frictional wear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to a surface caused by repeated friction between it and another surface.
Vietnamese Meaning
Sự hao mòn bề mặt do ma sát lặp đi lặp lại giữa bề mặt đó và một bề mặt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular lubrication can significantly reduce frictional wear."
"Bôi trơn thường xuyên có thể giảm đáng kể sự hao mòn ma sát."
-
"The frictional wear on the tires was evident after the long journey."
"Sự hao mòn ma sát trên lốp xe là rõ ràng sau một hành trình dài."
-
"Scientists are researching new materials to minimize frictional wear in engines."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới để giảm thiểu sự hao mòn ma sát trong động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friction | sự ma sát |
| Noun | wear | sự hao mòn, sự mòn |
| Adjective | frictional | thuộc về ma sát |
| Adjective | frictionless | không ma sát |
| Adjective | worn | bị mòn, cũ mòn |
| Verb | wear (out) | làm mòn, làm cũ, hao mòn |
| Noun Phrase | wear and tear | sự hao mòn tự nhiên, sự cũ nát theo thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Frictional wear” là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại hao mòn xảy ra khi hai bề mặt trượt lên nhau. Nó khác với các loại hao mòn khác như abrasive wear (hao mòn do mài mòn) hoặc adhesive wear (hao mòn do dính). Mức độ hao mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lực tác động, tốc độ trượt, vật liệu của các bề mặt và sự hiện diện của chất bôi trơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Frictional wear of the brake pads' (Hao mòn ma sát của má phanh) hoặc 'The effect of frictional wear on the shaft' (Ảnh hưởng của hao mòn ma sát lên trục). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự hao mòn thuộc về cái gì. 'On' thường dùng để chỉ tác động của sự hao mòn lên một đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce frictional wear (giảm sự mài mòn do ma sát)
-
minimize minimize frictional wear (tối thiểu hóa sự mài mòn do ma sát)
-
prevent prevent frictional wear (ngăn chặn sự mài mòn do ma sát)
-
cause cause frictional wear (gây ra sự mài mòn do ma sát)
-
experience experience frictional wear (chịu/trải qua sự mài mòn do ma sát)
-
withstand withstand frictional wear (chống chịu/chịu được sự mài mòn do ma sát)
-
severe severe frictional wear (sự mài mòn do ma sát nghiêm trọng)
-
excessive excessive frictional wear (sự mài mòn do ma sát quá mức)
-
minor minor frictional wear (sự mài mòn do ma sát nhỏ)
-
significant significant frictional wear (sự mài mòn do ma sát đáng kể)
-
rate of rate of frictional wear (tốc độ mài mòn do ma sát)
-
effects of effects of frictional wear (tác động của sự mài mòn do ma sát)
-
resistance to resistance to frictional wear (khả năng chống mài mòn do ma sát)
-
due to due to frictional wear (do sự mài mòn do ma sát)
Idioms
-
minimize frictional wear
giảm thiểu sự mài mòn do ma sát
"Lubricants are used to minimize frictional wear in moving parts."
(Chất bôi trơn được sử dụng để giảm thiểu sự mài mòn do ma sát trong các bộ phận chuyển động.)
-
resistance to frictional wear
khả năng chống mài mòn do ma sát
"The new material offers excellent resistance to frictional wear."
(Vật liệu mới có khả năng chống mài mòn do ma sát tuyệt vời.)
-
be subject to frictional wear
chịu/bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn do ma sát
"All moving machine components are subject to frictional wear over time."
(Tất cả các bộ phận chuyển động của máy đều chịu sự mài mòn do ma sát theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frictional wear
nounSự hao mòn bề mặt do ma sát lặp đi lặp lại giữa bề mặt đó và một bề mặt khác.
"Regular lubrication can significantly reduce frictional wear."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, frictional wear significantly reduced the lifespan of that component! |
Chà, mài mòn do ma sát đã làm giảm đáng kể tuổi thọ của thành phần đó! |
| Phủ định | Oh dear, no preventative measures meant a lot of frictional wear! |
Ôi trời, không có biện pháp phòng ngừa nào có nghĩa là rất nhiều hao mòn do ma sát! |
| Nghi vấn | Goodness, does frictional wear explain the machine's failure? |
Trời ơi, mài mòn do ma sát có giải thích được sự cố của máy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is frictional wear in the engine, the engine's efficiency decreases. |
Nếu có sự mài mòn do ma sát trong động cơ, hiệu suất của động cơ sẽ giảm. |
| Phủ định | If you don't use the correct lubricant, frictional wear doesn't prevent the machine from eventually breaking down. |
Nếu bạn không sử dụng chất bôi trơn phù hợp, sự mài mòn do ma sát không ngăn được máy móc cuối cùng bị hỏng. |
| Nghi vấn | If a material experiences frictional wear, does its surface become rougher? |
Nếu một vật liệu bị mài mòn do ma sát, bề mặt của nó có trở nên thô ráp hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine's frictional wear was unexpectedly high after the experiment. |
Độ hao mòn do ma sát của máy cao hơn dự kiến sau thí nghiệm. |
| Phủ định | The new coating material didn't prevent the component's frictional wear as effectively as predicted. |
Vật liệu phủ mới không ngăn chặn sự hao mòn do ma sát của bộ phận hiệu quả như dự đoán. |
| Nghi vấn | Is the engine's frictional wear within acceptable limits after the first 1000 kilometers? |
Liệu hao mòn do ma sát của động cơ có nằm trong giới hạn chấp nhận được sau 1000 km đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frictional wear".
