(Top Banner Ad)
line
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Giao thông, Kinh doanh, Kỹ thuật

line

UK: /laɪn/ • US: /laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường hàng tuyến dây lằn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow mark or band.

Vietnamese Meaning

Một đường dài, hẹp hoặc dải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draw a straight line."

    "Hãy vẽ một đường thẳng."

  • "The train follows this line."

    "Tàu hỏa đi theo tuyến đường này."

  • "What line of work are you in?"

    "Bạn làm trong lĩnh vực gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lineage dòng dõi, gia phả
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Verb align sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Giao thông, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*līn-
Latin
linea
Old French
ligne
English
line

Nguồn gốc của từ 'line'

Từ 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'dây lanh' hoặc 'sợi'. Người La Mã sử dụng dây lanh để đo đạc và đánh dấu, vì vậy từ 'linea' dần mang nghĩa là 'đường thẳng' hoặc 'ranh giới'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thêm nhiều nghĩa khác.

Usage Note

Chỉ một đường thẳng, có thể vẽ, tưởng tượng, hoặc một hàng người/vật xếp thẳng.

Prepositions

in on

in a line (trong một hàng), on the line (trong tình thế nguy hiểm, mạo hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line
  • straight straight line
    (đường thẳng)
  • dotted dotted line
    (đường chấm chấm)
  • bottom bottom line
    (điểm mấu chốt, kết luận quan trọng)
Verb + line
  • draw draw a line
    (vẽ một đường)
  • cross cross the line
    (vượt quá giới hạn cho phép)
  • wait in wait in line
    (xếp hàng chờ đợi)

Idioms

  • draw the line

    đặt ra giới hạn, vạch ra ranh giới

    "I don't mind helping, but I draw the line at doing all the work myself."

    (Tôi không ngại giúp đỡ, nhưng tôi vạch ra ranh giới là không làm hết mọi việc một mình.)

  • read between the lines

    hiểu ý, đọc vị, hiểu những điều không nói ra

    "You have to read between the lines to understand what he really means."

    (Bạn phải đọc vị để hiểu ý anh ấy thực sự là gì.)

  • drop a line

    viết thư hoặc nhắn tin ngắn cho ai đó

    "Drop me a line when you get to London."

    (Nhắn cho tôi một tin khi bạn đến Luân Đôn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line

Danh từ
Lật mặt

Một đường dài, hẹp hoặc dải.

"Draw a straight line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line".

Đường kẻ trong bóng đá Mỹ

Trong bóng đá Mỹ, 'line of scrimmage' là một đường tưởng tượng, nơi bắt đầu mỗi đợt tấn công. Nó rất quan trọng để xác định vị trí và chiến thuật của đội.

Xếp hàng

Văn hóa xếp hàng (waiting in line) rất phổ biến ở các nước phương Tây, thể hiện sự tôn trọng và công bằng. Mọi người kiên nhẫn chờ đến lượt mình để được phục vụ.