(Top Banner Ad)
missing
B1
Adjective B1 General

missing

UK: /ˈmɪsɪŋ/ • US: /ˈmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mất tích thất lạc thiếu bỏ sót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absent and unable to be found.

Vietnamese Meaning

Bị mất tích, thất lạc, thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child has been missing for three days."

    "Đứa trẻ đã mất tích được ba ngày rồi."

  • "The police are looking for the missing woman."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người phụ nữ mất tích."

  • "A button is missing from my shirt."

    "Một cái nút bị thiếu trên áo sơ mi của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, nhớ, lỡ (xe, chuyến tàu); cảm thấy thiếu
Noun miss sự bỏ lỡ, sự thiếu hụt (ví dụ: a near miss - suýt trượt)
Adjective missing mất tích, thất lạc; còn thiếu
Adjective unmissable không thể bỏ qua, nhất định phải xem/trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missjaną
Old English
missan
Middle English
missen
Modern English
miss

Nguồn gốc của từ 'missing'

Từ 'missing' có nguồn gốc từ động từ 'to miss'. Động từ 'miss' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'missan', mang nghĩa 'không đánh trúng', 'không tìm thấy', hoặc 'không đạt được'. Nó có chung tổ tiên với các từ trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Đức cao địa cổ, tất cả đều truyền tải ý 'thất bại' hoặc 'vắng mặt'. Vì vậy, khi một vật 'missing' (mất tích), nghĩa đen là nó 'không được tìm thấy' hoặc 'đã vắng mặt'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người hoặc vật không còn ở vị trí bình thường và không thể tìm thấy. Nó nhấn mạnh trạng thái không rõ tung tích.

Prepositions

from

"missing from" chỉ ra vị trí mà người/vật đó bị thiếu hoặc biến mất khỏi đó. Ví dụ: "The book is missing from the shelf."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missing
  • long long missing
    (mất tích đã lâu)
  • sorely sorely missing
    (thiếu thốn trầm trọng/rất cần)
  • still still missing
    (vẫn còn mất tích/thiếu)
Noun + missing
  • person missing person
    (người mất tích)
  • piece missing piece
    (mảnh ghép còn thiếu)
  • link missing link
    (mắt xích còn thiếu)
  • tooth missing tooth
    (răng bị mất)
Verb + missing
  • go go missing
    (biến mất, mất tích)
  • be be missing
    (bị thiếu, vắng mặt)
  • report report missing
    (báo cáo mất tích)
Missing + Noun
  • child missing child
    (đứa trẻ mất tích)
  • information missing information
    (thông tin còn thiếu)
  • items missing items
    (các vật phẩm bị thiếu/mất)

Idioms

  • go missing

    biến mất, mất tích (thường không tìm thấy)

    "The valuable painting went missing from the museum last night."

    (Bức tranh quý giá đã biến mất khỏi bảo tàng tối qua.)

  • the missing link

    mắt xích còn thiếu, yếu tố quan trọng còn thiếu (để hoàn thành hoặc giải thích điều gì đó)

    "Researchers are still searching for the missing link in human evolution."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm kiếm mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người.)

  • not miss a beat

    không bỏ lỡ nhịp nào; tiếp tục mà không ngần ngại hay chậm trễ

    "Despite the sudden power cut, the band didn't miss a beat and kept playing."

    (Dù bị mất điện đột ngột, ban nhạc vẫn không bỏ lỡ nhịp nào và tiếp tục chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missing

Adjective
Lật mặt

Bị mất tích, thất lạc, thiếu.

"The child has been missing for three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find the missing child is our top priority.
Tìm thấy đứa trẻ bị mất tích là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Phủ định
It's important not to miss the opportunity to learn a new language.
Điều quan trọng là không bỏ lỡ cơ hội học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Do you want to miss the party?
Bạn có muốn bỏ lỡ bữa tiệc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, the missing child would be safe now.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, đứa trẻ mất tích giờ đã an toàn rồi.
Phủ định
If he hadn't missed the train, he would have arrived on time.
Nếu anh ấy không lỡ chuyến tàu, anh ấy đã đến đúng giờ rồi.
Nghi vấn
If you had known she was missing, would you have helped search for her?
Nếu bạn biết cô ấy bị mất tích, bạn có giúp tìm kiếm cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missing child was found safe and sound.
Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy an toàn.
Phủ định
I am not missing any of my keys; they are all here.
Tôi không bị mất chìa khóa nào cả; chúng đều ở đây.
Nghi vấn
What information is missing from the report?
Thông tin gì còn thiếu trong báo cáo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missing child was found safe yesterday.
Đứa trẻ bị mất tích đã được tìm thấy an toàn ngày hôm qua.
Phủ định
The missing piece wasn't in the box.
Mảnh ghép bị thiếu không có trong hộp.
Nghi vấn
Was the missing file ever recovered?
Tệp tin bị thiếu có bao giờ được phục hồi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective found the Smiths' missing cat in the neighbor's yard.
Thám tử đã tìm thấy con mèo mất tích của nhà Smiths trong sân nhà hàng xóm.
Phủ định
The children's missing toys weren't in anyone's possession.
Những món đồ chơi bị mất của bọn trẻ không thuộc sở hữu của ai cả.
Nghi vấn
Is it John and Mary's missing document?
Có phải đó là tài liệu bị mất của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missing".

Vấn đề người mất tích

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các trường hợp người mất tích, đặc biệt là trẻ em, là một vấn đề nghiêm trọng và được cộng đồng rất quan tâm. Các chiến dịch tìm kiếm rộng rãi, cảnh báo Amber Alert (hệ thống cảnh báo khẩn cấp khi trẻ em bị bắt cóc) và các tổ chức từ thiện được thành lập để giúp đỡ các gia đình tìm người thân mất tích, phản ánh sự ưu tiên của xã hội đối với an toàn cá nhân và tầm quan trọng của gia đình.

Mảnh ghép còn thiếu trong cuộc sống

Cụm từ 'missing piece' (mảnh ghép còn thiếu) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một yếu tố quan trọng còn thiếu để hoàn thiện một bức tranh, một vấn đề, một mối quan hệ, hoặc thậm chí là một phần trong cuộc đời của ai đó. Nó thể hiện khát khao tìm kiếm sự trọn vẹn và ý nghĩa, một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng và tâm lý học.