around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a circle or curve; surrounding something.
Vietnamese Meaning
Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth rotates around the sun."
"Trái Đất quay quanh mặt trời."
-
"We walked around the city."
"Chúng tôi đi bộ vòng quanh thành phố."
-
"The news is spreading around."
"Tin tức đang lan truyền khắp nơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | round | Tròn, có hình vòng cung |
| Noun | roundabout | Vòng xuyến, bùng binh |
| Noun | roundness | Sự tròn trịa |
| Adverb | roundly | Một cách thẳng thừng hoặc mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí xung quanh một vật thể hoặc khu vực. Thường dùng để diễn tả sự bao bọc hoặc không gian xung quanh một điểm trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look around (nhìn quanh, tham quan)
-
travel travel around (du lịch khắp nơi)
-
turn turn around (quay người lại, xoay chuyển tình thế)
-
all all around (khắp mọi nơi xung quanh)
-
somewhere somewhere around (đâu đó quanh đây/khoảng chừng đó)
Idioms
-
Beat around the bush
Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề chính
"Stop beating around the bush and tell me what you want."
(Đừng nói vòng vo nữa và hãy cho tôi biết bạn muốn gì.)
-
Get around to something
Cuối cùng cũng có thời gian để làm việc gì đó sau khi trì hoãn
"I finally got around to fixing the door yesterday."
(Cuối cùng thì hôm qua tôi cũng đã thu xếp được thời gian để sửa cái cửa.)
-
Horse around
Đùa giỡn, nghịch ngợm một cách ồn ào
"The kids were horsing around in the living room."
(Lũ trẻ đang đùa nghịch huyên náo trong phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
around
Trạng từTheo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.
"The Earth rotates around the sun."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel around the world, you will see many different cultures. |
Nếu bạn du lịch vòng quanh thế giới, bạn sẽ thấy nhiều nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | If he doesn't look around, he will miss the beautiful scenery. |
Nếu anh ấy không nhìn xung quanh, anh ấy sẽ bỏ lỡ phong cảnh đẹp. |
| Nghi vấn | Will you feel lonely if you are around strangers? |
Bạn sẽ cảm thấy cô đơn nếu bạn ở xung quanh những người lạ chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be walking around the park tomorrow morning. |
Tôi sẽ đi bộ xung quanh công viên vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be driving around the city center after 10 PM. |
Cô ấy sẽ không lái xe vòng quanh trung tâm thành phố sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn | Will you be hanging around the library all afternoon? |
Bạn sẽ loanh quanh ở thư viện cả buổi chiều à? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is driving around the city looking for a parking spot. |
Anh ấy đang lái xe vòng quanh thành phố để tìm chỗ đậu xe. |
| Phủ định | They are not just sitting around; they are actively working on the project. |
Họ không chỉ ngồi không; họ đang tích cực làm việc cho dự án. |
| Nghi vấn | Are you hanging around the library until it closes? |
Bạn có đang ở lại thư viện cho đến khi nó đóng cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "around".
