line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đường dài, hẹp hoặc dải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Draw a straight line."
"Hãy vẽ một đường thẳng."
-
"The train follows this line."
"Tàu hỏa đi theo tuyến đường này."
-
"What line of work are you in?"
"Bạn làm trong lĩnh vực gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một đường thẳng, có thể vẽ, tưởng tượng, hoặc một hàng người/vật xếp thẳng.
Prepositions
in a line (trong một hàng), on the line (trong tình thế nguy hiểm, mạo hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight straight line (đường thẳng)
-
dotted dotted line (đường chấm chấm)
-
bottom bottom line (điểm mấu chốt, kết luận quan trọng)
-
draw draw a line (vẽ một đường)
-
cross cross the line (vượt quá giới hạn cho phép)
-
wait in wait in line (xếp hàng chờ đợi)
Idioms
-
draw the line
đặt ra giới hạn, vạch ra ranh giới
"I don't mind helping, but I draw the line at doing all the work myself."
(Tôi không ngại giúp đỡ, nhưng tôi vạch ra ranh giới là không làm hết mọi việc một mình.)
-
read between the lines
hiểu ý, đọc vị, hiểu những điều không nói ra
"You have to read between the lines to understand what he really means."
(Bạn phải đọc vị để hiểu ý anh ấy thực sự là gì.)
-
drop a line
viết thư hoặc nhắn tin ngắn cho ai đó
"Drop me a line when you get to London."
(Nhắn cho tôi một tin khi bạn đến Luân Đôn nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
line
Danh từMột đường dài, hẹp hoặc dải.
"Draw a straight line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line".
