(Top Banner Ad)
abattoir worker
B2
Danh từ B2 Công nghiệp chế biến thịt

abattoir worker

UK: /ˈæbətwɑː ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈæbətwɑːr ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân lò mổ người làm việc tại lò mổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in an abattoir, slaughtering animals or processing their carcasses.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong lò mổ, giết mổ động vật hoặc chế biến thân thịt của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abattoir worker was responsible for cleaning the equipment after each shift."

    "Người công nhân lò mổ chịu trách nhiệm làm sạch thiết bị sau mỗi ca làm việc."

  • "Many abattoir workers experience high levels of stress due to the nature of their work."

    "Nhiều công nhân lò mổ trải qua mức độ căng thẳng cao do tính chất công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abattoir lò mổ, nhà máy giết mổ
Noun worker công nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp chế biến thịt

Etymology (Nguồn gốc)

French
abattoir
English
abattoir worker

Nguồn gốc của 'abattoir'

Từ 'abattoir' trong tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nơi giết mổ'. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến thịt và các quy trình liên quan đến việc giết mổ động vật.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người làm công việc cụ thể trong ngành công nghiệp chế biến thịt. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến việc giết mổ động vật, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh sử dụng. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'abattoir worker' và 'slaughterhouse worker', chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng khi đề cập đến việc làm việc bên trong một abattoir (ví dụ: He works in an abattoir). ‘At’ có thể được sử dụng khi đề cập đến nơi làm việc một cách chung chung (ví dụ: He works at the abattoir).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abattoir worker
  • Experienced abattoir worker
    (công nhân lò mổ có kinh nghiệm)
  • Hardworking abattoir worker
    (công nhân lò mổ chăm chỉ)
Verb + abattoir worker
  • Hire an abattoir worker
    (thuê một công nhân lò mổ)
  • Train an abattoir worker
    (đào tạo một công nhân lò mổ)

Idioms

  • It's like working in an abattoir

    Giống như làm việc trong một lò mổ (ám chỉ một môi trường làm việc rất khắc nghiệt, bạo lực hoặc khó chịu)

    "The office was so stressful, it's like working in an abattoir."

    (Văn phòng căng thẳng đến mức như làm việc trong lò mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abattoir worker

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong lò mổ, giết mổ động vật hoặc chế biến thân thịt của chúng.

"The abattoir worker was responsible for cleaning the equipment after each shift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has worked as an abattoir worker for five years.
Anh ấy đã làm công nhân lò mổ được năm năm.
Phủ định
She has not been an abattoir worker since the new regulations were implemented.
Cô ấy đã không còn là công nhân lò mổ kể từ khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Have they ever hired an abattoir worker with no prior experience?
Họ đã bao giờ thuê một công nhân lò mổ mà không có kinh nghiệm trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abattoir worker".

Điều kiện làm việc

Công việc của công nhân lò mổ thường rất vất vả và nguy hiểm, đòi hỏi sức khỏe tốt và sự cẩn trọng cao. Điều kiện làm việc có thể khắc nghiệt, bao gồm tiếng ồn lớn, nhiệt độ thấp, và nguy cơ tai nạn cao.