(Top Banner Ad)
lining
B1
Noun B1 Tổng quát

lining

UK: /ˈlaɪnɪŋ/ • US: /ˈlaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lót vải lót sự lót lót (bên trong)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of different material covering the inside surface of something.

Vietnamese Meaning

Lớp lót bên trong một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coat has a silk lining."

    "Cái áo khoác có lớp lót bằng lụa."

  • "The rabbit fur coat had a satin lining."

    "Áo khoác lông thỏ có lớp lót bằng satin."

  • "The lining of her stomach was inflamed."

    "Lớp niêm mạc dạ dày của cô ấy bị viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, hàng, dây chuyền, ngành
Verb line kẻ đường, xếp hàng, lót
Noun liner vật lót, tàu thủy lớn, bút kẻ mắt
Adjective lined có lót, có kẻ đường, có nếp nhăn
Adjective unlined không có lót, không kẻ đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lī̆no-
Latin
linum
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
English
line
English
lining

Từ Sợi Chỉ Đến Lớp Lót

Từ 'lining' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'linum' (cây lanh) và 'linea' (sợi chỉ lanh, đường kẻ). Ban đầu, 'linea' dùng để chỉ sợi chỉ được làm từ cây lanh, sau đó mở rộng nghĩa thành bất kỳ đường kẻ hay ranh giới nào. Động từ 'to line' (kẻ đường, lót) phát triển từ đó, và khi con người bắt đầu may vá để tạo ra một lớp vật liệu bên trong quần áo hoặc đồ vật, danh từ 'lining' (lớp lót) đã ra đời, mang ý nghĩa 'cái được dùng để tạo thành một lớp bên trong'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lớp vải lót bên trong quần áo, túi xách, hoặc lớp vật liệu bảo vệ bên trong các vật dụng khác. Khác với 'coating' (lớp phủ) vì 'lining' nhấn mạnh vào việc che phủ *bên trong*.

Prepositions

of

'lining of': Lớp lót của cái gì đó (ví dụ: the lining of a coat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lining
  • thick thick lining
    (lớp lót dày)
  • thin thin lining
    (lớp lót mỏng)
  • warm warm lining
    (lớp lót ấm áp)
  • waterproof waterproof lining
    (lớp lót chống thấm nước)
  • silk silk lining
    (lớp lót lụa)
  • removable removable lining
    (lớp lót có thể tháo rời)
Noun + lining
  • coat coat lining
    (lớp lót áo khoác)
  • jacket jacket lining
    (lớp lót áo vét)
  • curtain curtain lining
    (lớp lót rèm cửa)
Verb + lining
  • add add a lining
    (thêm một lớp lót)
  • replace replace the lining
    (thay lớp lót)
  • repair repair the lining
    (sửa lớp lót)

Idioms

  • Every cloud has a silver lining.

    Trong cái rủi có cái may; Luôn có một khía cạnh tích cực ngay cả trong tình huống khó khăn.

    "I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I have time to pursue my passion."

    (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ tôi có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)

  • silver lining

    Một khía cạnh tích cực hoặc lợi ích nhỏ trong một tình huống khó khăn hay không may mắn.

    "The only silver lining to the whole disastrous trip was that we got to see some incredible wildlife."

    (Điểm sáng duy nhất của chuyến đi thảm họa đó là chúng tôi đã được ngắm nhìn một số loài động vật hoang dã tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lining

Noun
Lật mặt

Lớp lót bên trong một vật gì đó.

"The coat has a silk lining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they open the theater next year, they will have been lining the interior with velvet for six months.
Vào thời điểm họ mở cửa nhà hát vào năm tới, họ sẽ đã lót nhung bên trong được sáu tháng.
Phủ định
By the end of the week, I won't have been lining up to buy tickets for three days straight; I'll have given up!
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn xếp hàng mua vé suốt ba ngày liên tiếp nữa; tôi sẽ bỏ cuộc!
Nghi vấn
Will you have been lining your pockets with company money if the audit happens next month?
Liệu bạn có đang bỏ tiền công ty vào túi riêng nếu cuộc kiểm toán diễn ra vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lining".

Tầm Quan Trọng Của Lớp Lót Trong Trang Phục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong may mặc phương Tây, lớp lót (lining) không chỉ là chi tiết trang trí mà còn có vai trò quan trọng. Nó giúp tăng cường độ bền, giữ ấm, tạo sự thoải mái khi mặc, che đi các đường may bên trong và mang lại vẻ sang trọng cho trang phục. Các loại vải lót như lụa, satin thường được dùng cho quần áo cao cấp, trong khi lớp lót lông thú hoặc vải dày được dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Biểu Tượng Của Sự Lạc Quan

Thành ngữ 'Every cloud has a silver lining' (Trong cái rủi có cái may) là một biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần lạc quan trong văn hóa phương Tây. 'Silver lining' (lớp lót bạc) gợi hình ảnh ánh sáng mặt trời chiếu qua rìa một đám mây đen, tạo ra một vầng sáng bạc. Nó nhắc nhở mọi người rằng ngay cả trong những thời điểm tồi tệ nhất, vẫn luôn có một điều tốt đẹp hoặc một bài học tích cực có thể tìm thấy, khuyến khích tư duy tích cực.