(Top Banner Ad)
about
A1
Giới từ A1 Tổng quát

about

UK: /əˈbaʊt/ • US: /əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

về liên quan đến khoảng xung quanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning or relating to.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, về, đối với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tell me about your trip."

    "Hãy kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn."

  • "What do you know about this?"

    "Bạn biết gì về điều này?"

  • "There were about 20 people there."

    "Có khoảng 20 người ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition about Về, liên quan đến (E.g., talk about); Xung quanh (E.g., walk about)
Adverb about Khoảng chừng, xấp xỉ (E.g., about five); Khắp nơi (E.g., scattered about)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on būtan
Middle English
aboute
Modern English
about

Nguồn gốc ‘Xung quanh’

Từ 'about' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'on' (trên) và 'būtan' (bên ngoài, xung quanh). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'trên vòng ngoài' hoặc 'đi vòng quanh.' Sự kết hợp này giải thích cho nghĩa 'xung quanh' (vị trí) và 'khoảng chừng' (ước lượng) mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'about'. Thường dùng để chỉ chủ đề, nội dung đang nói đến. Ví dụ: 'This book is about history' (Cuốn sách này viết về lịch sử). Nên phân biệt với 'on' cũng có nghĩa là 'về' nhưng thường dùng cho các bài luận, bài báo, hoặc khi nói về một vấn đề cụ thể, trang trọng hơn. 'About' thường mang tính chất chung chung, bao quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + about
  • worried worried about
    (lo lắng về (một vấn đề))
  • excited excited about
    (hào hứng, phấn khích về)
  • curious curious about
    (tò mò về, muốn tìm hiểu về)
Verb + about
  • talk talk about
    (nói chuyện, thảo luận về)
  • care care about
    (quan tâm, đặt nặng vấn đề gì)
  • bring bring about
    (gây ra, mang lại (thay đổi, kết quả))
Fixed Phrases
  • be be about to
    (sắp sửa làm gì (thường là ngay lập tức))
  • move move about
    (di chuyển đây đó, đi lại)

Idioms

  • How about...?

    Thế còn... thì sao? (Dùng để đưa ra gợi ý)

    "How about going to the cinema tonight?"

    (Tối nay đi xem phim thì sao nhỉ?)

  • Be about to do something

    Sắp sửa làm gì đó (hành động sắp xảy ra)

    "I was just about to call you when you walked in."

    (Tôi đang tính gọi cho bạn thì bạn bước vào.)

  • What about me?

    Thế còn tôi/chúng tôi thì sao? (Thể hiện sự bị bỏ quên hoặc mong muốn được quan tâm)

    "You gave everyone a raise, but what about me?"

    (Bạn tăng lương cho mọi người, nhưng còn tôi thì sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

about

Giới từ
Lật mặt

Liên quan đến, về, đối với.

"Tell me about your trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am about to leave for the airport.
Tôi sắp sửa rời đi đến sân bay.
Phủ định
He decided not to worry about the test.
Anh ấy quyết định không lo lắng về bài kiểm tra.
Nghi vấn
What are you about to do?
Bạn sắp làm gì vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
About time! You finally finished the project.
Đến giờ rồi! Cuối cùng bạn cũng hoàn thành dự án.
Phủ định
About right! He's not going to like that.
Khoảng đúng! Anh ấy sẽ không thích điều đó đâu.
Nghi vấn
About when? Will they be arriving?
Khoảng khi nào? Họ sẽ đến chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about the project, I would definitely help you.
Nếu tôi biết nhiều hơn về dự án, tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Phủ định
If she didn't care so much about what others thought, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không quan tâm quá nhiều về những gì người khác nghĩ, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would he be so worried if he knew more about the situation?
Anh ấy có lo lắng như vậy không nếu anh ấy biết nhiều hơn về tình hình?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was just about to leave when you called.
Tôi vừa định rời đi thì bạn gọi.
Phủ định
She wasn't about to forgive him after what he did.
Cô ấy không hề định tha thứ cho anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Were you about to tell me something important?
Bạn có định nói với tôi điều gì quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "about".

Tính ước lượng trong giao tiếp

Trong văn hóa Anh Mỹ, 'about' thường được dùng để chỉ sự xấp xỉ ('about five hours', 'about twenty dollars') thay vì con số chính xác. Việc sử dụng từ này giúp người nói tránh bị coi là quá cứng nhắc, mang tính xã giao và thân thiện hơn khi giao tiếp hàng ngày.

Vai trò trong 'Small Talk'

Cụm từ “How about you?” (Thế còn bạn?) đóng vai trò quan trọng trong các cuộc trò chuyện xã giao (small talk). Nó thể hiện phép lịch sự, chuyển giao quyền nói và duy trì dòng chảy qua lại của thông tin, tránh tình trạng độc thoại.