(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ about
A1

about

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

về liên quan đến khoảng xung quanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'About'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến, về, đối với.

Definition (English Meaning)

Concerning or relating to.

Ví dụ Thực tế với 'About'

  • "Tell me about your trip."

    "Hãy kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn."

  • "What do you know about this?"

    "Bạn biết gì về điều này?"

  • "There were about 20 people there."

    "Có khoảng 20 người ở đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'About'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: about
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'About'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'about'. Thường dùng để chỉ chủ đề, nội dung đang nói đến. Ví dụ: 'This book is about history' (Cuốn sách này viết về lịch sử). Nên phân biệt với 'on' cũng có nghĩa là 'về' nhưng thường dùng cho các bài luận, bài báo, hoặc khi nói về một vấn đề cụ thể, trang trọng hơn. 'About' thường mang tính chất chung chung, bao quát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'About'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am about to leave for the airport.
Tôi sắp sửa rời đi đến sân bay.
Phủ định
He decided not to worry about the test.
Anh ấy quyết định không lo lắng về bài kiểm tra.
Nghi vấn
What are you about to do?
Bạn sắp làm gì vậy?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
About time! You finally finished the project.
Đến giờ rồi! Cuối cùng bạn cũng hoàn thành dự án.
Phủ định
About right! He's not going to like that.
Khoảng đúng! Anh ấy sẽ không thích điều đó đâu.
Nghi vấn
About when? Will they be arriving?
Khoảng khi nào? Họ sẽ đến chứ?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about the project, I would definitely help you.
Nếu tôi biết nhiều hơn về dự án, tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Phủ định
If she didn't care so much about what others thought, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không quan tâm quá nhiều về những gì người khác nghĩ, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would he be so worried if he knew more about the situation?
Anh ấy có lo lắng như vậy không nếu anh ấy biết nhiều hơn về tình hình?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was just about to leave when you called.
Tôi vừa định rời đi thì bạn gọi.
Phủ định
She wasn't about to forgive him after what he did.
Cô ấy không hề định tha thứ cho anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Were you about to tell me something important?
Bạn có định nói với tôi điều gì quan trọng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)