(Top Banner Ad)
meat packer
B2
Noun B2 Kinh tế, Công nghiệp

meat packer

UK: /ˈmiːt ˌpækər/ • US: /ˈmiːt ˌpækər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng gói thịt công nhân đóng gói thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to prepare meat for sale by cutting it up, wrapping it, etc., especially in a meat-packing plant.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc chuẩn bị thịt để bán bằng cách cắt xén, gói ghém, v.v., đặc biệt là trong một nhà máy đóng gói thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat packer carefully wrapped each cut of beef."

    "Người đóng gói thịt cẩn thận gói từng miếng thịt bò."

  • "Many meat packers are immigrants working for low wages."

    "Nhiều người đóng gói thịt là người nhập cư làm việc với mức lương thấp."

  • "The meat packer's job is essential to the food supply chain."

    "Công việc của người đóng gói thịt là rất quan trọng đối với chuỗi cung ứng thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Verb pack đóng gói, gói ghém
Noun pack gói hàng, bao bì
Noun packer người đóng gói
Noun packing sự đóng gói, vật liệu đóng gói
Noun meatpacking ngành công nghiệp đóng gói và chế biến thịt
Noun meatpacking plant nhà máy đóng gói thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
pakken
Low German/Dutch
pakken
English
pack (verb)
English
packer (noun, from pack + -er)
English
meat packer (compound noun)

Nguồn gốc 'meat packer'

Từ 'meat packer' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Meat' (thịt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu có nghĩa là thức ăn nói chung. 'Pack' (đóng gói) có thể truy ngược về tiếng Hà Lan Hạ hoặc tiếng Đức Hạ, chỉ hành động gói ghém. Khi kết hợp với hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), 'packer' có nghĩa là người đóng gói. Vậy, 'meat packer' mô tả một người hoặc công ty chuyên về đóng gói, chế biến thịt.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ những người làm việc trong các nhà máy chế biến thịt quy mô lớn. Nó mang tính chất mô tả công việc cụ thể hơn là một nghề nghiệp chung chung như 'butcher' (người bán thịt) hoặc 'meat processor' (người chế biến thịt). 'Meat packer' thường làm các công việc lặp đi lặp lại, có tính chất dây chuyền trong quy trình chế biến thịt công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat packer
  • major a major meat packer
    (một công ty đóng gói thịt lớn)
  • independent an independent meat packer
    (một công ty đóng gói thịt độc lập)
  • skilled a skilled meat packer
    (một công nhân đóng gói thịt lành nghề)
Verb + meat packer
  • employ employ a meat packer
    (tuyển dụng một công nhân đóng gói thịt)
  • regulate regulate meat packers
    (quy định các công ty đóng gói thịt)
Meat packer + Noun (as adjective)
  • jobs meat packer jobs
    (các công việc đóng gói thịt)
  • union meat packer union
    (công đoàn của công nhân đóng gói thịt)
  • facilities meat packer facilities
    (các cơ sở đóng gói thịt)

Idioms

  • major meat packer

    Một công ty lớn trong ngành đóng gói và chế biến thịt (thường dùng để chỉ quy mô và tầm ảnh hưởng của công ty).

    "Tyson Foods is a major meat packer in the United States, supplying poultry, beef, and pork."

    (Tyson Foods là một công ty đóng gói thịt lớn ở Hoa Kỳ, cung cấp thịt gia cầm, thịt bò và thịt lợn.)

  • meat packer's union

    Tổ chức công đoàn của những người làm việc trong ngành đóng gói thịt, hoạt động để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

    "The meat packer's union negotiated for better wages and safer working conditions."

    (Công đoàn của các công nhân đóng gói thịt đã đàm phán để có mức lương tốt hơn và điều kiện làm việc an toàn hơn.)

  • work as a meat packer

    Làm công việc đóng gói và chế biến thịt, thường liên quan đến nhà máy chế biến thịt.

    "Many immigrants found employment working as a meat packer in Chicago during the early 20th century."

    (Nhiều người nhập cư đã tìm được việc làm công nhân đóng gói thịt ở Chicago vào đầu thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat packer

Noun
Lật mặt

Một người có công việc chuẩn bị thịt để bán bằng cách cắt xén, gói ghém, v.v., đặc biệt là trong một nhà máy đóng gói thịt.

"The meat packer carefully wrapped each cut of beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs many meat packers.
Công ty thuê rất nhiều người đóng gói thịt.
Phủ định
Never have I seen so many meat packers working so efficiently.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều người đóng gói thịt làm việc hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Should any meat packer be late, they will face a penalty.
Nếu bất kỳ người đóng gói thịt nào đến muộn, họ sẽ phải đối mặt với hình phạt.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meat packer has worked at this plant for five years.
Người đóng gói thịt đã làm việc tại nhà máy này được năm năm rồi.
Phủ định
He hasn't been a meat packer his whole life; he used to be a farmer.
Anh ấy không phải là người đóng gói thịt cả đời; anh ấy từng là một nông dân.
Nghi vấn
Has she ever met a meat packer who enjoyed their job?
Cô ấy đã bao giờ gặp một người đóng gói thịt nào thích công việc của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat packer".

Tác phẩm 'The Jungle' và cải cách an toàn thực phẩm

Cuốn tiểu thuyết 'The Jungle' (Khu rừng) của Upton Sinclair, xuất bản năm 1906, đã phơi bày điều kiện vệ sinh kinh hoàng và sự bóc lột lao động trong các nhà máy đóng gói thịt ở Chicago đầu thế kỷ 20. Tác phẩm này đã gây chấn động dư luận, thúc đẩy việc ban hành Đạo luật Thực phẩm và Thuốc men (Pure Food and Drug Act) và Đạo luật Kiểm tra Thịt (Meat Inspection Act) tại Hoa Kỳ, tạo nền tảng cho các quy định an toàn thực phẩm hiện đại.

Vai trò trong lao động nhập cư và công nghiệp hóa

Ngành công nghiệp đóng gói thịt ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ lâu đã là một nguồn việc làm quan trọng cho các cộng đồng nhập cư. Công việc này, mặc dù thường nặng nhọc và điều kiện khó khăn, đã cung cấp cơ hội kinh tế cho nhiều người mới đến, hình thành nên một phần quan trọng trong lịch sử lao động, công nghiệp hóa và di cư của các quốc gia này.