trạng từ B1 Tổng quát

almost

UK: /ˈɔːlməʊst/ • US: /ˈɔlˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như gần như suýt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not quite; very nearly.

Vietnamese Meaning

Gần như, hầu như, suýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I almost missed the train."

    "Tôi suýt bị lỡ chuyến tàu."

  • "She's almost finished the book."

    "Cô ấy gần như đã đọc xong cuốn sách."

  • "It's almost impossible to find parking here."

    "Gần như không thể tìm được chỗ đậu xe ở đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun most đa số, nhất
Adverb mostly chủ yếu là, phần lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
allaz + maistaz
Old English
eallmæst
Middle English
almost

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'almost' được hình thành bằng cách ghép hai từ 'all' (tất cả) và 'most' (phần lớn). Ban đầu trong tiếng Anh cổ, nó có nghĩa đen là 'hầu hết tất cả'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dịch từ 'phần lớn nhất của cái toàn thể' sang trạng thái 'suýt soát' hoặc 'gần như' một mốc nào đó.

Usage Note

“Almost” diễn tả một hành động, trạng thái hoặc kết quả rất gần với việc xảy ra hoặc đúng sự thật, nhưng không hoàn toàn. Thường được dùng để chỉ một sự việc đã suýt xảy ra, hoặc một điều gì đó gần đúng nhưng chưa hoàn toàn chính xác. Cần phân biệt với các từ như 'nearly', 'practically' và 'virtually', mặc dù chúng có nghĩa tương đồng, nhưng mức độ và sắc thái có thể khác nhau. 'Nearly' và 'almost' có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'practically' và 'virtually' thường nhấn mạnh đến kết quả hoặc tác động thực tế, dù có thể có một khác biệt nhỏ.

Prepositions

to

Khi 'almost' đi kèm với 'to', nó thường chỉ mức độ gần gũi hoặc sự tương đồng với một điều gì đó. Ví dụ, 'almost identical to' có nghĩa là 'gần như giống hệt với'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + almost
  • always almost always
    (gần như luôn luôn)
  • never almost never
    (hầu như không bao giờ)
  • certainly almost certainly
    (gần như chắc chắn)
Adjective + almost
  • impossible almost impossible
    (gần như không thể)
  • finished almost finished
    (gần như đã xong)
  • empty almost empty
    (gần như trống rỗng)
Verb + almost
  • forget almost forgot
    (suýt nữa thì quên)
  • die almost died
    (suýt chết)
  • cry almost cried
    (suýt khóc)

Idioms

  • Almost doesn't count

    Suýt soát thì cũng không được tính; chỉ kết quả cuối cùng mới quan trọng.

    "I was only one second behind the winner, but almost doesn't count."

    (Tôi chỉ kém người thắng cuộc một giây, nhưng suýt soát thì cũng chẳng có nghĩa lý gì.)

  • Close, but no cigar

    Rất gần với thành công nhưng cuối cùng vẫn thất bại.

    "You almost guessed the right answer. Close, but no cigar!"

    (Bạn suýt chút nữa là đoán đúng rồi. Gần đúng thôi nhưng vẫn chưa được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almost

trạng từ
Lật mặt

Gần như, hầu như, suýt.

"I almost missed the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would almost finish writing my novel.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gần như hoàn thành việc viết tiểu thuyết của mình.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't almost always be late for our meetings.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không gần như luôn luôn trễ cuộc họp của chúng ta.
Nghi vấn
Would he almost get the job if he had more experience?
Liệu anh ấy có gần như nhận được công việc nếu anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I almost missed the train this morning.
Tôi suýt lỡ chuyến tàu sáng nay.
Phủ định
He almost didn't recognize me after all these years.
Anh ấy suýt không nhận ra tôi sau ngần ấy năm.
Nghi vấn
What did you almost buy at the store?
Bạn suýt mua gì ở cửa hàng vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will almost be finishing my work.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ gần như hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
I won't almost be graduating next year; I still have a lot of credits to earn.
Tôi sẽ không gần như tốt nghiệp vào năm tới; tôi vẫn còn rất nhiều tín chỉ phải kiếm.
Nghi vấn
Will you almost be done cooking when the guests arrive?
Bạn sẽ gần như nấu xong khi khách đến chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He almost always arrives on time.
Anh ấy hầu như luôn đến đúng giờ.
Phủ định
She almost doesn't eat meat.
Cô ấy hầu như không ăn thịt.
Nghi vấn
Does he almost finish his homework every day?
Anh ấy có gần như hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'almost' thường được dùng như một từ 'vừa phải' (hedging) để làm giảm đi tính tuyệt đối của một khẳng định, giúp câu nói bớt giáo điều và lịch sự hơn, ví dụ: 'It's almost like...' thay vì khẳng định trực tiếp.

Khái niệm 'Suýt soát'

Người bản ngữ thường dùng 'almost' để nhấn mạnh sự nỗ lực nhưng chưa đạt được đích. Điều này phản ánh tư duy coi trọng kết quả (outcome-oriented) - dù bạn có ở rất gần đích, nếu chưa chạm tới thì vẫn chưa hoàn thành.