(Top Banner Ad)
frictional wear
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Vật liệu học

frictional wear

UK: /ˈfrɪkʃənəl weər/ • US: /ˈfrɪkʃənəl wer/

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn ma sát mài mòn do ma sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to a surface caused by repeated friction between it and another surface.

Vietnamese Meaning

Sự hao mòn bề mặt do ma sát lặp đi lặp lại giữa bề mặt đó và một bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular lubrication can significantly reduce frictional wear."

    "Bôi trơn thường xuyên có thể giảm đáng kể sự hao mòn ma sát."

  • "The frictional wear on the tires was evident after the long journey."

    "Sự hao mòn ma sát trên lốp xe là rõ ràng sau một hành trình dài."

  • "Scientists are researching new materials to minimize frictional wear in engines."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới để giảm thiểu sự hao mòn ma sát trong động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friction sự ma sát
Noun wear sự hao mòn, sự mòn
Adjective frictional thuộc về ma sát
Adjective frictionless không ma sát
Adjective worn bị mòn, cũ mòn
Verb wear (out) làm mòn, làm cũ, hao mòn
Noun Phrase wear and tear sự hao mòn tự nhiên, sự cũ nát theo thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frictio
Old French
friction
English
friction
Proto-Germanic
*wazjaną
Old English
werian
English
wear
English
frictional wear

Câu chuyện về sự mài mòn do ma sát: Tại sao mọi thứ lại cũ đi?

Thuật ngữ 'frictional wear' là một cụm từ ghép, kết hợp 'frictional' (tính từ, thuộc về ma sát) và 'wear' (danh từ, sự hao mòn). 'Friction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frictio' nghĩa là 'sự cọ xát', trong khi 'wear' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'werian' nghĩa là 'làm hao mòn'. Cụm từ này mô tả quá trình mất mát vật liệu hoặc hư hỏng bề mặt do tác động lặp đi lặp lại của lực ma sát. Hiểu về sự mài mòn do ma sát là điều cốt yếu trong kỹ thuật để tạo ra những sản phẩm bền bỉ hơn, từ đó giúp chúng ta hiểu được chu kỳ sống tự nhiên của mọi vật dụng.

Usage Note

“Frictional wear” là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại hao mòn xảy ra khi hai bề mặt trượt lên nhau. Nó khác với các loại hao mòn khác như abrasive wear (hao mòn do mài mòn) hoặc adhesive wear (hao mòn do dính). Mức độ hao mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lực tác động, tốc độ trượt, vật liệu của các bề mặt và sự hiện diện của chất bôi trơn.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'Frictional wear of the brake pads' (Hao mòn ma sát của má phanh) hoặc 'The effect of frictional wear on the shaft' (Ảnh hưởng của hao mòn ma sát lên trục). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự hao mòn thuộc về cái gì. 'On' thường dùng để chỉ tác động của sự hao mòn lên một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + frictional wear
  • reduce reduce frictional wear
    (giảm sự mài mòn do ma sát)
  • minimize minimize frictional wear
    (tối thiểu hóa sự mài mòn do ma sát)
  • prevent prevent frictional wear
    (ngăn chặn sự mài mòn do ma sát)
  • cause cause frictional wear
    (gây ra sự mài mòn do ma sát)
  • experience experience frictional wear
    (chịu/trải qua sự mài mòn do ma sát)
  • withstand withstand frictional wear
    (chống chịu/chịu được sự mài mòn do ma sát)
Tính từ + frictional wear
  • severe severe frictional wear
    (sự mài mòn do ma sát nghiêm trọng)
  • excessive excessive frictional wear
    (sự mài mòn do ma sát quá mức)
  • minor minor frictional wear
    (sự mài mòn do ma sát nhỏ)
  • significant significant frictional wear
    (sự mài mòn do ma sát đáng kể)
Cụm danh từ/Giới từ + frictional wear
  • rate of rate of frictional wear
    (tốc độ mài mòn do ma sát)
  • effects of effects of frictional wear
    (tác động của sự mài mòn do ma sát)
  • resistance to resistance to frictional wear
    (khả năng chống mài mòn do ma sát)
  • due to due to frictional wear
    (do sự mài mòn do ma sát)

Idioms

  • minimize frictional wear

    giảm thiểu sự mài mòn do ma sát

    "Lubricants are used to minimize frictional wear in moving parts."

