(Top Banner Ad)
abacus
B1
noun B1 Toán học, Lịch sử, Giáo dục

abacus

UK: /ˈæbəkəs/ • US: /ˈæbəkəs/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tính bàn tính gảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manual calculator consisting of beads or disks that can be moved up and down on a series of wires or rods set in a frame.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tính cơ học thủ công bao gồm các hạt hoặc đĩa có thể di chuyển lên xuống trên một loạt các dây hoặc thanh được đặt trong một khung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abacus is still used in some parts of the world to perform calculations."

    "Bàn tính vẫn được sử dụng ở một số nơi trên thế giới để thực hiện các phép tính."

  • "She learned to perform complex calculations on the abacus."

    "Cô ấy đã học cách thực hiện các phép tính phức tạp trên bàn tính."

  • "The abacus is a useful tool for teaching children about numbers."

    "Bàn tính là một công cụ hữu ích để dạy trẻ em về các con số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abacist Người sử dụng hoặc thành thạo abacus (người tính toán bằng bàn tính)

Related Words

Subject Area

Toán học, Lịch sử, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abacus
Greek
abax

Nguồn gốc của 'abacus'

Từ 'abacus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, 'abacus', và trước đó từ tiếng Hy Lạp 'abax', có nghĩa là 'bảng tính'. Nó dùng để chỉ một công cụ tính toán cổ xưa, tiền thân của máy tính hiện đại. Abacus đã được sử dụng hàng ngàn năm trong nhiều nền văn minh khác nhau.

Usage Note

Abacus là một công cụ tính toán cổ xưa, được sử dụng rộng rãi trước khi máy tính điện tử ra đời. Nó vẫn được sử dụng ngày nay trong một số nền văn hóa và trong giáo dục để giúp trẻ em hiểu các khái niệm toán học cơ bản. Abacus không chỉ là một công cụ tính toán mà còn là một phần của lịch sử và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abacus
  • simple simple abacus
    (bàn tính đơn giản)
  • ancient ancient abacus
    (bàn tính cổ)
  • Chinese Chinese abacus
    (bàn tính Trung Quốc)
Verb + abacus
  • use use an abacus
    (sử dụng bàn tính)
  • master master the abacus
    (thành thạo bàn tính)
  • learn learn abacus
    (học bàn tính)

Idioms

  • Quick as an abacus

    Nhanh như bàn tính (ám chỉ khả năng tính toán nhanh chóng)

    "He's quick as an abacus when it comes to mental calculations."

    (Anh ấy nhanh như bàn tính khi nói đến tính toán nhẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abacus

noun
Lật mặt

Một loại máy tính cơ học thủ công bao gồm các hạt hoặc đĩa có thể di chuyển lên xuống trên một loạt các dây hoặc thanh được đặt trong một khung.

"The abacus is still used in some parts of the world to perform calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abacus, which my grandfather used to teach me math, is now a treasured family heirloom.
Bàn tính, cái mà ông tôi đã dùng để dạy tôi toán, giờ là một kỷ vật gia truyền quý giá của gia đình.
Phủ định
The students are using calculators, which are not abacuses, to complete the complex calculation.
Các học sinh đang sử dụng máy tính, cái mà không phải là bàn tính, để hoàn thành phép tính phức tạp.
Nghi vấn
Is that an abacus, which many believe originated in ancient Mesopotamia?
Kia có phải là một bàn tính, cái mà nhiều người tin rằng có nguồn gốc từ Lưỡng Hà cổ đại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses his abacus to perform calculations quickly.
Anh ấy sử dụng bàn tính của mình để thực hiện các phép tính một cách nhanh chóng.
Phủ định
They don't need an abacus because they are using calculators.
Họ không cần bàn tính vì họ đang sử dụng máy tính bỏ túi.
Nghi vấn
Does she know how to use that abacus?
Cô ấy có biết cách sử dụng cái bàn tính đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abacus: a simple counting tool, is still used in some schools today.
Bàn tính: một công cụ đếm đơn giản, vẫn được sử dụng ở một số trường học ngày nay.
Phủ định
The abacus isn't just an ancient artifact: it's a powerful teaching tool for visualizing numbers.
Bàn tính không chỉ là một cổ vật: nó là một công cụ giảng dạy mạnh mẽ để hình dung các con số.
Nghi vấn
Is the abacus still relevant today: a practical alternative to calculators for basic arithmetic?
Bàn tính ngày nay có còn phù hợp không: một giải pháp thay thế thiết thực cho máy tính cầm tay trong các phép tính số học cơ bản?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather showed me how an abacus could quickly solve complex arithmetic.
Ông tôi đã chỉ cho tôi cách bàn tính có thể giải nhanh các phép tính số học phức tạp.
Phủ định
They don't know what an abacus is used for.
Họ không biết bàn tính dùng để làm gì.
Nghi vấn
When did people start using the abacus for calculations?
Mọi người bắt đầu sử dụng bàn tính để tính toán từ khi nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used an abacus to calculate the sum yesterday.
Cô ấy đã sử dụng một bàn tính để tính tổng ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't need an abacus because they had calculators.
Họ không cần bàn tính vì họ đã có máy tính.
Nghi vấn
Did he learn to use the abacus in elementary school?
Anh ấy có học cách sử dụng bàn tính ở trường tiểu học không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's abacus helped him understand math concepts better.
Chiếc bàn tính của học sinh đã giúp cậu ấy hiểu các khái niệm toán học tốt hơn.
Phủ định
That abacus's beads aren't moving smoothly.
Các hạt của bàn tính đó không di chuyển trơn tru.
Nghi vấn
Is this abacus's frame made of wood or plastic?
Khung của bàn tính này được làm bằng gỗ hay nhựa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abacus".

Ứng dụng của Abacus

Bàn tính không chỉ là một công cụ tính toán; nó còn là một phần của di sản văn hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á. Nó được sử dụng trong giáo dục để giúp trẻ em phát triển kỹ năng toán học và tư duy logic. Ngày nay, dù máy tính hiện đại đã thay thế, bàn tính vẫn được đánh giá cao vì sự đơn giản và hiệu quả của nó trong việc học toán.