lining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp lót bên trong một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coat has a silk lining."
"Cái áo khoác có lớp lót bằng lụa."
-
"The rabbit fur coat had a satin lining."
"Áo khoác lông thỏ có lớp lót bằng satin."
-
"The lining of her stomach was inflamed."
"Lớp niêm mạc dạ dày của cô ấy bị viêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lớp vải lót bên trong quần áo, túi xách, hoặc lớp vật liệu bảo vệ bên trong các vật dụng khác. Khác với 'coating' (lớp phủ) vì 'lining' nhấn mạnh vào việc che phủ *bên trong*.
Prepositions
'lining of': Lớp lót của cái gì đó (ví dụ: the lining of a coat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick lining (lớp lót dày)
-
thin thin lining (lớp lót mỏng)
-
warm warm lining (lớp lót ấm áp)
-
waterproof waterproof lining (lớp lót chống thấm nước)
-
silk silk lining (lớp lót lụa)
-
removable removable lining (lớp lót có thể tháo rời)
-
coat coat lining (lớp lót áo khoác)
-
jacket jacket lining (lớp lót áo vét)
-
curtain curtain lining (lớp lót rèm cửa)
-
add add a lining (thêm một lớp lót)
-
replace replace the lining (thay lớp lót)
-
repair repair the lining (sửa lớp lót)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may; Luôn có một khía cạnh tích cực ngay cả trong tình huống khó khăn.
"I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I have time to pursue my passion."
(Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ tôi có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)
-
silver lining
Một khía cạnh tích cực hoặc lợi ích nhỏ trong một tình huống khó khăn hay không may mắn.
"The only silver lining to the whole disastrous trip was that we got to see some incredible wildlife."
(Điểm sáng duy nhất của chuyến đi thảm họa đó là chúng tôi đã được ngắm nhìn một số loài động vật hoang dã tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lining
NounLớp lót bên trong một vật gì đó.
"The coat has a silk lining."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they open the theater next year, they will have been lining the interior with velvet for six months. |
Vào thời điểm họ mở cửa nhà hát vào năm tới, họ sẽ đã lót nhung bên trong được sáu tháng. |
| Phủ định | By the end of the week, I won't have been lining up to buy tickets for three days straight; I'll have given up! |
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn xếp hàng mua vé suốt ba ngày liên tiếp nữa; tôi sẽ bỏ cuộc! |
| Nghi vấn | Will you have been lining your pockets with company money if the audit happens next month? |
Liệu bạn có đang bỏ tiền công ty vào túi riêng nếu cuộc kiểm toán diễn ra vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lining".
