(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ around
A1

around

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh quanh gần khoảng tầm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Around'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Theo hình tròn hoặc đường cong; bao quanh một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

In a circle or curve; surrounding something.

Ví dụ Thực tế với 'Around'

  • "The Earth rotates around the sun."

    "Trái Đất quay quanh mặt trời."

  • "We walked around the city."

    "Chúng tôi đi bộ vòng quanh thành phố."

  • "The news is spreading around."

    "Tin tức đang lan truyền khắp nơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Around'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: around
  • Preposition: around
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Around'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ vị trí xung quanh một vật thể hoặc khu vực. Thường dùng để diễn tả sự bao bọc hoặc không gian xung quanh một điểm trung tâm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Around'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel around the world, you will see many different cultures.
Nếu bạn du lịch vòng quanh thế giới, bạn sẽ thấy nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
If he doesn't look around, he will miss the beautiful scenery.
Nếu anh ấy không nhìn xung quanh, anh ấy sẽ bỏ lỡ phong cảnh đẹp.
Nghi vấn
Will you feel lonely if you are around strangers?
Bạn sẽ cảm thấy cô đơn nếu bạn ở xung quanh những người lạ chứ?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be walking around the park tomorrow morning.
Tôi sẽ đi bộ xung quanh công viên vào sáng mai.
Phủ định
She won't be driving around the city center after 10 PM.
Cô ấy sẽ không lái xe vòng quanh trung tâm thành phố sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Will you be hanging around the library all afternoon?
Bạn sẽ loanh quanh ở thư viện cả buổi chiều à?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is driving around the city looking for a parking spot.
Anh ấy đang lái xe vòng quanh thành phố để tìm chỗ đậu xe.
Phủ định
They are not just sitting around; they are actively working on the project.
Họ không chỉ ngồi không; họ đang tích cực làm việc cho dự án.
Nghi vấn
Are you hanging around the library until it closes?
Bạn có đang ở lại thư viện cho đến khi nó đóng cửa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)