(Top Banner Ad)
slaughterhouse worker
B2
Danh từ B2 Công nghiệp chế biến thịt

slaughterhouse worker

UK: /ˈslɔːtərhaʊs ˈwɜːkər/ • US: /ˈslɔːtərhaʊs ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân lò mổ người làm trong lò mổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a slaughterhouse, an establishment where animals are killed and processed for meat.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong lò mổ, một cơ sở nơi động vật bị giết và chế biến để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slaughterhouse worker's job is physically demanding and emotionally challenging."

    "Công việc của người làm trong lò mổ đòi hỏi thể chất cao và gây ra nhiều thử thách về mặt cảm xúc."

  • "Many slaughterhouse workers suffer from PTSD due to the nature of their work."

    "Nhiều người làm trong lò mổ bị mắc chứng PTSD do tính chất công việc của họ."

  • "The conditions for slaughterhouse workers are often poor."

    "Điều kiện làm việc cho những người làm trong lò mổ thường tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slaughter sự giết mổ, thịt giết mổ
Verb slaughter giết mổ (động vật), tàn sát
Noun slaughterer người giết mổ, kẻ tàn sát
Noun slaughterhouse lò mổ, nhà mổ
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp chế biến thịt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæht
Old English
hūs
Old English
weorc
Middle English
slaughter
Middle English
house
Middle English
worker
18th Century
slaughterhouse
Modern English
slaughterhouse worker

Nguồn gốc từ "slaughterhouse worker"

Từ 'slaughterhouse worker' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Slaughter' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'slæht' và tiếng Old Norse 'slátr' đều chỉ hành động giết mổ hoặc thịt đã giết. 'House' đến từ tiếng Old English 'hūs' nghĩa là nhà. Khi ghép lại thành 'slaughterhouse' vào thế kỷ 18, nó chỉ nơi giết mổ động vật. 'Worker' xuất phát từ tiếng Old English 'weorc' (công việc) và hậu tố '-er' chỉ người làm. Do đó, 'slaughterhouse worker' mô tả rõ ràng người làm việc tại lò mổ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trung lập, mô tả một nghề nghiệp. Tuy nhiên, do tính chất công việc, nó có thể gợi lên những liên tưởng tiêu cực về mặt đạo đức hoặc điều kiện làm việc. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cách diễn đạt khác như 'meat processing worker' (người làm trong ngành chế biến thịt) để giảm bớt sự trực diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slaughterhouse worker
  • skilled skilled slaughterhouse worker
    (công nhân lò mổ lành nghề)
  • experienced experienced slaughterhouse worker
    (công nhân lò mổ có kinh nghiệm)
  • young young slaughterhouse worker
    (công nhân lò mổ trẻ tuổi)
  • new new slaughterhouse worker
    (công nhân lò mổ mới)
Verb + slaughterhouse worker
  • employ employ a slaughterhouse worker
    (tuyển dụng một công nhân lò mổ)
  • train train a slaughterhouse worker
    (đào tạo một công nhân lò mổ)
  • protect protect slaughterhouse workers
    (bảo vệ các công nhân lò mổ)
Slaughterhouse worker + Verb
  • processes A slaughterhouse worker processes meat.
    (Một công nhân lò mổ chế biến thịt.)
  • ensures A slaughterhouse worker ensures hygiene.
    (Một công nhân lò mổ đảm bảo vệ sinh.)

Idioms

  • the daily grind of a slaughterhouse worker

    công việc vất vả hàng ngày của một công nhân lò mổ

    "The documentary highlighted the daily grind of a slaughterhouse worker."

    (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh công việc vất vả hàng ngày của một công nhân lò mổ.)

  • facing harsh realities as a slaughterhouse worker

    đối mặt với những thực tế khắc nghiệt khi làm công nhân lò mổ

    "Many people are unaware of the harsh realities facing a slaughterhouse worker."

    (Nhiều người không biết về những thực tế khắc nghiệt mà một công nhân lò mổ phải đối mặt.)

  • the essential yet challenging role of a slaughterhouse worker

    vai trò thiết yếu nhưng đầy thử thách của một công nhân lò mổ

    "Despite the difficulties, the essential yet challenging role of a slaughterhouse worker is crucial for our food supply."

    (Bất chấp khó khăn, vai trò thiết yếu nhưng đầy thử thách của một công nhân lò mổ là rất quan trọng đối với nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaughterhouse worker

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong lò mổ, một cơ sở nơi động vật bị giết và chế biến để lấy thịt.

"The slaughterhouse worker's job is physically demanding and emotionally challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaughterhouse worker".

Điều kiện làm việc khắc nghiệt

Nghề công nhân lò mổ thường được xem là một trong những nghề khó khăn và nguy hiểm nhất. Họ phải làm việc trong môi trường ẩm ướt, lạnh lẽo, với các dụng cụ sắc bén và máy móc lớn, đối mặt với nguy cơ tai nạn lao động cao, cũng như các vấn đề sức khỏe liên quan đến tiếng ồn và bệnh truyền nhiễm. Yêu cầu thể lực cao và áp lực tâm lý cũng là những thách thức lớn.

Vai trò thiết yếu và tranh cãi đạo đức

Mặc dù thường bị xã hội xem nhẹ, công nhân lò mổ đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm, đảm bảo thịt đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên, công việc của họ cũng thường gắn liền với các cuộc tranh luận về phúc lợi động vật và đạo đức liên quan đến việc giết mổ, khiến nhiều người có cái nhìn tiêu cực về ngành này.