slaughterhouse worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a slaughterhouse, an establishment where animals are killed and processed for meat.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong lò mổ, một cơ sở nơi động vật bị giết và chế biến để lấy thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slaughterhouse worker's job is physically demanding and emotionally challenging."
"Công việc của người làm trong lò mổ đòi hỏi thể chất cao và gây ra nhiều thử thách về mặt cảm xúc."
-
"Many slaughterhouse workers suffer from PTSD due to the nature of their work."
"Nhiều người làm trong lò mổ bị mắc chứng PTSD do tính chất công việc của họ."
-
"The conditions for slaughterhouse workers are often poor."
"Điều kiện làm việc cho những người làm trong lò mổ thường tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slaughter | sự giết mổ, thịt giết mổ |
| Verb | slaughter | giết mổ (động vật), tàn sát |
| Noun | slaughterer | người giết mổ, kẻ tàn sát |
| Noun | slaughterhouse | lò mổ, nhà mổ |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trung lập, mô tả một nghề nghiệp. Tuy nhiên, do tính chất công việc, nó có thể gợi lên những liên tưởng tiêu cực về mặt đạo đức hoặc điều kiện làm việc. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cách diễn đạt khác như 'meat processing worker' (người làm trong ngành chế biến thịt) để giảm bớt sự trực diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled slaughterhouse worker (công nhân lò mổ lành nghề)
-
experienced experienced slaughterhouse worker (công nhân lò mổ có kinh nghiệm)
-
young young slaughterhouse worker (công nhân lò mổ trẻ tuổi)
-
new new slaughterhouse worker (công nhân lò mổ mới)
-
employ employ a slaughterhouse worker (tuyển dụng một công nhân lò mổ)
-
train train a slaughterhouse worker (đào tạo một công nhân lò mổ)
-
protect protect slaughterhouse workers (bảo vệ các công nhân lò mổ)
-
processes A slaughterhouse worker processes meat. (Một công nhân lò mổ chế biến thịt.)
-
ensures A slaughterhouse worker ensures hygiene. (Một công nhân lò mổ đảm bảo vệ sinh.)
Idioms
-
the daily grind of a slaughterhouse worker
công việc vất vả hàng ngày của một công nhân lò mổ
"The documentary highlighted the daily grind of a slaughterhouse worker."
(Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh công việc vất vả hàng ngày của một công nhân lò mổ.)
-
facing harsh realities as a slaughterhouse worker
đối mặt với những thực tế khắc nghiệt khi làm công nhân lò mổ
"Many people are unaware of the harsh realities facing a slaughterhouse worker."
(Nhiều người không biết về những thực tế khắc nghiệt mà một công nhân lò mổ phải đối mặt.)
-
the essential yet challenging role of a slaughterhouse worker
vai trò thiết yếu nhưng đầy thử thách của một công nhân lò mổ
"Despite the difficulties, the essential yet challenging role of a slaughterhouse worker is crucial for our food supply."
(Bất chấp khó khăn, vai trò thiết yếu nhưng đầy thử thách của một công nhân lò mổ là rất quan trọng đối với nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slaughterhouse worker
Danh từMột người làm việc trong lò mổ, một cơ sở nơi động vật bị giết và chế biến để lấy thịt.
"The slaughterhouse worker's job is physically demanding and emotionally challenging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaughterhouse worker".