    (Chất bôi trơn được sử dụng để giảm thiểu sự mài mòn do ma sát trong các bộ phận chuyển động.)

  • resistance to frictional wear

    khả năng chống mài mòn do ma sát

    "The new material offers excellent resistance to frictional wear."

    (Vật liệu mới có khả năng chống mài mòn do ma sát tuyệt vời.)

  • be subject to frictional wear

    chịu/bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn do ma sát

    "All moving machine components are subject to frictional wear over time."

    (Tất cả các bộ phận chuyển động của máy đều chịu sự mài mòn do ma sát theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frictional wear

noun
Lật mặt

Sự hao mòn bề mặt do ma sát lặp đi lặp lại giữa bề mặt đó và một bề mặt khác.

"Regular lubrication can significantly reduce frictional wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, frictional wear significantly reduced the lifespan of that component!
Chà, mài mòn do ma sát đã làm giảm đáng kể tuổi thọ của thành phần đó!
Phủ định
Oh dear, no preventative measures meant a lot of frictional wear!
Ôi trời, không có biện pháp phòng ngừa nào có nghĩa là rất nhiều hao mòn do ma sát!
Nghi vấn
Goodness, does frictional wear explain the machine's failure?
Trời ơi, mài mòn do ma sát có giải thích được sự cố của máy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is frictional wear in the engine, the engine's efficiency decreases.
Nếu có sự mài mòn do ma sát trong động cơ, hiệu suất của động cơ sẽ giảm.
Phủ định
If you don't use the correct lubricant, frictional wear doesn't prevent the machine from eventually breaking down.
Nếu bạn không sử dụng chất bôi trơn phù hợp, sự mài mòn do ma sát không ngăn được máy móc cuối cùng bị hỏng.
Nghi vấn
If a material experiences frictional wear, does its surface become rougher?
Nếu một vật liệu bị mài mòn do ma sát, bề mặt của nó có trở nên thô ráp hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's frictional wear was unexpectedly high after the experiment.
Độ hao mòn do ma sát của máy cao hơn dự kiến sau thí nghiệm.
Phủ định
The new coating material didn't prevent the component's frictional wear as effectively as predicted.
Vật liệu phủ mới không ngăn chặn sự hao mòn do ma sát của bộ phận hiệu quả như dự đoán.
Nghi vấn
Is the engine's frictional wear within acceptable limits after the first 1000 kilometers?
Liệu hao mòn do ma sát của động cơ có nằm trong giới hạn chấp nhận được sau 1000 km đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frictional wear".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Đời sống

Khái niệm 'frictional wear' là nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học vật liệu và thiết kế sản phẩm. Việc hiểu và kiểm soát sự mài mòn giúp các kỹ sư tạo ra những sản phẩm bền hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn, từ ô tô, máy bay đến các thiết bị gia dụng hàng ngày. Nó cũng liên quan đến các quyết định kinh tế về bảo trì, sửa chữa và tuổi thọ sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tính bền vững.

Sự hao mòn trong cuộc sống hàng ngày

Sự mài mòn do ma sát không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Giày dép của chúng ta mòn đế, lốp xe ô tô mòn gai, hay các khớp nối của cửa ra vào trở nên lỏng lẻo sau nhiều năm sử dụng đều là những ví dụ về 'frictional wear'. Nhận thức về điều này giúp chúng ta biết cách bảo quản đồ vật tốt hơn và hiểu giá trị của việc bảo dưỡng định kỳ.