attending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is attending a conference on climate change."
"Cô ấy đang tham dự một hội nghị về biến đổi khí hậu."
-
"Are you attending the meeting tomorrow?"
"Bạn có tham dự cuộc họp ngày mai không?"
-
"He was attending school when the accident happened."
"Anh ấy đang đi học thì tai nạn xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | Tham dự (sự kiện); chăm sóc (ai đó); chú tâm (vào việc gì). |
| Noun | attendance | Sự có mặt, sự tham dự; số người có mặt. |
| Noun | attendee | Người tham dự. |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự tập trung. |
| Adjective | attentive | Chăm chú, tập trung; ân cần, chu đáo. |
| Adverb | attentively | Một cách chăm chú, một cách ân cần. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'attending' thường được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: 'attending physician' - bác sĩ điều trị). Cần phân biệt với 'attend to' (chú ý đến, giải quyết) và 'attend upon' (hầu hạ).
Prepositions
'Attending to' có nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến, hoặc giải quyết vấn đề gì đó. Ví dụ: 'He is attending to the needs of his patients.' (Anh ấy đang chú ý đến nhu cầu của bệnh nhân của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
students attending the lecture (sinh viên tham dự buổi giảng)
-
guests attending the wedding (khách mời tham dự đám cưới)
-
everyone attending the meeting (mọi người tham dự cuộc họp)
-
currently attending university (hiện đang theo học đại học)
-
regularly attending classes (tham dự các lớp học một cách đều đặn)
-
attending physician (bác sĩ chính (chịu trách nhiệm điều trị))
-
attending staff (nhân viên có mặt, nhân viên trực)
-
attending circumstances (hoàn cảnh đi kèm)
Idioms
-
the attending physician
Bác sĩ chính chịu trách nhiệm chẩn đoán và điều trị cho một bệnh nhân tại bệnh viện. Đây là một chức danh chính thức.
"The attending physician reviewed the patient's chart and confirmed the diagnosis."
(Bác sĩ chính đã xem lại bệnh án và xác nhận chẩn đoán.)
-
with all the attending difficulties/risks
Cùng với tất cả những khó khăn/rủi ro đi kèm theo một tình huống hoặc hành động nào đó.
"Launching a startup is a thrilling venture, but you must be prepared for all the attending difficulties."
(Khởi nghiệp là một cuộc phiêu lưu thú vị, nhưng bạn phải chuẩn bị cho tất cả những khó khăn đi kèm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attending
Động từ (dạng V-ing)Có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.
"She is attending a conference on climate change."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to attend the conference next week. |
Tôi muốn tham dự hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | I decided not to attend the meeting because I was too busy. |
Tôi quyết định không tham dự cuộc họp vì tôi quá bận. |
| Nghi vấn | Why do you want to attend that workshop? |
Tại sao bạn muốn tham dự buổi hội thảo đó? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been attending the online classes regularly. |
Cô ấy đã tham gia các lớp học trực tuyến thường xuyên. |
| Phủ định | They haven't been attending the meetings lately. |
Gần đây họ đã không tham gia các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Has he been attending the conference this week? |
Anh ấy có tham gia hội nghị trong tuần này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' attending the lecture was mandatory. |
Việc các sinh viên tham dự bài giảng là bắt buộc. |
| Phủ định | The company's not attending the trade show was a strategic decision. |
Việc công ty không tham dự triển lãm thương mại là một quyết định chiến lược. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's attending the conference beneficial for their careers? |
Liệu việc Sarah và John tham dự hội nghị có mang lại lợi ích cho sự nghiệp của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending".
