(Top Banner Ad)
brusquely
B2
Adverb B2 Giao tiếp, Hành vi

brusquely

UK: /ˈbrʌskli/ • US: /ˈbrʌskli/

Nghĩa tiếng Việt

cộc lốc thô lỗ lỗ mãng khiếm nhã vô lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a blunt, direct, and often unfriendly or impolite manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cộc lốc, thẳng thừng, và thường là không thân thiện hoặc khiếm nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered brusquely, turning away from her."

    "Anh ta trả lời một cách cộc lốc, quay mặt đi khỏi cô ấy."

  • "She was treated brusquely by the receptionist."

    "Cô ấy bị lễ tân đối xử một cách cộc lốc."

  • "He dismissed her concerns brusquely."

    "Anh ta gạt bỏ những lo lắng của cô ấy một cách cộc lốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brusque cộc lốc, lỗ mãng, thô lỗ
Noun brusqueness sự cộc lốc, sự lỗ mãng
Adverb brusquely một cách cộc lốc, lỗ mãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
brusco
French
brusque
English
brusque + ly

Nguồn gốc "gai góc" của từ

Từ 'brusque' (tính từ gốc của 'brusquely') bắt nguồn từ tiếng Ý 'brusco', nghĩa là 'sắc, thô ráp'. Từ này lại có liên quan đến 'bruscus' trong tiếng Latinh, tên của một loài cây bụi có gai gọi là 'butcher's broom' (cây đậu chổi). Giống như những chiếc lá cứng và nhọn của loài cây này, một người 'brusque' có cách nói chuyện thẳng thừng, cộc lốc và có phần thô lỗ.

Usage Note

Từ 'brusquely' diễn tả cách thức hành động hoặc nói năng thiếu tế nhị, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực. So sánh với 'abruptly' (đột ngột), 'bluntly' (thẳng thắn), 'curtly' (ngắn gọn cộc lốc), 'brusquely' nhấn mạnh vào thái độ thô lỗ hơn là chỉ sự nhanh chóng hay trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brusquely
  • answer brusquely
    (trả lời một cách cộc lốc)
  • reply brusquely
    (đáp lại một cách lỗ mãng)
  • speak brusquely
    (nói năng cộc cằn)
  • interrupt brusquely
    (ngắt lời một cách thô lỗ)
  • dismiss someone/something brusquely
    (gạt đi/bác bỏ ai/cái gì một cách phũ phàng)
  • ask brusquely
    (hỏi một cách cộc lốc)

Idioms

  • to cut someone off brusquely

    ngắt lời ai đó một cách phũ phàng, không cho họ nói hết câu

    "She tried to explain her side of the story, but he cut her off brusquely."

    (Cô ấy đã cố gắng giải thích câu chuyện của mình, nhưng anh ta đã ngắt lời cô một cách phũ phàng.)

  • to be brusquely efficient

    làm việc hiệu quả nhưng cộc cằn (chỉ tập trung vào công việc, không quan tâm đến giao tiếp xã giao)

    "The doctor was brusquely efficient, examining the patient without a single word of comfort."

    (Vị bác sĩ làm việc hiệu quả nhưng cộc cằn, khám cho bệnh nhân mà không nói một lời an ủi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brusquely

Adverb
Lật mặt

Một cách cộc lốc, thẳng thừng, và thường là không thân thiện hoặc khiếm nhã.

"He answered brusquely, turning away from her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to dismiss the suggestion brusquely.
Cô ấy sẽ gạt bỏ lời đề nghị một cách cộc lốc.
Phủ định
They are not going to treat him brusquely, despite his mistake.
Họ sẽ không đối xử cộc lốc với anh ấy, mặc dù anh ấy đã mắc lỗi.
Nghi vấn
Are you going to answer the question brusquely?
Bạn sẽ trả lời câu hỏi một cách cộc lốc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brusquely".

Sự cộc lốc trong môi trường công sở

Trong một số văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt ở những nơi có nhịp độ nhanh, việc hành động 'brusquely' (cộc lốc, nhanh gọn) đôi khi được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp và tập trung, chứ không hẳn là thô lỗ. Điều này ưu tiên hiệu quả và kết quả hơn là sự hòa nhã, có thể khác với văn hóa Việt Nam vốn thường coi trọng giao tiếp hài hòa, ý nhị hơn.

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Hành vi bị coi là 'brusque' phụ thuộc rất nhiều vào văn hóa. Trong các nền văn hóa giao tiếp gián tiếp (như ở Việt Nam), việc đi thẳng vào vấn đề có thể bị xem là cộc lốc. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa giao tiếp trực tiếp (như ở Đức hoặc Hà Lan), đây lại được coi là cách giao tiếp thẳng thắn, rõ ràng và hiệu quả.