missing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị mất tích, thất lạc, thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child has been missing for three days."
"Đứa trẻ đã mất tích được ba ngày rồi."
-
"The police are looking for the missing woman."
"Cảnh sát đang tìm kiếm người phụ nữ mất tích."
-
"A button is missing from my shirt."
"Một cái nút bị thiếu trên áo sơ mi của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người hoặc vật không còn ở vị trí bình thường và không thể tìm thấy. Nó nhấn mạnh trạng thái không rõ tung tích.
Prepositions
"missing from" chỉ ra vị trí mà người/vật đó bị thiếu hoặc biến mất khỏi đó. Ví dụ: "The book is missing from the shelf."
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long missing (mất tích đã lâu)
-
sorely sorely missing (thiếu thốn trầm trọng/rất cần)
-
still still missing (vẫn còn mất tích/thiếu)
-
person missing person (người mất tích)
-
piece missing piece (mảnh ghép còn thiếu)
-
link missing link (mắt xích còn thiếu)
-
tooth missing tooth (răng bị mất)
-
go go missing (biến mất, mất tích)
-
be be missing (bị thiếu, vắng mặt)
-
report report missing (báo cáo mất tích)
-
child missing child (đứa trẻ mất tích)
-
information missing information (thông tin còn thiếu)
-
items missing items (các vật phẩm bị thiếu/mất)
Idioms
-
go missing
biến mất, mất tích (thường không tìm thấy)
"The valuable painting went missing from the museum last night."
(Bức tranh quý giá đã biến mất khỏi bảo tàng tối qua.)
-
the missing link
mắt xích còn thiếu, yếu tố quan trọng còn thiếu (để hoàn thành hoặc giải thích điều gì đó)
"Researchers are still searching for the missing link in human evolution."
(Các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm kiếm mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người.)
-
not miss a beat
không bỏ lỡ nhịp nào; tiếp tục mà không ngần ngại hay chậm trễ
"Despite the sudden power cut, the band didn't miss a beat and kept playing."
(Dù bị mất điện đột ngột, ban nhạc vẫn không bỏ lỡ nhịp nào và tiếp tục chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missing
AdjectiveBị mất tích, thất lạc, thiếu.
"The child has been missing for three days."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To find the missing child is our top priority. |
Tìm thấy đứa trẻ bị mất tích là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. |
| Phủ định | It's important not to miss the opportunity to learn a new language. |
Điều quan trọng là không bỏ lỡ cơ hội học một ngôn ngữ mới. |
| Nghi vấn | Do you want to miss the party? |
Bạn có muốn bỏ lỡ bữa tiệc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had arrived sooner, the missing child would be safe now. |
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, đứa trẻ mất tích giờ đã an toàn rồi. |
| Phủ định | If he hadn't missed the train, he would have arrived on time. |
Nếu anh ấy không lỡ chuyến tàu, anh ấy đã đến đúng giờ rồi. |
| Nghi vấn | If you had known she was missing, would you have helped search for her? |
Nếu bạn biết cô ấy bị mất tích, bạn có giúp tìm kiếm cô ấy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The missing child was found safe and sound. |
Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy an toàn. |
| Phủ định | I am not missing any of my keys; they are all here. |
Tôi không bị mất chìa khóa nào cả; chúng đều ở đây. |
| Nghi vấn | What information is missing from the report? |
Thông tin gì còn thiếu trong báo cáo? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The missing child was found safe yesterday. |
Đứa trẻ bị mất tích đã được tìm thấy an toàn ngày hôm qua. |
| Phủ định | The missing piece wasn't in the box. |
Mảnh ghép bị thiếu không có trong hộp. |
| Nghi vấn | Was the missing file ever recovered? |
Tệp tin bị thiếu có bao giờ được phục hồi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective found the Smiths' missing cat in the neighbor's yard. |
Thám tử đã tìm thấy con mèo mất tích của nhà Smiths trong sân nhà hàng xóm. |
| Phủ định | The children's missing toys weren't in anyone's possession. |
Những món đồ chơi bị mất của bọn trẻ không thuộc sở hữu của ai cả. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's missing document? |
Có phải đó là tài liệu bị mất của John và Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missing".
