(Top Banner Ad)
around
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

around

UK: /əˈraʊnd/ • US: /əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh quanh gần khoảng tầm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a circle or curve; surrounding something.

Vietnamese Meaning

Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth rotates around the sun."

    "Trái Đất quay quanh mặt trời."

  • "We walked around the city."

    "Chúng tôi đi bộ vòng quanh thành phố."

  • "The news is spreading around."

    "Tin tức đang lan truyền khắp nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective round Tròn, có hình vòng cung
Noun roundabout Vòng xuyến, bùng binh
Noun roundness Sự tròn trịa
Adverb roundly Một cách thẳng thừng hoặc mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
a ront
Middle English
around

Sự kết hợp của hình khối và chuyển động

Từ 'around' được hình thành từ tiền tố 'a-' (nghĩa là 'on' - ở trên) và từ 'round' (hình tròn). Ban đầu, nó mô tả việc di chuyển theo một đường tròn hoặc ở trong một vòng bao quanh.

Usage Note

Chỉ vị trí xung quanh một vật thể hoặc khu vực. Thường dùng để diễn tả sự bao bọc hoặc không gian xung quanh một điểm trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + around
  • look look around
    (nhìn quanh, tham quan)
  • travel travel around
    (du lịch khắp nơi)
  • turn turn around
    (quay người lại, xoay chuyển tình thế)
Adverb + around
  • all all around
    (khắp mọi nơi xung quanh)
  • somewhere somewhere around
    (đâu đó quanh đây/khoảng chừng đó)

Idioms

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề chính

    "Stop beating around the bush and tell me what you want."

    (Đừng nói vòng vo nữa và hãy cho tôi biết bạn muốn gì.)

  • Get around to something

    Cuối cùng cũng có thời gian để làm việc gì đó sau khi trì hoãn

    "I finally got around to fixing the door yesterday."

    (Cuối cùng thì hôm qua tôi cũng đã thu xếp được thời gian để sửa cái cửa.)

  • Horse around

    Đùa giỡn, nghịch ngợm một cách ồn ào

    "The kids were horsing around in the living room."

    (Lũ trẻ đang đùa nghịch huyên náo trong phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

around

Trạng từ
Lật mặt

Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.

"The Earth rotates around the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel around the world, you will see many different cultures.
Nếu bạn du lịch vòng quanh thế giới, bạn sẽ thấy nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
If he doesn't look around, he will miss the beautiful scenery.
Nếu anh ấy không nhìn xung quanh, anh ấy sẽ bỏ lỡ phong cảnh đẹp.
Nghi vấn
Will you feel lonely if you are around strangers?
Bạn sẽ cảm thấy cô đơn nếu bạn ở xung quanh những người lạ chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be walking around the park tomorrow morning.
Tôi sẽ đi bộ xung quanh công viên vào sáng mai.
Phủ định
She won't be driving around the city center after 10 PM.
Cô ấy sẽ không lái xe vòng quanh trung tâm thành phố sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Will you be hanging around the library all afternoon?
Bạn sẽ loanh quanh ở thư viện cả buổi chiều à?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is driving around the city looking for a parking spot.
Anh ấy đang lái xe vòng quanh thành phố để tìm chỗ đậu xe.
Phủ định
They are not just sitting around; they are actively working on the project.
Họ không chỉ ngồi không; họ đang tích cực làm việc cho dự án.
Nghi vấn
Are you hanging around the library until it closes?
Bạn có đang ở lại thư viện cho đến khi nó đóng cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "around".

Văn hóa 'Hanging around'

Trong văn hóa phương Tây, 'hanging around' (đi chơi không mục đích cụ thể) là một hoạt động xã hội phổ biến của thanh thiếu niên tại các trung tâm thương mại hoặc công viên, thể hiện sự tự do và kết nối cộng đồng không chính thức.

Khát vọng 'Around the world'

Khái niệm 'Around the world' gắn liền với tinh thần khám phá của người phương Tây, từ tác phẩm của Jules Verne đến các trào lưu du lịch bụi (backpacking) hiện đại, coi việc đi một vòng thế giới là một cột mốc quan trọng để trưởng thành.