meat packer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to prepare meat for sale by cutting it up, wrapping it, etc., especially in a meat-packing plant.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc chuẩn bị thịt để bán bằng cách cắt xén, gói ghém, v.v., đặc biệt là trong một nhà máy đóng gói thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meat packer carefully wrapped each cut of beef."
"Người đóng gói thịt cẩn thận gói từng miếng thịt bò."
-
"Many meat packers are immigrants working for low wages."
"Nhiều người đóng gói thịt là người nhập cư làm việc với mức lương thấp."
-
"The meat packer's job is essential to the food supply chain."
"Công việc của người đóng gói thịt là rất quan trọng đối với chuỗi cung ứng thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ những người làm việc trong các nhà máy chế biến thịt quy mô lớn. Nó mang tính chất mô tả công việc cụ thể hơn là một nghề nghiệp chung chung như 'butcher' (người bán thịt) hoặc 'meat processor' (người chế biến thịt). 'Meat packer' thường làm các công việc lặp đi lặp lại, có tính chất dây chuyền trong quy trình chế biến thịt công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major meat packer (một công ty đóng gói thịt lớn)
-
independent an independent meat packer (một công ty đóng gói thịt độc lập)
-
skilled a skilled meat packer (một công nhân đóng gói thịt lành nghề)
-
employ employ a meat packer (tuyển dụng một công nhân đóng gói thịt)
-
regulate regulate meat packers (quy định các công ty đóng gói thịt)
-
jobs meat packer jobs (các công việc đóng gói thịt)
-
union meat packer union (công đoàn của công nhân đóng gói thịt)
-
facilities meat packer facilities (các cơ sở đóng gói thịt)
Idioms
-
major meat packer
Một công ty lớn trong ngành đóng gói và chế biến thịt (thường dùng để chỉ quy mô và tầm ảnh hưởng của công ty).
"Tyson Foods is a major meat packer in the United States, supplying poultry, beef, and pork."
(Tyson Foods là một công ty đóng gói thịt lớn ở Hoa Kỳ, cung cấp thịt gia cầm, thịt bò và thịt lợn.)
-
meat packer's union
Tổ chức công đoàn của những người làm việc trong ngành đóng gói thịt, hoạt động để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
"The meat packer's union negotiated for better wages and safer working conditions."
(Công đoàn của các công nhân đóng gói thịt đã đàm phán để có mức lương tốt hơn và điều kiện làm việc an toàn hơn.)
-
work as a meat packer
Làm công việc đóng gói và chế biến thịt, thường liên quan đến nhà máy chế biến thịt.
"Many immigrants found employment working as a meat packer in Chicago during the early 20th century."
(Nhiều người nhập cư đã tìm được việc làm công nhân đóng gói thịt ở Chicago vào đầu thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat packer
NounMột người có công việc chuẩn bị thịt để bán bằng cách cắt xén, gói ghém, v.v., đặc biệt là trong một nhà máy đóng gói thịt.
"The meat packer carefully wrapped each cut of beef."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employs many meat packers. |
Công ty thuê rất nhiều người đóng gói thịt. |
| Phủ định | Never have I seen so many meat packers working so efficiently. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều người đóng gói thịt làm việc hiệu quả đến vậy. |
| Nghi vấn | Should any meat packer be late, they will face a penalty. |
Nếu bất kỳ người đóng gói thịt nào đến muộn, họ sẽ phải đối mặt với hình phạt. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meat packer has worked at this plant for five years. |
Người đóng gói thịt đã làm việc tại nhà máy này được năm năm rồi. |
| Phủ định | He hasn't been a meat packer his whole life; he used to be a farmer. |
Anh ấy không phải là người đóng gói thịt cả đời; anh ấy từng là một nông dân. |
| Nghi vấn | Has she ever met a meat packer who enjoyed their job? |
Cô ấy đã bao giờ gặp một người đóng gói thịt nào thích công việc của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat packer".
