(Top Banner Ad)
observation
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

observation

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃn/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan sát nhận xét bình luận theo dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of observing something or someone carefully or in order to gain information.

Vietnamese Meaning

Sự quan sát, hành động hoặc quá trình quan sát điều gì đó hoặc ai đó một cách cẩn thận hoặc để thu thập thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careful observation is essential in scientific research."

    "Sự quan sát cẩn thận là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học."

  • "The doctor kept her under observation."

    "Bác sĩ giữ cô ấy để theo dõi."

  • "Further observation is needed to confirm the diagnosis."

    "Cần quan sát thêm để xác nhận chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observant tinh ý, chú ý, cảnh giác
Adverb observantly một cách tinh ý, một cách chú ý
Adjective observable có thể quan sát được, có thể thấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observacion
Middle English
observacion
English
observation

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'observation' bắt nguồn từ động từ 'observare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quan sát', 'theo dõi', hoặc 'giữ gìn'. Nó kết hợp tiền tố 'ob-' (hướng tới) và 'servare' (giữ, bảo vệ, để mắt đến). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc nhận thức bằng giác quan hoặc chú ý cẩn thận.

Usage Note

Observation nhấn mạnh quá trình chủ động và có ý thức thu thập thông tin thông qua các giác quan hoặc các công cụ hỗ trợ. Nó khác với 'seeing' (nhìn thấy) đơn thuần, vốn chỉ là nhận biết bằng thị giác mà không nhất thiết có mục đích hoặc sự chú ý cao. 'Inspection' (kiểm tra) cũng liên quan đến quan sát, nhưng thường mang tính chất kỹ lưỡng và có hệ thống hơn, đặc biệt để tìm ra lỗi hoặc vấn đề.

Prepositions

of on

'Observation of' thường đi kèm với đối tượng được quan sát. Ví dụ: 'observation of the stars'. 'Observation on' thường được dùng khi đề cập đến ý kiến hoặc bình luận dựa trên quan sát. Ví dụ: 'His observations on the matter were insightful.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation
  • careful careful observation
    (sự quan sát cẩn thận)
  • close close observation
    (sự quan sát kỹ lưỡng, gần gũi)
  • scientific scientific observation
    (quan sát khoa học)
  • general general observation
    (quan sát chung, nhận xét chung)
  • acute acute observation
    (sự quan sát tinh tường)
Verb + observation
  • make make an observation
    (đưa ra một nhận xét/quan sát)
  • conduct conduct an observation
    (tiến hành một cuộc quan sát)
  • based on based on observation
    (dựa trên sự quan sát)
  • undergo undergo observation
    (chịu sự quan sát, được theo dõi)

Idioms

  • under observation

    đang được theo dõi (thường là trong y tế, cảnh sát hoặc khoa học)

    "The patient was kept under observation for 24 hours after the surgery."

    (Bệnh nhân được giữ dưới sự theo dõi trong 24 giờ sau ca phẫu thuật.)

  • keen powers of observation

    khả năng quan sát tinh tường/sắc bén

    "A detective needs keen powers of observation to solve complex cases."

    (Một thám tử cần có khả năng quan sát tinh tường để giải quyết các vụ án phức tạp.)

  • make an observation

    đưa ra một nhận xét hoặc một sự quan sát

    "During the meeting, she made an interesting observation about the market trends."

    (Trong cuộc họp, cô ấy đã đưa ra một nhận xét thú vị về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation

noun
Lật mặt

Sự quan sát, hành động hoặc quá trình quan sát điều gì đó hoặc ai đó một cách cẩn thận hoặc để thu thập thông tin.

"Careful observation is essential in scientific research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her observation skills are excellent; she notices every detail.
Kỹ năng quan sát của cô ấy rất xuất sắc; cô ấy nhận thấy mọi chi tiết.
Phủ định
There was no observation of unusual activity during the night.
Không có quan sát nào về hoạt động bất thường trong đêm.
Nghi vấn
Was a careful observation made of the patient's symptoms?
Có một sự quan sát cẩn thận nào về các triệu chứng của bệnh nhân đã được thực hiện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you observe carefully, you notice subtle changes.
Nếu bạn quan sát cẩn thận, bạn sẽ nhận thấy những thay đổi nhỏ.
Phủ định
If the data isn't observational, it doesn't provide real-world insights.
Nếu dữ liệu không mang tính quan sát, nó không cung cấp những hiểu biết sâu sắc từ thế giới thực.
Nghi vấn
When scientists observe a new phenomenon, do they immediately form a hypothesis?
Khi các nhà khoa học quan sát một hiện tượng mới, họ có lập tức hình thành giả thuyết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be observing the effects of climate change on the polar ice caps.
Các nhà khoa học sẽ đang quan sát những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các chỏm băng ở cực.
Phủ định
I won't be observing the experiment tomorrow because I have another appointment.
Tôi sẽ không quan sát thí nghiệm vào ngày mai vì tôi có một cuộc hẹn khác.
Nghi vấn
Will you be observing the birds in the park this afternoon?
Bạn sẽ đang quan sát chim trong công viên chiều nay chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His observation skills are as keen as a hawk's.
Kỹ năng quan sát của anh ấy sắc bén như của một con diều hâu.
Phủ định
Her observational analysis isn't less thorough than his.
Phân tích quan sát của cô ấy không kém kỹ lưỡng hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is your observation the most accurate of all?
Phải chăng quan sát của bạn là chính xác nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation".

Quan sát trong Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, 'quan sát' là một bước cơ bản và thiết yếu của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học bắt đầu bằng việc quan sát một hiện tượng, sau đó hình thành giả thuyết và tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết đó. Khả năng quan sát tỉ mỉ và khách quan là nền tảng cho mọi khám phá khoa học và sự tiến bộ công nghệ.

Quan sát trong Đời sống Xã hội

Kỹ năng quan sát cũng rất quan trọng trong đời sống xã hội. Việc quan sát ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, và hành vi của người khác giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cảm xúc và ý định của họ, từ đó cải thiện giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Đây là một kỹ năng cần thiết cho nhiều ngành nghề, từ bác sĩ, nhà tâm lý học cho đến nhân viên bán hàng.