(Top Banner Ad)
abdominal lining
C1
Danh từ C1 Y học

abdominal lining

UK: /æbˈdɒmɪnl ˈlaɪnɪŋ/ • US: /æbˈdɑːmɪnl ˈlaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phúc mạc lớp lót bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tissue layer that lines the abdominal cavity and covers most of the abdominal organs; also known as the peritoneum.

Vietnamese Meaning

Lớp mô lót khoang bụng và bao phủ hầu hết các cơ quan trong bụng; còn được gọi là phúc mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammation of the abdominal lining can be a symptom of peritonitis."

    "Viêm phúc mạc có thể là một triệu chứng của viêm lớp lót bụng."

  • "The surgeon carefully examined the abdominal lining for any signs of damage."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra lớp lót bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào."

  • "Ascites is the accumulation of fluid in the space between the abdominal lining and the abdominal organs."

    "Cổ trướng là sự tích tụ chất lỏng trong không gian giữa lớp lót bụng và các cơ quan trong bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Abdominal Thuộc về bụng, liên quan đến bụng
Noun Abdomen Bụng
Verb Line Lót
Noun Lining Lớp lót

Synonyms

Related Words

abdominal cavity (khoang bụng)viscera (nội tạng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal
English
lining
English
abdominal lining

Nguồn gốc của 'abdominal'

Từ 'abdominal' xuất phát từ tiếng Latin 'abdomen', có nghĩa là 'bụng'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến vùng bụng.

Sự hình thành của 'lining'

Từ 'lining' có nghĩa là lớp lót bên trong một cái gì đó. Trong trường hợp 'abdominal lining', nó đề cập đến lớp màng bao phủ bên trong khoang bụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'abdominal lining' thường được sử dụng thay thế cho 'peritoneum'. 'Peritoneum' là thuật ngữ chuyên môn hơn, trong khi 'abdominal lining' dễ hiểu hơn đối với bệnh nhân hoặc trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Nó bao gồm hai lớp: phúc mạc thành (lining the abdominal wall) và phúc mạc tạng (covering the abdominal organs).

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính, ví dụ: 'inflammation of the abdominal lining'. 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'changes in the abdominal lining'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal lining
  • Thin abdominal lining
    (Lớp lót bụng mỏng)
  • Inflamed abdominal lining
    (Lớp lót bụng bị viêm)
  • Damaged abdominal lining
    (Lớp lót bụng bị tổn thương)
Verb + abdominal lining
  • Protect the abdominal lining
    (Bảo vệ lớp lót bụng)
  • Examine the abdominal lining
    (Kiểm tra lớp lót bụng)
  • Repair the abdominal lining
    (Sửa chữa lớp lót bụng)

Idioms

  • To know something in your gut/abdominal lining

    Biết điều gì đó bằng trực giác, cảm nhận sâu sắc

    "I knew in my gut that he was lying."

    (Tôi cảm thấy sâu sắc rằng anh ta đang nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal lining

Danh từ
Lật mặt

Lớp mô lót khoang bụng và bao phủ hầu hết các cơ quan trong bụng; còn được gọi là phúc mạc.

"Inflammation of the abdominal lining can be a symptom of peritonitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal lining".

Tầm quan trọng của sức khỏe vùng bụng

Trong nhiều nền văn hóa, sức khỏe của vùng bụng được coi là rất quan trọng vì nó liên quan đến tiêu hóa và sức khỏe tổng thể. Các vấn đề liên quan đến lớp lót bụng có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng cơ thể.