unexpectedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that was not expected; surprisingly.
Vietnamese Meaning
Một cách không được mong đợi; đáng ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting ended unexpectedly."
"Cuộc họp kết thúc một cách bất ngờ."
-
"Unexpectedly, the weather turned bad."
"Một cách bất ngờ, thời tiết trở nên xấu."
-
"He arrived unexpectedly at my house."
"Anh ấy đến nhà tôi một cách bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, như dự kiến |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | expectedly | như mong đợi, đúng như dự kiến |
| Noun | unexpectedness | sự bất ngờ, điều không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexpectedly' nhấn mạnh sự bất ngờ và không lường trước được của một sự kiện hoặc tình huống. Nó khác với 'suddenly' ở chỗ 'suddenly' chỉ đơn thuần là sự xảy ra nhanh chóng, còn 'unexpectedly' bao hàm thêm yếu tố ngoài dự kiến. So sánh với 'surprisingly', 'unexpectedly' thường mang tính khách quan hơn, trong khi 'surprisingly' có thể thể hiện cảm xúc cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen unexpectedly (xảy ra một cách bất ngờ)
-
arrive arrive unexpectedly (đến bất ngờ)
-
appear appear unexpectedly (xuất hiện bất ngờ)
-
meet meet someone unexpectedly (gặp ai đó bất ngờ)
-
find find oneself unexpectedly (bỗng nhiên thấy mình [ở đâu/làm gì])
-
large unexpectedly large (lớn một cách bất ngờ)
-
difficult unexpectedly difficult (khó một cách bất ngờ)
-
well unexpectedly well (tốt một cách bất ngờ)
Idioms
-
turn up unexpectedly
xuất hiện/đến một cách bất ngờ (thường là sau một thời gian vắng mặt)
"My old friend turned up unexpectedly at the party."
(Người bạn cũ của tôi đã xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc.)
-
catch someone unexpectedly
làm ai đó bất ngờ, không kịp chuẩn bị; bắt gặp ai đó trong tình huống bất ngờ
"The sudden rain caught us unexpectedly without umbrellas."
(Cơn mưa bất chợt khiến chúng tôi bất ngờ không có ô.)
-
come across unexpectedly
tình cờ gặp/tìm thấy một cách bất ngờ
"I came across an old photo album unexpectedly while cleaning the attic."
(Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ khi đang dọn gác mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpectedly
AdverbMột cách không được mong đợi; đáng ngạc nhiên.
"The meeting ended unexpectedly."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train, which we thought was running late, unexpectedly arrived on time. |
Chuyến tàu, mà chúng tôi nghĩ là trễ, đã đến đúng giờ một cách bất ngờ. |
| Phủ định | The weather, which was predicted to be sunny, unexpectedly did not change all day. |
Thời tiết, được dự đoán là nắng, đã không thay đổi suốt cả ngày một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Was it the dog, which is normally very quiet, that barked so unexpectedly loudly? |
Có phải con chó, thường rất im lặng, đã sủa to một cách bất ngờ như vậy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would unexpectedly be fluent in French now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ bất ngờ thông thạo tiếng Pháp bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't have unexpectedly turned down the promotion. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã không bất ngờ từ chối việc thăng chức. |
| Nghi vấn | If they had followed the map correctly, would they unexpectedly be lost now? |
Nếu họ đã đi theo bản đồ chính xác, liệu họ có bất ngờ bị lạc bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the package will have unexpectedly arrived. |
Trước khi bạn đến, gói hàng sẽ đến một cách bất ngờ. |
| Phủ định | By next week, she won't have unexpectedly finished the project because she is sick. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không hoàn thành dự án một cách bất ngờ vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Will they have unexpectedly found the treasure by the end of the expedition? |
Liệu họ có bất ngờ tìm thấy kho báu vào cuối cuộc thám hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpectedly".
