(Top Banner Ad)
absent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

absent

UK: /ˈæbsənt/ • US: /ˈæbsənt/

Nghĩa tiếng Việt

vắng mặt nghỉ không có mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not present in a place, at an event, or as a member of a group.

Vietnamese Meaning

Vắng mặt, không có mặt ở một nơi nào đó, một sự kiện, hoặc là thành viên của một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was absent from school yesterday because he was sick."

    "Hôm qua anh ấy vắng mặt ở trường vì bị ốm."

  • "She has been absent from work for three days."

    "Cô ấy đã vắng mặt ở chỗ làm ba ngày rồi."

  • "He was absent-minded during the lecture."

    "Anh ấy đã lơ đãng trong suốt bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence Sự vắng mặt, sự thiếu vắng
Adverb absently Một cách lơ đãng, đãng trí
Verb absent (oneself) Tự ý vắng mặt, nghỉ (việc, học) (thường dùng ở dạng phản thân)
Noun absentee Người vắng mặt (thường chỉ người nghỉ học/nghỉ làm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-
Latin
esse
Latin
absēns, absentis
Old French
absent
English
absent

Nguồn Gốc Của Sự Vắng Mặt

Từ 'absent' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'ab-' (có nghĩa là 'xa khỏi, rời xa') và động từ 'esse' (có nghĩa là 'tồn tại, là'). Vì vậy, nghĩa đen của 'absens' là 'tồn tại ở xa,' tức là không có mặt tại nơi đang nói đến. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 14.

Usage Note

Chỉ sự thiếu mặt về thể chất hoặc sự không có mặt trong một vai trò cụ thể. Khác với 'missing' thường ám chỉ sự mất tích hoặc không tìm thấy được.

Prepositions

from without

Absent 'from' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt khỏi một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện. Absent 'without' permission chỉ sự vắng mặt mà không được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + absent (Adjective)
  • frequently frequently absent
    (thường xuyên vắng mặt)
  • notoriously notoriously absent
    (nổi tiếng vì hay vắng mặt)
  • completely completely absent
    (hoàn toàn không có mặt/thiếu vắng)
Verb + absent (related Noun/Context)
  • mark mark someone absent
    (đánh dấu ai đó vắng mặt (trong danh sách điểm danh))
  • take take leave of absence
    (xin nghỉ phép)
Noun/Prepositional Phrases
  • long long absent
    (vắng mặt đã lâu)
  • absent absent friends
    (những người bạn vắng mặt (thường dùng khi nâng ly))

Idioms

  • Absence makes the heart grow fonder.

    Càng xa càng nhớ; sự vắng mặt làm tình cảm thêm sâu sắc.

    "I missed my sister so much while she was traveling; absence truly makes the heart grow fonder."

    (Tôi nhớ chị tôi rất nhiều trong thời gian chị ấy đi du lịch; quả thật càng xa càng nhớ.)

  • Absent-minded

    Đãng trí, lơ đãng, đầu óc để đâu đâu.

    "My professor is so absent-minded he walks into class wearing mismatched shoes."

    (Giáo sư của tôi quá đãng trí, ông ấy bước vào lớp mà đi giày cọc cạch.)

  • In the absence of something

    Trong trường hợp không có, do thiếu vắng thứ gì đó.

    "In the absence of a better plan, we will proceed with the original proposal."

    (Do không có kế hoạch nào tốt hơn, chúng tôi sẽ tiếp tục với đề xuất ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absent

Tính từ
Lật mặt

Vắng mặt, không có mặt ở một nơi nào đó, một sự kiện, hoặc là thành viên của một nhóm.

"He was absent from school yesterday because he was sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absent".

Tầm Quan Trọng Của Việc Điểm Danh

Trong môi trường giáo dục và công sở phương Tây, việc tham gia đầy đủ (attendance) rất được coi trọng. Việc một học sinh hoặc nhân viên 'absent' (vắng mặt) thường xuyên không có lý do chính đáng có thể dẫn đến việc rớt môn, bị kỷ luật, hoặc bị sa thải, nhấn mạnh văn hóa trách nhiệm cá nhân.

Khuôn Mẫu Giáo sư Đãng trí

Hình ảnh 'absent-minded professor' (giáo sư đãng trí) là một khuôn mẫu phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó mô tả một người cực kỳ thông minh, chuyên tâm nghiên cứu đến mức lơ đãng những chuyện nhỏ nhặt, thường xuyên quên mũ, kính hoặc nhầm lẫn giờ giấc vì đầu óc luôn bận rộn với các lý thuyết khoa học phức tạp.