about
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'About'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến, về, đối với.
Definition (English Meaning)
Concerning or relating to.
Ví dụ Thực tế với 'About'
-
"Tell me about your trip."
"Hãy kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn."
-
"What do you know about this?"
"Bạn biết gì về điều này?"
-
"There were about 20 people there."
"Có khoảng 20 người ở đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'About'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: about
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'About'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'about'. Thường dùng để chỉ chủ đề, nội dung đang nói đến. Ví dụ: 'This book is about history' (Cuốn sách này viết về lịch sử). Nên phân biệt với 'on' cũng có nghĩa là 'về' nhưng thường dùng cho các bài luận, bài báo, hoặc khi nói về một vấn đề cụ thể, trang trọng hơn. 'About' thường mang tính chất chung chung, bao quát hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'About'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am about to leave for the airport.
|
Tôi sắp sửa rời đi đến sân bay. |
| Phủ định |
He decided not to worry about the test.
|
Anh ấy quyết định không lo lắng về bài kiểm tra. |
| Nghi vấn |
What are you about to do?
|
Bạn sắp làm gì vậy? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
About time! You finally finished the project.
|
Đến giờ rồi! Cuối cùng bạn cũng hoàn thành dự án. |
| Phủ định |
About right! He's not going to like that.
|
Khoảng đúng! Anh ấy sẽ không thích điều đó đâu. |
| Nghi vấn |
About when? Will they be arriving?
|
Khoảng khi nào? Họ sẽ đến chứ? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I knew more about the project, I would definitely help you.
|
Nếu tôi biết nhiều hơn về dự án, tôi chắc chắn sẽ giúp bạn. |
| Phủ định |
If she didn't care so much about what others thought, she wouldn't be so stressed.
|
Nếu cô ấy không quan tâm quá nhiều về những gì người khác nghĩ, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn |
Would he be so worried if he knew more about the situation?
|
Anh ấy có lo lắng như vậy không nếu anh ấy biết nhiều hơn về tình hình? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I was just about to leave when you called.
|
Tôi vừa định rời đi thì bạn gọi. |
| Phủ định |
She wasn't about to forgive him after what he did.
|
Cô ấy không hề định tha thứ cho anh ta sau những gì anh ta đã làm. |
| Nghi vấn |
Were you about to tell me something important?
|
Bạn có định nói với tôi điều gì quan trọng không? |