(Top Banner Ad)
curtly
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp

curtly

UK: /ˈkɜːtli/ • US: /ˈkɜːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

cộc lốc lạnh nhạt thô lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rudely brief or abrupt manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cộc lốc, ngắn gọn đến thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered curtly and turned away."

    "Anh ta trả lời một cách cộc lốc rồi quay đi."

  • "She was treated curtly by the receptionist."

    "Cô ấy bị nhân viên lễ tân đối xử một cách cộc lốc."

  • "He dismissed the question curtly."

    "Anh ta gạt bỏ câu hỏi một cách cộc lốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective curt Cộc lốc, ngắn gọn và thô lỗ (về lời nói hoặc hành động)
Noun curtness Sự cộc lốc, sự vắn tắt thiếu lịch sự
Adverb curtly Một cách cộc lốc, vắn tắt (và thô lỗ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtus
Middle English
curt
English (16th Century)
curtly

Nguồn Gốc Cắt Ngắn

Từ 'curtly' bắt nguồn từ tính từ 'curt,' mà gốc rễ sâu xa là từ tiếng Latinh 'curtus,' có nghĩa là 'bị cắt ngắn' hoặc 'bị cụt.' Chính sự ngắn ngủi và bị cắt đột ngột này đã truyền tải ý nghĩa của hành động nói năng cộc lốc, thiếu tế nhị hoặc thô lỗ ngày nay.

Sự Khác Biệt Giữa Ngắn Gọn và Cộc Lốc

Ban đầu, 'curt' chỉ đơn thuần mang nghĩa 'ngắn gọn.' Tuy nhiên, qua thời gian, nó dần gắn liền với sự thiếu kiên nhẫn và phép lịch sự. Khi ai đó nói 'curtly,' họ không chỉ nói ngắn gọn mà còn thể hiện thái độ lạnh lùng, khó chịu, như thể họ đã 'cắt' lời nói của mình trước khi kịp hoàn thành một câu tử tế.

Usage Note

"Curtly" diễn tả cách nói hoặc hành xử thiếu lịch sự, thiếu nhã nhặn do sự ngắn gọn và dứt khoát quá mức. Nó hàm ý sự thiếu kiên nhẫn, thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc thậm chí là sự giận dữ ngấm ngầm. Khác với "briefly" (ngắn gọn) chỉ đơn thuần đề cập đến độ dài, "curtly" nhấn mạnh vào thái độ tiêu cực đi kèm. So với "abruptly" (đột ngột), "curtly" tập trung vào sự thiếu tế nhị trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curtly (Hành động nói)
  • replied replied curtly
    (trả lời cộc lốc/một cách ngắn gọn thô lỗ)
  • responded responded curtly to the question
    (đáp lại câu hỏi một cách lạnh lùng và vắn tắt)
  • said said curtly
    (nói một câu cộc lốc)
Verb + curtly (Hành động thái độ)
  • dismissed dismissed the staff curtly
    (giải tán nhân viên một cách cộc lốc (không lịch sự))
  • nodded nodded curtly
    (gật đầu cộc lốc (thể hiện sự miễn cưỡng hoặc thiếu tôn trọng))

Idioms

  • To cut someone off curtly

    Ngắt lời ai đó một cách thô lỗ/cộc lốc

    "When I tried to explain, she cut me off curtly and walked away."

    (Khi tôi cố gắng giải thích, cô ấy ngắt lời tôi một cách cộc lốc rồi bỏ đi.)

  • A curtly written note/email

    Một thư/email được viết ngắn gọn và thiếu thân thiện

    "His resignation notice was a curtly written email consisting of only two sentences."

    (Thông báo xin nghỉ việc của anh ấy là một email viết rất cộc lốc, chỉ gồm hai câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cộc lốc, ngắn gọn đến thô lỗ.

"He answered curtly and turned away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate him responding curtly, saving time for more important matters.
Tôi đánh giá cao việc anh ấy trả lời cộc lốc, tiết kiệm thời gian cho những vấn đề quan trọng hơn.
Phủ định
We avoided addressing the manager curtly, fearing negative consequences.
Chúng tôi tránh việc nói chuyện cộc lốc với quản lý, vì sợ những hậu quả tiêu cực.
Nghi vấn
Do you mind him speaking curtly during urgent situations?
Bạn có phiền việc anh ấy nói chuyện cộc lốc trong những tình huống khẩn cấp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, she replied curtly to the officer's question.
Chà, cô ấy trả lời cộc lốc câu hỏi của viên cảnh sát.
Phủ định
Oops, he didn't curtly dismiss the proposal; he considered it carefully.
Ôi, anh ấy đã không bác bỏ cộc lốc đề xuất; anh ấy đã cân nhắc nó cẩn thận.
Nghi vấn
Oh, did she curtly refuse their offer of help?
Ồ, cô ấy đã từ chối cộc lốc lời đề nghị giúp đỡ của họ sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has curtly dismissed all suggestions offered so far.
Cô ấy đã cộc lốc bác bỏ tất cả những gợi ý được đưa ra cho đến nay.
Phủ định
They haven't curtly responded to the complaints, but rather investigated them thoroughly.
Họ đã không trả lời cộc lốc những lời phàn nàn, mà thay vào đó đã điều tra chúng một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has he curtly refused the offer without even considering it?
Có phải anh ấy đã cộc lốc từ chối lời đề nghị mà không thèm cân nhắc nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtly".

Phép Lịch Sự Trong Giao Tiếp Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc giao tiếp cởi mở và thể hiện sự quan tâm tối thiểu là chuẩn mực xã giao. Hành vi nói 'curtly' (cộc lốc, lạnh lùng) gần như luôn được coi là dấu hiệu của sự tức giận, thất vọng, hoặc thiếu tôn trọng nghiêm trọng, ngay cả khi người nói đang bận rộn. Nó khác biệt rõ rệt với việc chỉ 'nói ngắn gọn' (briefly).

Ảnh Hưởng Đến Mối Quan Hệ Công Việc

Trong môi trường công sở, việc phản hồi 'curtly' thường làm hỏng mối quan hệ đồng nghiệp. Mặc dù văn hóa làm việc hiện đại đề cao sự hiệu quả, nhưng việc giao tiếp quá vắn tắt đến mức thô lỗ có thể khiến người khác cảm thấy bị đe dọa hoặc bị gạt ra ngoài lề, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc nhóm.