(Top Banner Ad)
abductive reasoning
C1
noun phrase C1 Logic, Philosophy, Artificial Intelligence

abductive reasoning

UK: /æbˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/ • US: /æbˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận bắt cóc lập luận bắt cóc suy luận hướng tới giải thích tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of logical inference which goes from an observation to a hypothesis which accounts for the observation, seeking to find the simplest and most likely explanation.

Vietnamese Meaning

Một hình thức suy luận logic đi từ một quan sát đến một giả thuyết giải thích cho quan sát đó, tìm kiếm lời giải thích đơn giản và có khả năng xảy ra nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abductive reasoning is often used in medical diagnosis to determine the most likely cause of a patient's symptoms."

    "Suy luận bắt cóc thường được sử dụng trong chẩn đoán y tế để xác định nguyên nhân có khả năng nhất gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "Detectives use abductive reasoning to piece together clues and formulate theories about a crime."

    "Thám tử sử dụng suy luận bắt cóc để ghép các manh mối lại với nhau và xây dựng các giả thuyết về một vụ án."

  • "When the car won't start, you might use abductive reasoning to consider possible causes like a dead battery or no fuel."

    "Khi xe không khởi động được, bạn có thể sử dụng suy luận bắt cóc để xem xét các nguyên nhân có thể như hết pin hoặc hết nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abduce Suy luận, đưa ra kết luận (một cách không chắc chắn)
Noun abduction Sự suy luận, sự đưa ra kết luận (một cách không chắc chắn)
Adjective abductive Liên quan đến suy luận, mang tính suy luận

Synonyms

inference to the best explanation (suy luận đến lời giải thích tốt nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Artificial Intelligence

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abducere (to lead away)
English
abduct
English
abductive reasoning

Nguồn Gốc của 'Abductive Reasoning'

Từ 'abductive reasoning' xuất phát từ động từ Latin 'abducere,' có nghĩa là 'dẫn đi.' Ý tưởng cơ bản là đưa ra một giải thích có thể xảy ra nhất dựa trên những thông tin có sẵn, giống như một thám tử suy luận thủ phạm dựa trên bằng chứng. Khác với suy diễn (deduction) và quy nạp (induction), suy luận bắt cóc (abduction) chấp nhận rằng kết luận có thể sai, nhưng nó là cách giải thích tốt nhất tại thời điểm hiện tại.

Usage Note

Abductive reasoning differs from deductive reasoning (which guarantees the conclusion if the premises are true) and inductive reasoning (which infers general rules from specific instances). Abductive reasoning is used to generate hypotheses, which are then tested using other forms of reasoning.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + abductive reasoning
  • Sound abductive reasoning
    (Suy luận bắt cóc hợp lý)
  • Simple abductive reasoning
    (Suy luận bắt cóc đơn giản)
  • Complex abductive reasoning
    (Suy luận bắt cóc phức tạp)
Động từ + abductive reasoning
  • Employ abductive reasoning
    (Sử dụng suy luận bắt cóc)
  • Use abductive reasoning
    (Dùng suy luận bắt cóc)
  • Apply abductive reasoning
    (Áp dụng suy luận bắt cóc)

Idioms

  • Putting two and two together using abductive reasoning

    Sử dụng suy luận bắt cóc để đưa ra kết luận dựa trên những thông tin có sẵn.

    "The detective was putting two and two together using abductive reasoning to solve the case."

    (Thám tử đã sử dụng suy luận bắt cóc để xâu chuỗi các manh mối và giải quyết vụ án.)

  • Jumping to conclusions based on abductive reasoning

    Nhanh chóng đưa ra kết luận dựa trên suy luận bắt cóc, có thể không chính xác.

    "He was jumping to conclusions based on abductive reasoning, without enough evidence."

    (Anh ta đã vội vàng kết luận dựa trên suy luận bắt cóc, mà không có đủ bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abductive reasoning

noun phrase
Lật mặt

Một hình thức suy luận logic đi từ một quan sát đến một giả thuyết giải thích cho quan sát đó, tìm kiếm lời giải thích đơn giản và có khả năng xảy ra nhất.

"Abductive reasoning is often used in medical diagnosis to determine the most likely cause of a patient's symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abductive reasoning".

Vai trò trong Khoa học

Trong khoa học, 'abductive reasoning' được sử dụng để phát triển các giả thuyết. Các nhà khoa học quan sát một hiện tượng và sau đó đề xuất một lời giải thích có thể, mà họ sau đó cố gắng chứng minh hoặc bác bỏ thông qua thử nghiệm. Đây là một quá trình quan trọng trong việc tạo ra những ý tưởng mới và khám phá những điều chưa biết.

Ứng dụng trong Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, 'abductive reasoning' được sử dụng để xây dựng các hệ thống có thể tự động đưa ra các giải thích cho các sự kiện. Ví dụ, một hệ thống chẩn đoán y tế có thể sử dụng suy luận bắt cóc để xác định bệnh có khả năng nhất dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân.