(Top Banner Ad)
abduction
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm học, Khoa học viễn tưởng

abduction

UK: /æbˈdʌkʃən/ • US: /æbˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bắt cóc cưỡng đoạt sự suy luận bắt cóc (trong logic)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of forcibly taking someone away against their will; kidnapping.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt cóc, cưỡng đoạt ai đó trái với ý muốn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abduction of the Lindbergh baby remains one of the most infamous crimes of the 20th century."

    "Vụ bắt cóc em bé Lindbergh vẫn là một trong những tội ác khét tiếng nhất của thế kỷ 20."

  • "The police are investigating the abduction of a local businessman."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc một doanh nhân địa phương."

  • "She claimed she had been subjected to alien abduction."

    "Cô ấy tuyên bố mình đã bị người ngoài hành tinh bắt cóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abduct bắt cóc, cuỗm đi
Noun abductor kẻ bắt cóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abductio
English
abduction

Nguồn gốc của 'abduction'

Từ 'abduction' xuất phát từ tiếng Latin 'abductio', có nghĩa là 'sự bắt cóc' hoặc 'sự dẫn đi'. Trong tiếng Latin, 'ab' có nghĩa là 'đi khỏi' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Ý tưởng ban đầu là sự dẫn dắt ai đó đi khỏi nơi của họ, thường là một cách cưỡng ép.

Usage Note

Thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc lừa dối để đưa một người đi khỏi một địa điểm. Khác với 'kidnapping' ở chỗ 'abduction' có thể bao gồm việc đưa một người đi mà không nhất thiết đòi tiền chuộc. Trong khoa học viễn tưởng, 'abduction' thường liên quan đến việc người ngoài hành tinh bắt cóc con người.

Prepositions

of by

'Abduction of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật bị bắt cóc. Ví dụ: 'The abduction of the child shocked the community.' 'Abduction by' được sử dụng để chỉ đối tượng thực hiện hành vi bắt cóc. Ví dụ: 'Abduction by aliens is a common theme in science fiction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abduction
  • sudden abduction
    (vụ bắt cóc bất ngờ)
  • alien abduction
    (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
Verb + abduction
  • investigate an abduction
    (điều tra một vụ bắt cóc)
  • report an abduction
    (báo cáo một vụ bắt cóc)

Idioms

  • forced abduction

    bắt cóc cưỡng bức

    "The victim suffered severe trauma after the forced abduction."

    (Nạn nhân bị chấn thương tâm lý nặng nề sau vụ bắt cóc cưỡng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắt cóc, cưỡng đoạt ai đó trái với ý muốn của họ.

"The abduction of the Lindbergh baby remains one of the most infamous crimes of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported a shocking event: the abduction of the mayor's daughter.
Tin tức đưa tin về một sự kiện gây sốc: vụ bắt cóc con gái của thị trưởng.
Phủ định
There was no evidence of forced entry: suggesting the abduction was carefully planned.
Không có bằng chứng về việc đột nhập bằng vũ lực: cho thấy vụ bắt cóc đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Can we be sure it was an abduction: or could she have simply run away?
Chúng ta có chắc đó là một vụ bắt cóc không: hay cô ấy chỉ đơn giản là bỏ trốn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to investigate the abduction case thoroughly.
Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ bắt cóc này.
Phủ định
He is not going to abduct the child; he's just playing with her.
Anh ấy sẽ không bắt cóc đứa trẻ; anh ấy chỉ đang chơi với nó thôi.
Nghi vấn
Are they going to use abductive reasoning to solve this mystery?
Họ có định sử dụng suy luận suy diễn để giải quyết bí ẩn này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the kidnappers will have abducted the child.
Trước khi cảnh sát đến, bọn bắt cóc sẽ đã bắt cóc đứa trẻ.
Phủ định
By next week, the investigators will not have ruled out alien abduction as a possible explanation.
Đến tuần tới, các nhà điều tra sẽ vẫn chưa loại trừ khả năng người ngoài hành tinh bắt cóc như một lời giải thích khả thi.
Nghi vấn
Will the government have revealed the truth about the alleged alien abductions by 2050?
Liệu chính phủ sẽ tiết lộ sự thật về những vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh bị cáo buộc vào năm 2050?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are abducting the suspect for further investigation.
Cảnh sát đang bắt cóc nghi phạm để điều tra thêm.
Phủ định
They are not abducting anyone; they are just arresting them.
Họ không bắt cóc ai cả; họ chỉ đang bắt giữ họ thôi.
Nghi vấn
Are they abducting the child or simply taking him to safety?
Họ đang bắt cóc đứa trẻ hay chỉ đơn giản là đưa nó đến nơi an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abduction".

Alien Abduction Narratives

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều câu chuyện và niềm tin về việc người ngoài hành tinh bắt cóc con người. Những câu chuyện này thường được coi là khoa học viễn tưởng, nhưng đối với một số người, đó là một trải nghiệm thực tế.