lining
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lining'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lớp lót bên trong một vật gì đó.
Definition (English Meaning)
A layer of different material covering the inside surface of something.
Ví dụ Thực tế với 'Lining'
-
"The coat has a silk lining."
"Cái áo khoác có lớp lót bằng lụa."
-
"The rabbit fur coat had a satin lining."
"Áo khoác lông thỏ có lớp lót bằng satin."
-
"The lining of her stomach was inflamed."
"Lớp niêm mạc dạ dày của cô ấy bị viêm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lining'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lining
- Verb: line
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lining'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ lớp vải lót bên trong quần áo, túi xách, hoặc lớp vật liệu bảo vệ bên trong các vật dụng khác. Khác với 'coating' (lớp phủ) vì 'lining' nhấn mạnh vào việc che phủ *bên trong*.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'lining of': Lớp lót của cái gì đó (ví dụ: the lining of a coat).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lining'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time they open the theater next year, they will have been lining the interior with velvet for six months.
|
Vào thời điểm họ mở cửa nhà hát vào năm tới, họ sẽ đã lót nhung bên trong được sáu tháng. |
| Phủ định |
By the end of the week, I won't have been lining up to buy tickets for three days straight; I'll have given up!
|
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn xếp hàng mua vé suốt ba ngày liên tiếp nữa; tôi sẽ bỏ cuộc! |
| Nghi vấn |
Will you have been lining your pockets with company money if the audit happens next month?
|
Liệu bạn có đang bỏ tiền công ty vào túi riêng nếu cuộc kiểm toán diễn ra vào tháng tới không? |