(Top Banner Ad)
deductive reasoning
C1
noun C1 Logic, Philosophy, Mathematics, Science

deductive reasoning

UK: /dɪˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/ • US: /dɪˈdʌktɪv ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý luận diễn dịch suy luận diễn dịch diễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reasoning from one or more general statements (premises) to reach a logically certain conclusion. It involves moving from general principles to specific instances.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy luận từ một hoặc nhiều tuyên bố chung (tiền đề) để đạt được một kết luận chắc chắn về mặt logic. Nó bao gồm việc di chuyển từ các nguyên tắc chung đến các trường hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use deductive reasoning to test hypotheses by predicting specific outcomes based on general theories."

    "Các nhà khoa học sử dụng suy luận diễn dịch để kiểm tra các giả thuyết bằng cách dự đoán các kết quả cụ thể dựa trên các lý thuyết chung."

  • "Using deductive reasoning, if all men are mortal, and Socrates is a man, then Socrates is mortal."

    "Sử dụng suy luận diễn dịch, nếu tất cả đàn ông đều phải chết, và Socrates là một người đàn ông, thì Socrates cũng phải chết."

  • "The detective used deductive reasoning to solve the crime by examining the evidence and eliminating possibilities."

    "Thám tử đã sử dụng suy luận diễn dịch để giải quyết vụ án bằng cách kiểm tra bằng chứng và loại bỏ các khả năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduce suy diễn, suy luận (từ thông tin đã cho)
Adjective deductible có thể khấu trừ
Noun deduction sự suy diễn, sự khấu trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Mathematics, Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deductivus
English
deductive reasoning

Nguồn gốc của 'Deductive Reasoning'

Thuật ngữ 'deductive reasoning' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deductivus', có nghĩa là 'dẫn dắt xuống'. Nó mô tả quá trình suy luận từ những nguyên tắc chung đến những kết luận cụ thể. Phương pháp này đã được các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Aristotle phát triển và có ảnh hưởng lớn đến khoa học và logic phương Tây. Nó nhấn mạnh tính chính xác và tính hợp lệ của các lập luận.

Usage Note

Deductive reasoning is a method of proof where if the premises are true, the conclusion must also be true. This differs from inductive reasoning, which moves from specific observations to general conclusions and may not always guarantee the truth of the conclusion.

Prepositions

in through by

* **in:** Indicates the area or context in which deductive reasoning is applied (e.g., "deductive reasoning in mathematics").
* **through:** Describes how a conclusion is reached (e.g., "reached the solution through deductive reasoning").
* **by:** Similar to 'through', emphasizing the method used (e.g., "proved the theorem by deductive reasoning").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deductive reasoning
  • Sound sound deductive reasoning
    (lập luận suy diễn vững chắc)
  • Logical logical deductive reasoning
    (suy luận diễn dịch logic)
Verb + deductive reasoning
  • Use use deductive reasoning
    (sử dụng suy luận diễn dịch)
  • Apply apply deductive reasoning
    (áp dụng suy luận diễn dịch)

Idioms

  • By deductive reasoning

    bằng phương pháp suy luận diễn dịch

    "By deductive reasoning, we can conclude that the suspect is guilty."

    (Bằng phương pháp suy luận diễn dịch, chúng ta có thể kết luận rằng nghi phạm có tội.)

  • A matter of deductive reasoning

    một vấn đề suy luận diễn dịch

    "Solving the crime was a matter of deductive reasoning."

    (Việc giải quyết vụ án là một vấn đề suy luận diễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deductive reasoning

noun
Lật mặt

Quá trình suy luận từ một hoặc nhiều tuyên bố chung (tiền đề) để đạt được một kết luận chắc chắn về mặt logic. Nó bao gồm việc di chuyển từ các nguyên tắc chung đến các trường hợp cụ thể.

"Scientists use deductive reasoning to test hypotheses by predicting specific outcomes based on general theories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deductive reasoning is a crucial skill in solving complex problems.
Lý luận diễn dịch là một kỹ năng quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
Deductive reasoning isn't always the best approach; sometimes inductive reasoning is more appropriate.
Lý luận diễn dịch không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất; đôi khi lý luận quy nạp phù hợp hơn.
Nghi vấn
Is deductive reasoning the primary method used by Sherlock Holmes?
Có phải lý luận diễn dịch là phương pháp chính được Sherlock Holmes sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deductive reasoning".

Sherlock Holmes và Suy Luận Diễn Dịch

Nhân vật Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle nổi tiếng với khả năng sử dụng suy luận diễn dịch để giải quyết các vụ án phức tạp. Ông quan sát các chi tiết nhỏ và sử dụng logic để đưa ra kết luận. Hình tượng này đã góp phần phổ biến phương pháp suy luận diễn dịch trong văn hóa đại chúng.

Ứng Dụng trong Khoa Học

Suy luận diễn dịch là một công cụ quan trọng trong khoa học. Các nhà khoa học sử dụng nó để xây dựng các giả thuyết và kiểm tra chúng bằng cách đưa ra các dự đoán có thể kiểm chứng. Nếu các dự đoán không đúng, giả thuyết có thể cần phải được sửa đổi hoặc bác bỏ.