around
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Around'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.
Definition (English Meaning)
In a circle or curve; surrounding something.
Ví dụ Thực tế với 'Around'
-
"The Earth rotates around the sun."
"Trái Đất quay quanh mặt trời."
-
"We walked around the city."
"Chúng tôi đi bộ vòng quanh thành phố."
-
"The news is spreading around."
"Tin tức đang lan truyền khắp nơi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Around'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: around
- Preposition: around
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Around'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ vị trí xung quanh một vật thể hoặc khu vực. Thường dùng để diễn tả sự bao bọc hoặc không gian xung quanh một điểm trung tâm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Around'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you travel around the world, you will see many different cultures.
|
Nếu bạn du lịch vòng quanh thế giới, bạn sẽ thấy nhiều nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định |
If he doesn't look around, he will miss the beautiful scenery.
|
Nếu anh ấy không nhìn xung quanh, anh ấy sẽ bỏ lỡ phong cảnh đẹp. |
| Nghi vấn |
Will you feel lonely if you are around strangers?
|
Bạn sẽ cảm thấy cô đơn nếu bạn ở xung quanh những người lạ chứ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will be walking around the park tomorrow morning.
|
Tôi sẽ đi bộ xung quanh công viên vào sáng mai. |
| Phủ định |
She won't be driving around the city center after 10 PM.
|
Cô ấy sẽ không lái xe vòng quanh trung tâm thành phố sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn |
Will you be hanging around the library all afternoon?
|
Bạn sẽ loanh quanh ở thư viện cả buổi chiều à? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is driving around the city looking for a parking spot.
|
Anh ấy đang lái xe vòng quanh thành phố để tìm chỗ đậu xe. |
| Phủ định |
They are not just sitting around; they are actively working on the project.
|
Họ không chỉ ngồi không; họ đang tích cực làm việc cho dự án. |
| Nghi vấn |
Are you hanging around the library until it closes?
|
Bạn có đang ở lại thư viện cho đến khi nó đóng cửa không? |