(Top Banner Ad)
attending
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

attending

UK: /əˈtɛndɪŋ/ • US: /əˈtɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tham dự có mặt đi học (khi nói về việc đi học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being present at an event or place.

Vietnamese Meaning

Có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attending a conference on climate change."

    "Cô ấy đang tham dự một hội nghị về biến đổi khí hậu."

  • "Are you attending the meeting tomorrow?"

    "Bạn có tham dự cuộc họp ngày mai không?"

  • "He was attending school when the accident happened."

    "Anh ấy đang đi học thì tai nạn xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend Tham dự (sự kiện); chăm sóc (ai đó); chú tâm (vào việc gì).
Noun attendance Sự có mặt, sự tham dự; số người có mặt.
Noun attendee Người tham dự.
Noun attention Sự chú ý, sự tập trung.
Adjective attentive Chăm chú, tập trung; ân cần, chu đáo.
Adverb attentively Một cách chăm chú, một cách ân cần.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('ad-' + 'tendere')
Old French
atendre
Middle English
attenden
Modern English
attend / attending

Vươn Tới Sự Chú Ý

Gốc Latin của 'attend' là 'attendere', có nghĩa là 'vươn tới'. Nó được ghép từ 'ad' (tới) và 'tendere' (kéo dài, vươn ra). Hãy tưởng tượng bạn đang 'vươn' tâm trí của mình về phía một người nói hoặc một sự kiện để có thể tập trung và lắng nghe. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại trong từ 'attention' (sự chú ý) ngày nay.

Usage Note

Dạng 'attending' thường được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: 'attending physician' - bác sĩ điều trị). Cần phân biệt với 'attend to' (chú ý đến, giải quyết) và 'attend upon' (hầu hạ).

Prepositions

to

'Attending to' có nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến, hoặc giải quyết vấn đề gì đó. Ví dụ: 'He is attending to the needs of his patients.' (Anh ấy đang chú ý đến nhu cầu của bệnh nhân của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + attending
  • students attending the lecture
    (sinh viên tham dự buổi giảng)
  • guests attending the wedding
    (khách mời tham dự đám cưới)
  • everyone attending the meeting
    (mọi người tham dự cuộc họp)
Trạng từ + attending
  • currently attending university
    (hiện đang theo học đại học)
  • regularly attending classes
    (tham dự các lớp học một cách đều đặn)
'attending' + Danh từ (dùng như tính từ)
  • attending physician
    (bác sĩ chính (chịu trách nhiệm điều trị))
  • attending staff
    (nhân viên có mặt, nhân viên trực)
  • attending circumstances
    (hoàn cảnh đi kèm)

Idioms

  • the attending physician

    Bác sĩ chính chịu trách nhiệm chẩn đoán và điều trị cho một bệnh nhân tại bệnh viện. Đây là một chức danh chính thức.

    "The attending physician reviewed the patient's chart and confirmed the diagnosis."

    (Bác sĩ chính đã xem lại bệnh án và xác nhận chẩn đoán.)

  • with all the attending difficulties/risks

    Cùng với tất cả những khó khăn/rủi ro đi kèm theo một tình huống hoặc hành động nào đó.

    "Launching a startup is a thrilling venture, but you must be prepared for all the attending difficulties."

    (Khởi nghiệp là một cuộc phiêu lưu thú vị, nhưng bạn phải chuẩn bị cho tất cả những khó khăn đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attending

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.

"She is attending a conference on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to attend the conference next week.
Tôi muốn tham dự hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
I decided not to attend the meeting because I was too busy.
Tôi quyết định không tham dự cuộc họp vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Why do you want to attend that workshop?
Tại sao bạn muốn tham dự buổi hội thảo đó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been attending the online classes regularly.
Cô ấy đã tham gia các lớp học trực tuyến thường xuyên.
Phủ định
They haven't been attending the meetings lately.
Gần đây họ đã không tham gia các cuộc họp.
Nghi vấn
Has he been attending the conference this week?
Anh ấy có tham gia hội nghị trong tuần này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' attending the lecture was mandatory.
Việc các sinh viên tham dự bài giảng là bắt buộc.
Phủ định
The company's not attending the trade show was a strategic decision.
Việc công ty không tham dự triển lãm thương mại là một quyết định chiến lược.
Nghi vấn
Was Sarah and John's attending the conference beneficial for their careers?
Liệu việc Sarah và John tham dự hội nghị có mang lại lợi ích cho sự nghiệp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending".

Vai trò của 'Attending Physician' trong y khoa Mỹ

Trong hệ thống y tế Mỹ, 'Attending Physician' (thường gọi tắt là 'Attending') là bác sĩ đã hoàn thành chương trình đào tạo nội trú và có toàn quyền chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân. Họ giám sát các bác sĩ nội trú (residents) và sinh viên y khoa. Đây là vị trí cao nhất trong nhóm bác sĩ điều trị lâm sàng tại bệnh viện.

Văn hóa RSVP khi tham dự sự kiện

Ở các nước phương Tây, khi nhận được lời mời tham dự (attending) một sự kiện như đám cưới hoặc tiệc tùng, việc phản hồi (RSVP - Répondez s'il vous plaît) là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng với chủ nhà và giúp họ lên kế hoạch về số lượng khách, đồ ăn, và chỗ ngồi. Không phản hồi hoặc đến mà không báo trước bị coi là bất lịch sự.