abattoir worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in an abattoir, slaughtering animals or processing their carcasses.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong lò mổ, giết mổ động vật hoặc chế biến thân thịt của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abattoir worker was responsible for cleaning the equipment after each shift."
"Người công nhân lò mổ chịu trách nhiệm làm sạch thiết bị sau mỗi ca làm việc."
-
"Many abattoir workers experience high levels of stress due to the nature of their work."
"Nhiều công nhân lò mổ trải qua mức độ căng thẳng cao do tính chất công việc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người làm công việc cụ thể trong ngành công nghiệp chế biến thịt. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến việc giết mổ động vật, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh sử dụng. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'abattoir worker' và 'slaughterhouse worker', chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi đề cập đến việc làm việc bên trong một abattoir (ví dụ: He works in an abattoir). ‘At’ có thể được sử dụng khi đề cập đến nơi làm việc một cách chung chung (ví dụ: He works at the abattoir).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Experienced abattoir worker (công nhân lò mổ có kinh nghiệm)
-
Hardworking abattoir worker (công nhân lò mổ chăm chỉ)
-
Hire an abattoir worker (thuê một công nhân lò mổ)
-
Train an abattoir worker (đào tạo một công nhân lò mổ)
Idioms
-
It's like working in an abattoir
Giống như làm việc trong một lò mổ (ám chỉ một môi trường làm việc rất khắc nghiệt, bạo lực hoặc khó chịu)
"The office was so stressful, it's like working in an abattoir."
(Văn phòng căng thẳng đến mức như làm việc trong lò mổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abattoir worker
Danh từMột người làm việc trong lò mổ, giết mổ động vật hoặc chế biến thân thịt của chúng.
"The abattoir worker was responsible for cleaning the equipment after each shift."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has worked as an abattoir worker for five years. |
Anh ấy đã làm công nhân lò mổ được năm năm. |
| Phủ định | She has not been an abattoir worker since the new regulations were implemented. |
Cô ấy đã không còn là công nhân lò mổ kể từ khi các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Have they ever hired an abattoir worker with no prior experience? |
Họ đã bao giờ thuê một công nhân lò mổ mà không có kinh nghiệm trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abattoir worker".
