absolutely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any doubt; certainly.
Vietnamese Meaning
Một cách chắc chắn, không chút nghi ngờ; hoàn toàn, tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Are you sure?" "Absolutely!""
""Bạn chắc chứ?" "Tuyệt đối!""
-
"I absolutely refuse to go."
"Tôi hoàn toàn từ chối đi."
-
"The food was absolutely delicious."
"Đồ ăn thì ngon tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | absolute | Tuyệt đối, hoàn toàn; không giới hạn. |
| Noun | absoluteness | Sự tuyệt đối, tính chất hoàn toàn. |
| Verb | absolve | Miễn tội, giải tội (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc pháp lý). |
| Adverb | absolutely | Chắc chắn, tuyệt đối; hoàn toàn. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Absolutely" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý, khẳng định hoặc để diễn tả mức độ cao của một tính chất nào đó. Nó mạnh hơn "very" và "certainly". So với "definitely", "absolutely" mang tính nhấn mạnh và thể hiện sự nhiệt tình hơn. "Undoubtedly" mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Trong trường hợp này, "absolutely" có thể được dùng trước một tính từ để tăng cường ý nghĩa của nó. Ví dụ, "absolutely beautiful" có nghĩa là rất đẹp, đẹp một cách tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely necessary (hoàn toàn cần thiết, tối cần thiết)
-
absolutely absolutely stunning (tuyệt đẹp, đẹp không thể tả)
-
absolutely absolutely right (hoàn toàn đúng, không sai chút nào)
-
absolutely absolutely clear (rõ ràng một cách tuyệt đối)
-
agree agree absolutely (hoàn toàn đồng ý)
-
love absolutely love (cực kỳ yêu thích (nhấn mạnh tình cảm))
-
demand absolutely demand (tuyệt đối yêu cầu, đòi hỏi bằng được)
-
Absolutely! Absolutely! (Yes) (Chắc chắn rồi! / Đúng thế!)
-
Absolutely Absolutely not! (Tuyệt đối không! (từ chối mạnh mẽ))
Idioms
-
Know absolutely nothing about (something)
Hoàn toàn không biết gì về (một thứ gì đó).
"I know absolutely nothing about quantum physics."
(Tôi hoàn toàn không biết gì về vật lý lượng tử cả.)
-
Be absolutely sure
Hoàn toàn chắc chắn, không nghi ngờ gì.
"Are you absolutely sure we are meeting at 7 PM?"
(Bạn có hoàn toàn chắc chắn là chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolutely
AdverbMột cách chắc chắn, không chút nghi ngờ; hoàn toàn, tuyệt đối.
""Are you sure?" "Absolutely!""
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was absolutely certain about her decision. |
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình. |
| Phủ định | Why wouldn't they absolutely deny the allegations? |
Tại sao họ lại không hoàn toàn phủ nhận những cáo buộc này? |
| Nghi vấn | How absolutely necessary is it to finish the project today? |
Việc hoàn thành dự án hôm nay thực sự cần thiết đến mức nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolutely".
